Khẩu ngữ là lời ăn tiếng nói hằng ngày: lối nói thông thường, tự nhiên, thân mật mà người ta dùng khi trò chuyện, khác với lối viết trau chuốt của văn bản. “Mệt xỉu luôn”, “đẹp dã man”, “thôi kệ đi” là những câu đậm chất khẩu ngữ. Bài này nêu khái niệm, dấu hiệu nhận biết từ khẩu ngữ, ví dụ trong truyện và bài tập có đáp án.
| Khái niệm | Ngôn ngữ nói thông thường trong sinh hoạt, đối lập với phong cách viết |
| Gốc từ | Hán Việt 口語: khẩu (miệng) + ngữ (lời nói) |
| Thuộc | Phong cách ngôn ngữ sinh hoạt; bài học về ngôn ngữ nói trong Ngữ văn THPT |
| Dấu hiệu nhận biết | Từ tình thái (nhé, à, ạ, cơ), từ ngữ dân dã, câu tỉnh lược, xưng hô thân mật |

Khẩu ngữ (口語): lời ở cửa miệng
Khẩu (口) là cái miệng, như trong khẩu hiệu, nhân khẩu, khẩu vị. Ngữ (語) là lời nói, như ngôn ngữ, ngữ pháp, thành ngữ. Khẩu ngữ, dịch sát, là lời từ miệng mà ra.
Từ điển tiếng Việt định nghĩa khẩu ngữ là danh từ chỉ ngôn ngữ nói thông thường, dùng trong cuộc sống hằng ngày, có đặc điểm phong cách đối lập với phong cách viết. Ví dụ đi kèm là từ khẩu ngữ, cách xưng hô khẩu ngữ. Bản từ điển mở Wiktionary còn ghi thêm một nét ít gặp: khả năng diễn đạt bằng lời nói, như trong rèn luyện khẩu ngữ cho học sinh.
Mở từ điển sẽ thấy nhiều mục từ có ghi chú nhỏ “khẩu ngữ” trong ngoặc. Chẳng hạn xịn (sang, đắt tiền) được đánh dấu như thế. Ghi chú ấy báo cho người đọc: từ này hợp khi nói chuyện, còn đưa vào bài văn nghị luận hay đơn từ thì nên cân nhắc.
Trong sách Ngữ văn, khẩu ngữ thường được học cùng phần ngôn ngữ nói. Bộ Chân trời sáng tạo lớp 11 có phần thực hành tiếng Việt về đặc điểm của ngôn ngữ nói, trong đó các lớp từ khẩu ngữ, từ địa phương được nêu như dấu hiệu nhận ra lời nói đã được chép ra giấy.
Năm dấu hiệu của một câu khẩu ngữ
Không cần thuộc định nghĩa, đọc to câu lên và thử năm điểm sau là nhận ra.
- Có từ tình thái, tiểu từ cuối câu: nhé, nha, à, ạ, cơ, đấy, hả, ghê, luôn. Viết “Bài này khó” là trung tính; nói “Bài này khó ghê luôn á” là khẩu ngữ.
- Dùng từ dân dã, giàu hình ảnh: đi đời, toi, bé tí, to đùng, xịn, rởm, lèo tèo. Văn viết thường chọn từ trung hòa hơn.
- Câu tỉnh lược, ngắt quãng: “Đi đâu đấy?” – “Chợ.” Người nghe có mặt nên không cần nói đủ chủ ngữ, vị ngữ.
- Lặp, đệm, thêm từ thừa: “Thì là… tớ nói rồi mà, nói rồi đó.” Lời nói xảy ra tức thời, không kịp gọt.
- Xưng hô thân mật, theo quan hệ: tớ – cậu, tao – mày giữa bạn thân, con – mẹ, ông – cháu, thay vì “tôi” trung tính của văn bản.
Khi lời nói được chép ra giấy, những dấu hiệu này vẫn còn: dấu chấm lửng, chấm than, câu cụt, từ cảm thán. Đó là lí do lời thoại nhân vật trong truyện thường đậm khẩu ngữ hơn lời người kể.
Khẩu ngữ, ngôn ngữ nói và tiếng lóng: đâu là ranh giới?
| Khái niệm | Phạm vi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngôn ngữ nói | Mọi lời nói bằng âm thanh, kể cả phát biểu trang trọng, bản tin thời sự | Bài phát biểu khai giảng |
| Khẩu ngữ | Lớp lời nói thông thường, thân mật trong sinh hoạt; ai cũng hiểu | “Muộn rồi, về thôi nhé!” |
| Tiếng lóng | Lời riêng của một nhóm người, người ngoài nhóm có thể không hiểu | “Bài này dễ như ăn bánh, flex nhẹ điểm 10” |
| Từ địa phương | Từ dùng ở một vùng, có từ toàn dân tương ứng | mô, tê, răng (đâu, kia, sao) |
| Từ thông tục | Từ dễ dãi, có khi thô, kém lịch sự | đi đời, toi (nên tránh ở nơi trang trọng) |
Hình dung thế này: ngôn ngữ nói là cả ngôi nhà, khẩu ngữ là gian bếp nơi người nhà trò chuyện, còn tiếng lóng là góc phòng riêng của một nhóm. Tiếng lóng thường thuộc khẩu ngữ, nhưng không phải khẩu ngữ nào cũng là tiếng lóng. “Ăn cơm chưa?” là khẩu ngữ ai cũng hiểu; còn lớp từ riêng của tuổi teen thì có cả một bài về tiếng lóng và cách dùng cho đúng chỗ.
Khẩu ngữ cũng không đồng nghĩa với thiếu lịch sự. Nó chỉ thân mật. Khi sự thân mật đặt sai người, sai chỗ, lời nói mới thành kiểu nói năng suồng sã.
Lão Hạc báo tin bán chó bằng lời rất đời
Nam Cao là bậc thầy đưa khẩu ngữ vào lời nhân vật. Trong truyện Lão Hạc, sáng hôm sau khi bán con chó, lão sang nhà ông giáo và nói ngay:
“Cậu Vàng đi đời rồi, ông giáo ạ!”
Câu ngắn mà đủ dấu hiệu khẩu ngữ. Đi đời là cách nói dân dã cho “mất, chết, hết”, từ điển xếp vào lớp từ thông tục. Ạ ở cuối là tiểu từ tình thái, vừa kính trọng vừa như níu người nghe lại. Còn tiếng gọi cậu Vàng là cách lão xưng gọi con chó như một đứa cháu trong nhà. Nếu viết lại bằng giọng văn bản, “Con chó của tôi đã được bán”, câu văn đúng mà mất hết cái cười chua chát của ông lão. Phân tích đầy đủ về lời thoại ấy có trong bài soạn Lão Hạc theo sách Cánh diều.
Ở ngoài trang sách, ví dụ về khẩu ngữ có mặt trong tin nhắn, lời rao bán hàng, lời mẹ gọi con về ăn cơm. Thử so hai câu:
- Khẩu ngữ: “Trời ơi, mưa to quá trời, ướt nhẹp hết rồi nè!”
- Văn viết: “Trời mưa rất to khiến quần áo tôi ướt sũng.”
Câu đầu sống động, có cảm xúc, có người nghe ngay trước mặt. Câu sau chặt chẽ, hợp bài văn miêu tả. Hai lối không lối nào “đúng” hơn; mỗi lối hợp một nơi.
Luyện nhận diện khẩu ngữ qua năm câu
Câu 1: Gạch chân các từ ngữ mang tính khẩu ngữ trong câu: “Ôi dào, cái xe cà tàng ấy mà cũng đòi đi phượt à?”
Đáp án: ôi dào (từ cảm thán), cà tàng (từ dân dã chỉ đồ cũ kĩ, ọp ẹp), à (tiểu từ hỏi), đòi theo nghĩa “cũng muốn làm như ai”. Cả câu là lời nói thân mật, hơi trêu chọc.
Câu 2: Viết lại câu “Thằng bé học giỏi dã man, thi đâu đỗ đấy” bằng lối văn viết.
Đáp án tham khảo: “Cậu bé học rất giỏi, kì thi nào cũng đạt kết quả cao.” Từ dã man dùng như “rất, cực kì” là cách nói khẩu ngữ của giới trẻ; thằng bé đổi thành cậu bé cho trung tính.
Câu 3: Trong hai câu sau, câu nào hợp để đưa vào bài văn nghị luận: (a) “Lười đọc sách thì kiến thức cứ lèo tèo thôi”; (b) “Lười đọc sách khiến vốn hiểu biết nghèo nàn.”
Đáp án: Câu (b). Câu (a) dùng lèo tèo, cứ… thôi, nghe như lời nói chuyện. Nghị luận cần từ ngữ trung hòa, chính xác.
Câu 4: Vì sao lời thoại nhân vật trong truyện thường có nhiều khẩu ngữ hơn lời người kể chuyện?
Đáp án: Vì lời thoại tái hiện lời nói thật của nhân vật trong tình huống cụ thể, có người nghe trước mặt. Khẩu ngữ giúp nhân vật có giọng riêng, lộ ra tính cách, tuổi tác, quê quán. Lời người kể thì đã qua chọn lọc của văn viết.
Câu 5: Tìm hai từ trong từ điển được ghi chú khẩu ngữ hoặc thông tục, đặt mỗi từ một câu nói thường ngày.
Đáp án tham khảo: xịn: “Đôi giày này xịn ghê, mua ở đâu đấy?”; đi đời: “Quên cắm sạc, thế là cái điện thoại đi đời giữa buổi.” Học sinh có thể chọn từ khác, miễn câu đặt ra đúng giọng trò chuyện.
Khẩu ngữ khi làm văn và khi đi thi
Viết văn có được dùng khẩu ngữ không?
Được, nhưng có chủ đích. Trong văn tự sự, lời thoại nhân vật dùng khẩu ngữ cho sống động. Trong nghị luận, báo cáo, đơn từ thì nên tránh, vì khẩu ngữ làm câu văn kém chặt chẽ và thiếu trang trọng.
Từ khẩu ngữ là gì?
Là từ thường chỉ dùng khi nói chuyện thân mật, ít xuất hiện trong văn bản trang trọng, như xịn, bé tí, toi, cà tàng, quá trời. Từ điển hay ghi chú những từ này để người dùng biết phạm vi của chúng.
Khẩu ngữ và văn nói có phải một không?
Thường được dùng thay cho nhau. Nói chặt hơn, văn nói (ngôn ngữ nói) rộng hơn: một bài phát biểu chuẩn bị kĩ cũng là văn nói nhưng không mang màu khẩu ngữ.
Khẩu ngữ tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh gọi là colloquial language hoặc colloquialism (một từ, một cách nói khẩu ngữ). Từ điển tiếng Anh ghi nhãn informal cho lớp từ tương tự.