Lòng tự trọng là ý thức coi trọng và giữ gìn phẩm cách, danh dự của chính mình, không để bản thân làm điều khiến mình phải xấu hổ. Hỏi gọn “tự trọng là gì” thì có thể đáp: biết mình có giá trị và không đem giá trị ấy đi đổi lấy cái lợi trước mắt. Sống có lòng tự trọng không có nghĩa là hay giận khi bị chê.
| Nghĩa ngắn | Coi trọng, giữ gìn phẩm cách và danh dự của bản thân |
| Gốc từ | Hán Việt 自重: tự (mình) + trọng (nặng, coi trọng) |
| Loại từ | “Tự trọng” là động từ; “lòng tự trọng” là cụm danh từ |
| Gần nghĩa | tự tôn (nghĩa tôn trọng mình) |
| Tiếng Anh | self-respect |

Lòng tự trọng là gì?
Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê) xếp tự trọng vào động từ, giảng là coi trọng và giữ gìn phẩm cách, danh dự của mình. Hai ví dụ đi kèm: lòng tự trọng, người biết tự trọng.
Định nghĩa có hai vế, và vế sau mới là chỗ khó. “Coi trọng” mình thì ai cũng làm được, đôi khi còn làm quá tay. “Giữ gìn” thì phải bằng việc làm: không quay cóp dù giám thị quay đi, không nhận món quà biết rõ là để mua chuộc, không nói dối để chạy tội. Người tự trọng tự đặt cho mình một vạch, và đứng sau vạch ấy cả khi chẳng ai nhìn thấy.
Ví dụ: Cậu ấy thà nhận điểm thấp chứ không chép bài bạn, vì còn chút tự trọng của người đi học.
自重: khi người ta tự coi mình là nặng
Chữ tự (自) là mình, chính mình, như trong tự học, tự giác. Chữ trọng (重) nghĩa gốc là nặng, đối với nhẹ; từ đó mới ra nghĩa coi trọng, tôn trọng. Thiều Chửu giảng chữ trọng có ghi luôn: người quân tử biết tôn trọng thân mình gọi là tự trọng.
Hiểu theo chữ thì tự trọng là tự thấy mình “có sức nặng”, không phải thứ nhẹ tênh muốn đổi lúc nào thì đổi. Hình ảnh ấy gần với một câu tục ngữ quen thuộc: Đói cho sạch, rách cho thơm. Nghèo thiếu là chuyện hoàn cảnh; giữ sạch, giữ thơm là chuyện của lòng tự trọng.
Tự trọng, tự ái, tự tôn, tự cao: bốn chữ “tự” dễ lẫn
| Từ | Nghĩa (theo Hoàng Phê) | Hướng của cảm xúc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tự trọng | Coi trọng, giữ gìn phẩm cách, danh dự của mình | Giữ mình, đòi hỏi ở chính mình | Không nhận tiền “bồi dưỡng” để làm sai |
| Tự ái | Vì quá nghĩ đến mình nên giận dỗi, khó chịu khi thấy bị đánh giá thấp | Phản ứng với lời người khác | Bị góp ý một câu là dỗi cả buổi |
| Tự tôn | Tự tôn trọng mình, không để ai coi thường, coi khinh | Gần tự trọng, hay dùng ở tầm cộng đồng | Lòng tự tôn dân tộc |
| Tự cao | Tự cho mình hơn người, tỏ ra coi thường người khác | Đặt mình lên trên người khác | Học khá một chút đã chê bạn “gà” |
Cách nhớ nhanh: tự trọng nhìn vào việc mình làm, tự ái nhìn vào lời người ta nói, tự cao nhìn xuống người khác. Bài giải nghĩa tự ái và cách phân biệt đi kỹ hơn vào chữ tự ái.
Tự tôn và tự trọng gần như đồng nghĩa; xem thêm bài so hai chữ tự tôn, tự trọng.
Phía trái nghĩa có vô liêm sỉ, trơ trẽn, hèn hạ, luồn cúi. Một người có thể vừa hay tự ái vừa thiếu tự trọng: dỗi khi bị nhắc, nhưng vẫn sẵn lòng làm điều đáng xấu hổ nếu được lợi.
Trong sách tâm lý học, lòng tự tôn thường được gọi bằng chữ tiếng Anh self esteem, chỉ cách một người tự đánh giá giá trị của mình.
Lão Hạc và cái giá của lòng tự trọng
Trong văn học Việt Nam, khó có nhân vật nào gắn với chữ tự trọng rõ như lão Hạc của Nam Cao. Truyện còn trong thời hạn bảo hộ nên ở đây chỉ tóm ý.
Lão Hạc nghèo, con trai đi đồn điền cao su, lão sống với con chó Vàng. Đói kém, lão bán chó rồi day dứt mãi. Lão gửi ông giáo mảnh vườn để dành cho con và một món tiền nhờ lo ma chay, nhất quyết không tiêu vào. Lão ăn củ chuối, sung luộc, khéo léo từ chối cả sự giúp đỡ của ông giáo. Cuối cùng lão chọn một cái chết đau đớn để không phải bán vườn, không làm phiền lụy hàng xóm. Cái nghèo dồn lão đến đường cùng, nhưng không làm lão mất đi phẩm giá.
Câu hỏi về nhân vật này có trong phần soạn truyện Lão Hạc của Ngữ văn 9, nên đọc kèm khi ôn bài.
Gợi ý dàn ý cho đề nghị luận về lòng tự trọng
Đề hay gặp: “Suy nghĩ về lòng tự trọng”, “Sống có lòng tự trọng”, hay bàn câu Đói cho sạch, rách cho thơm. Có thể đi theo khung sau, nhưng nên thay dẫn chứng bằng chuyện của chính lớp mình.
- Giải thích: tự trọng là coi trọng, giữ gìn phẩm cách; phân biệt ngay với tự ái và tự cao để bài không lạc ý.
- Biểu hiện: tự làm bài thi, nhận lỗi khi sai, không xin xỏ điểm, không nói xấu sau lưng người khác để mình nổi lên.
- Ý nghĩa: người tự trọng được tin cậy; quan trọng hơn, họ không phải sống trong cảm giác xấu hổ với chính mình.
- Phê phán: thói gian dối vì điểm số, thái độ sẵn sàng đánh đổi danh dự lấy lợi ích; cả kiểu “tự trọng” giả, thực ra là sĩ diện.
- Liên hệ: một việc nhỏ em đã làm (hoặc chưa làm được) để giữ lòng tự trọng.
Một bài viết sẵn để tham khảo là mẫu Lòng tự trọng giữ cho mình một ranh giới, nằm trong tuyển văn nghị luận đạo lí lớp 11.
Thắc mắc thường gặp quanh hai chữ tự trọng
Tự trọng là gì, có khác “lòng tự trọng” không?
Nghĩa như nhau. “Tự trọng” là động từ (biết tự trọng), còn “lòng tự trọng” là cách gọi phẩm chất ấy như một danh từ (giữ lòng tự trọng, lòng tự trọng bị tổn thương).
Sống có lòng tự trọng là sống thế nào?
Là làm việc đàng hoàng cả khi không ai giám sát, dám nhận sai, không xin xỏ hay luồn cúi để được việc. Người sống như vậy vẫn nhận giúp đỡ khi cần, nhưng không đổi phẩm giá lấy sự giúp đỡ.
Lòng tự trọng tiếng Anh là gì?
Thường dịch là self-respect. Chữ self-esteem gần nghĩa hơn với lòng tự tin, cảm nhận về giá trị bản thân trong tâm lý học, nên không hoàn toàn trùng với tự trọng.
Tự trọng cao quá có xấu không?
Tự trọng thật thì không có chuyện “quá”. Cái hay bị gọi nhầm là tự trọng cao thường là tự ái hoặc sĩ diện: không chịu nghe góp ý, không chịu nhờ ai vì sợ mất mặt.