LDR là viết tắt của long distance relationship, nghĩa là mối quan hệ yêu xa: hai người yêu nhau nhưng sống cách xa đến mức không thể gặp thường xuyên. Trên mạng xã hội, “LDR” hay xuất hiện trong caption, hashtag của các cặp đôi đang học, làm việc ở hai thành phố hay hai nước. Người ta cũng hay hỏi kèm LTR là gì, chữ viết tắt của một mối quan hệ lâu dài.
| Nghĩa ngắn | Yêu xa, mối quan hệ cách trở về địa lý |
| Gốc từ | Tiếng Anh: long distance relationship |
| Loại từ | Từ viết tắt, dùng như danh từ (“đang LDR”, “cặp LDR”) |
| Sắc thái | Thân mật, dùng trên mạng; trung tính, không chê không khen |

LDR viết tắt từ đâu?
Ba chữ cái lấy từ ba từ tiếng Anh: long (dài), distance (khoảng cách), relationship (mối quan hệ). Từ điển Dictionary.com ghi LDR là cách viết tắt thân mật, chỉ một mối quan hệ, thường là tình cảm, mà hai người ở đủ xa nhau để không thể gặp nhau thường xuyên. Trong giới nghiên cứu tâm lý, yêu xa cũng được gọi tắt là LDR, kèm điều kiện hai người vẫn mong muốn gắn bó lâu dài dù cơ hội trò chuyện bị khoảng cách giới hạn.
Xa bao nhiêu thì tính là LDR? Không có con số chuẩn. Có cặp cách nhau một đại dương, có cặp chỉ khác tỉnh nhưng mỗi tháng gặp được một lần. Điều làm nên LDR không nằm ở số cây số mà ở chỗ hai người phải yêu nhau chủ yếu qua màn hình điện thoại.
Người Việt dùng LDR gần như đúng nghĩa gốc, chỉ hẹp lại một chút: hầu như chỉ nói về người yêu, ít khi dùng cho bạn bè hay vợ chồng làm việc xa nhà. Khi nói về vợ chồng, người ta quen nói “sống xa nhau”, “hai nơi” hơn.
Ngoài chuyện tình cảm, LDR còn có một nghĩa hoàn toàn khác mà học sinh có thể gặp trong giờ Vật lý, Công nghệ: light dependent resistor, tức quang trở, linh kiện có điện trở thay đổi theo cường độ ánh sáng. Đọc trong sơ đồ mạch đèn tự bật khi trời tối thì chắc chắn LDR không phải chuyện yêu đương.
LDR, LTR và situationship khác nhau thế nào?
LDR và LTR chỉ lệch nhau một chữ cái nên rất dễ đọc nhầm. Thực ra chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau: LDR nói hai người ở đâu, LTR nói mối quan hệ kéo dài bao lâu, nghiêm túc tới đâu.
| Chữ viết tắt | Viết đầy đủ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| LDR | long distance relationship | Yêu xa | Bọn mình LDR Hà Nội – Đà Nẵng được hai năm rồi. |
| LTR | long-term relationship | Mối quan hệ lâu dài, nghiêm túc | Mình tìm người nghiêm túc, muốn LTR chứ không chơi cho vui. |
| Situationship | (từ ghép situation + relationship) | Quan hệ lưng chừng, chưa rõ danh phận | Nhắn tin mỗi ngày mà chưa ai nói là người yêu. |
Một cặp đôi có thể vừa LDR vừa LTR: yêu xa nhưng đã gắn bó năm, sáu năm. Ngược lại, có cặp sống cùng thành phố mà chẳng bao giờ thành LTR. Kiểu quan hệ chưa gọi được tên thì đã có bài riêng về some và situationship khác nhau ra sao.
LTR cũng có nghĩa thứ hai trong tin học: left to right, chiều viết từ trái sang phải, dùng khi cài đặt hướng chữ cho trang web hay văn bản. Chữ tiếng Việt viết theo chiều LTR; tiếng Ả Rập thì ngược lại.
LDR trên caption, tin nhắn và bình luận
Vài câu dưới đây cho thấy chữ LDR được dùng ở những chỗ khác nhau:
- Caption ảnh sân bay: Hết kỳ nghỉ rồi. Lại về chế độ LDR, hẹn nhau Tết nhé.
- Tin nhắn với bạn thân: Mày hỏi sao tao ôm điện thoại cả tối á? Đang LDR mà, lệch nhau sáu tiếng nên phải canh giờ gọi.
- Bình luận dưới bài đăng: Cặp LDR nào trụ được qua ba năm thì cưới luôn đi chứ.
- Bài tâm sự trong nhóm: Mình mới bắt đầu LDR vì người yêu đi du học, có ai chia sẻ kinh nghiệm không?
- Hashtag: #ldr #yeuxa #longdistance thường được gắn chung trên video đếm ngày gặp nhau.
Trong văn bản trang trọng, bài văn ở trường hay khi nói chuyện với người lớn tuổi, nên dùng tiếng Việt: yêu xa, tình yêu cách trở. Chữ LDR chỉ hợp với mạng xã hội và nhóm bạn bè cùng thế hệ.
Chuyện yêu xa trong những từ lân cận
Người đang LDR thường phải tìm cách bày tỏ yêu thương mà không cần gặp mặt: một cuộc gọi đúng giờ, một món quà gửi qua bưu điện, một câu khen chân thành. Năm cách bày tỏ đó được gom thành một khái niệm, xem ở bài năm ngôn ngữ yêu thương của mỗi người. Còn nỗi nhớ của người yêu xa thì đã đi vào thơ từ lâu, trước cả khi có chữ LDR, đọc ở tuyển những bài thơ về nỗi nhớ khi xa người yêu.
Ai mê kiểu chữ viết tắt như LDR, LTR có thể tìm thêm trong danh sách chữ viết tắt hay gặp khi chat. Riêng với LDR, có một lưu ý nhỏ: đừng gõ thành “LRD” hay “LDP” trong caption, vì người đọc sẽ không nhận ra bạn đang nói chuyện yêu xa.
Người Việt có sẵn câu xa mặt cách lòng cho nỗi lo lâu ngày không gặp thì tình cũng nhạt dần, điều mà cặp yêu xa nào cũng từng nghĩ tới.
Gõ LDR, LTR rồi đọc cho đúng
LDR trong tình yêu là gì?
Là yêu xa: hai người có quan hệ tình cảm nhưng sống ở hai nơi cách xa, gặp nhau ít, giữ liên lạc chủ yếu bằng tin nhắn và cuộc gọi. Đây là nghĩa phổ biến nhất của LDR trên mạng xã hội Việt.
LTR là gì?
LTR là viết tắt của long-term relationship, mối quan hệ lâu dài, nghiêm túc. Chữ này hay xuất hiện trên ứng dụng hẹn hò, khi một người muốn nói rõ mình tìm người gắn bó chứ không tìm mối quan hệ chóng vánh. Trong tin học, LTR còn là chiều viết trái sang phải.
LDR là viết tắt của từ gì?
Trong chuyện tình cảm, LDR là long distance relationship. Trong điện tử, LDR là light dependent resistor, tức quang trở. Đọc ngữ cảnh là phân biệt được ngay.
Đang LDR có phải là đang yêu không chính thức không?
Không. LDR chỉ nói về khoảng cách, còn mối quan hệ vẫn có thể rất rõ ràng, công khai với gia đình. Mối quan hệ chưa rõ danh phận thì gọi là situationship, không phải LDR.