Khuôn mẫu giới là những hình dung khái quát, có sẵn trong đầu nhiều người, về việc đàn ông và đàn bà “thường là thế nào” hoặc “phải sống thế nào”: con trai mạnh mẽ, con gái dịu dàng, chồng kiếm tiền, vợ lo bếp núc. Trong tài liệu tiếng Anh, khái niệm này gọi là gender stereotype. Nó không phải lúc nào cũng mang lời chê, nhưng luôn có xu hướng ép một con người cụ thể vào cái khuôn chung của cả giới.
| Nghĩa ngắn | Hình mẫu, kỳ vọng định sẵn về đặc điểm và vai trò của nam, nữ |
| Tiếng Anh | Gender stereotype; việc áp khuôn lên người khác là gender stereotyping |
| Thuộc lĩnh vực | Xã hội học, giáo dục giới |
| Sắc thái | Trung tính khi mô tả; thường dùng khi bàn về bất bình đẳng giới |

Khuôn mẫu giới: chiếc hộp dán nhãn sẵn
Thử hình dung một kệ hộp, mỗi hộp dán một nhãn: “con trai”, “con gái”. Hộp con trai đựng sẵn xe đồ chơi, màu xanh, môn Toán, nghề kỹ sư và lời dặn “không được khóc”. Hộp con gái có búp bê, màu hồng, môn Văn, việc nhà và lời dặn “ăn nói nhẹ nhàng”. Đứa trẻ chưa kịp chọn gì thì chiếc hộp đã được trao tận tay. Khuôn mẫu giới chính là những chiếc hộp ấy.
Một báo cáo do Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc (OHCHR) đặt hàng năm 2014 mô tả khuôn mẫu giới là cái nhìn khái quát, hay định kiến có sẵn, về những thuộc tính và vai trò mà phụ nữ, nam giới đang có hoặc được cho là phải có. Báo cáo tách riêng hai việc: niềm tin về cái khuôn, và hành động áp cái khuôn đó lên một người cụ thể chỉ vì người ấy là nam hay nữ. Các tài liệu tiếng Việt giải thích theo hướng gần như vậy: đó là những “quy tắc” không thành văn về cách mỗi giới nên cư xử, suy nghĩ, làm việc, được truyền từ đời này sang đời khác.
Điểm dễ bị bỏ qua: khuôn mẫu không nhất thiết là lời chê. “Phụ nữ khéo chăm sóc người khác” nghe như lời khen, nhưng nó vẫn là một cái khuôn, vì nó mặc nhiên coi việc chăm người ốm, trông con nhỏ là phần của phụ nữ, và khiến người đàn ông muốn làm điều dưỡng bị nhìn bằng ánh mắt lạ.
Giới tính sinh học, vai trò giới và cái khuôn
Ba khái niệm này hay bị trộn vào nhau. Đặt cạnh nhau sẽ dễ thấy khuôn mẫu giới nằm ở đâu.
| Giới tính sinh học | Vai trò giới | Khuôn mẫu giới | |
|---|---|---|---|
| Nói về | Đặc điểm cơ thể khi sinh ra | Việc mà xã hội thường giao cho nam hay nữ | Niềm tin rằng nam, nữ “vốn là” hoặc “phải là” như thế |
| Có đổi được không | Gần như cố định | Đổi theo thời đại, theo vùng | Đổi chậm, vì được lặp lại qua lời nói, sách báo |
| Ví dụ | Chỉ phụ nữ mang thai | Ở nhiều nhà, vợ là người đi chợ | “Đi chợ nấu cơm là việc của đàn bà” |
Khi cái khuôn cứng lại thành lời đánh giá tiêu cực (“con gái học kỹ thuật không nổi đâu”), nó đã bước sang lãnh địa của định kiến. Ranh giới ấy được trình bày kỹ hơn trong bài giải nghĩa định kiến giới.
Nhận ra cái khuôn qua những điều quen thuộc
Khuôn mẫu giới khó thấy vì nó quá quen. Vài chỗ nó hay xuất hiện:
- Đồ chơi và quần áo trẻ em. Gian hàng chia hai nửa xanh, hồng; quà sinh nhật cho bé trai là siêu nhân, cho bé gái là bộ nấu ăn mini.
- Lời dặn trong nhà. Con trai ngã thì “đứng lên, đàn ông ai lại khóc”; con gái ngồi thì “khép chân lại cho ra dáng”.
- Quảng cáo. Người mẹ đứng trong bếp quảng cáo dầu ăn, nước giặt; người bố cầm chìa khóa xe, cầm điện thoại đời mới.
- Chọn nghề. Ngành mầm non gần như toàn cô giáo, ngành cơ khí gần như toàn nam, và người đi ngược thường phải nghe câu “sao lại chọn nghề đó”.
Một phép thử nhỏ: khi khen hay dặn ai đó, thử đổi giới người được nói tới. Câu nào đổi xong nghe “kỳ kỳ” thì nhiều khả năng đang chứa một cái khuôn.
Cái khuôn đến từ đâu và để lại gì?
Không ai sinh ra đã mang sẵn khuôn mẫu giới. Đứa trẻ học nó từ cách cha mẹ chia việc nhà, từ truyện tranh, phim ảnh, từ lời khen chê của thầy cô và bạn bè. Ở Việt Nam, nếp nghĩ trọng nam và những chuẩn mực cũ dành cho phụ nữ, như bốn chữ công dung ngôn hạnh, để lại dấu vết khá sâu: người đàn ông được đo bằng địa vị, thu nhập; người phụ nữ được đo bằng sự đảm đang, nhẫn nhịn.
Cái giá phải trả rơi vào cả hai phía. Bạn nữ mê lập trình có thể bỏ cuộc vì không thấy ai giống mình trong ngành. Bạn nam giàu cảm xúc học cách giấu nỗi buồn vì sợ bị chê “yếu”. Trong gia đình, việc nhà và việc chăm con dồn lên vai người vợ dù cả hai cùng đi làm. Về lâu dài, các nhà nghiên cứu coi khuôn mẫu giới là một gốc rễ của bất bình đẳng giới, điều mà khái niệm bình đẳng giới hướng tới tháo gỡ.
Những người phụ nữ bị đóng khuôn trong trang văn
Văn học trung đại để lại nhiều chân dung người phụ nữ sống trong khuôn chật. Vũ Nương trong Chuyện người con gái Nam Xương là người vợ hiền, mẹ đảm, giữ trọn đạo dâu con, vậy mà chỉ một lời nghi ngờ của chồng đã đủ đẩy nàng vào bi kịch, vì trong cái khuôn của xã hội ấy, người phụ nữ gần như không có quyền tự bào chữa. Đọc những trang này với khái niệm khuôn mẫu giới trong tay, học sinh sẽ có thêm một góc để viết bài nghị luận về giá trị nhân đạo của tác phẩm.
Khuôn mẫu giới ở nhà, ở trường và trên quảng cáo
Khuôn mẫu giới và định kiến giới khác nhau thế nào?
Khuôn mẫu giới là hình dung khái quát về việc nam, nữ “thường là” hay “nên là” gì. Định kiến giới là đánh giá thiên lệch, thường tiêu cực, dựa trên cái khuôn đó. “Con trai thích thể thao” là khuôn mẫu; “con trai không thích thể thao là ẻo lả” đã là định kiến.
Ví dụ về khuôn mẫu giới trong gia đình là gì?
Mặc định mẹ nấu cơm, bố sửa điện; con gái rửa bát còn con trai được đi đá bóng; tiền học thêm ưu tiên cho con trai vì “sau này nó là trụ cột”. Mỗi nhà một kiểu, nhưng điểm chung là việc được chia theo giới chứ không theo khả năng hay thời gian của từng người.
Khuôn mẫu giới tiếng Anh là gì?
Là gender stereotype. Hành động gán cái khuôn đó cho một người cụ thể gọi là gender stereotyping. Một số tài liệu tiếng Việt dịch gender stereotype là định kiến giới, nên khi đọc cần xem ngữ cảnh.
Khuôn mẫu “tích cực” có gây hại không?
Có thể. Câu “con gái cẩn thận hơn con trai” nghe như khen, nhưng nó đặt sẵn kỳ vọng lên mọi bạn nữ và ngầm cho phép các bạn nam cẩu thả. Lời khen dành cho một con người cụ thể thì tốt hơn lời khen dành cho cả một giới.