Inspo là cách nói tắt của inspiration trong tiếng Anh, nghĩa là cảm hứng, hoặc thứ gợi cảm hứng: một tấm ảnh, một bộ đồ, một người mà mình muốn học theo. Trên mạng, inspo nghĩa là gì thường được hiểu gọn là “ảnh mẫu để tham khảo”, nhất là trong các cụm outfit inspo, hair inspo hay nail inspo.
| Nghĩa ngắn | Cảm hứng; hình ảnh, ý tưởng hay người dùng làm mẫu tham khảo |
| Gốc từ | Tiếng Anh, rút gọn từ inspiration + đuôi thân mật -o |
| Loại từ | Danh từ, văn nói và mạng xã hội |
| Hay gặp ở | Pinterest, Instagram, TikTok; chủ đề thời trang, làm đẹp, trang trí, chụp ảnh |

Inspo cắt ra từ inspiration
Inspiration dài bốn âm tiết, gõ trên điện thoại khá mỏi tay. Người dùng mạng tiếng Anh cắt lấy phần đầu insp- rồi gắn đuôi -o, giống cách họ nói convo thay cho conversation. Từ điển Dictionary.com và Wiktionary đều ghi inspo là danh từ thân mật, lóng, mang nghĩa nguồn cảm hứng. Đọc là /ˈɪnspəʊ/, gần với “ín-xpâu”.
Trong tiếng Anh, inspo có thể chỉ cả một con người: “She’s my fashion inspo” là “cô ấy là hình mẫu thời trang của tôi”. Khi sang tiếng Việt, nghĩa của nó hẹp lại khá nhiều. Giới trẻ Việt dùng inspo chủ yếu để chỉ ảnh mẫu: tấm hình lưu về để bắt chước cách phối đồ, kiểu tóc, góc chụp hay cách bày bàn học. Ít ai nói “inspo của tôi là mẹ tôi”, nhưng câu “cho mình xin inspo tóc mái” thì gặp mỗi ngày.
Chữ này cũng thường đứng sau một danh từ khác để nói rõ cảm hứng cho việc gì: outfit inspo (ý tưởng phối đồ), makeup inspo, room inspo (ý tưởng trang trí phòng), pose inspo (dáng chụp ảnh), study inspo (góc học, cách ghi chép).
Xin inspo, lấy inspo, lưu inspo
Mỗi câu dưới đây đặt inspo vào một chỗ khác nhau:
- Bình luận dưới ảnh: “Chị ơi cho em xin inspo bộ này với, đi đám cưới mặc hợp quá.”
- Caption khoe bộ đồ, thường đi cùng hashtag kiểu hashtag khoe trang phục mỗi ngày: “Lấy inspo từ phim Hàn, phối lại bằng đồ có sẵn trong tủ.”
- Nhắn cho thợ làm tóc: “Em gửi anh mấy ảnh inspo, cắt giống tấm thứ hai là được ạ.”
- Nhóm học: “Ai có inspo trình bày sổ ghi chép môn Sử không, gửi mình tham khảo.”
- Tự nhủ trước buổi chụp kỷ yếu: “Tối nay phải lưu đủ inspo tạo dáng, mai khỏi đứng cứng đơ.”
Để ý rằng inspo hay đi với các động từ thuần Việt: xin, lấy, lưu, gửi. Câu vẫn là câu tiếng Việt, chỉ mượn một danh từ cho nhanh.
Muốn xin hẳn một tấm ảnh thì dân mạng lại gõ “cho xin pic”; chữ này được giải nghĩa ở bài pic là gì khi nhắn tin.
Viết bài văn thì thay inspo bằng gì?
Inspo là chữ của tin nhắn và bình luận, không hợp với bài văn, đơn từ hay email gửi thầy cô. Tùy ý định mà chọn:
| Câu nói mạng | Cách viết trang trọng |
|---|---|
| Cho mình xin inspo | Cho mình xin ảnh tham khảo / ý tưởng |
| Lấy inspo từ phim cổ trang | Lấy cảm hứng từ phim cổ trang |
| Cô ấy là inspo của mình | Cô ấy là hình mẫu, là nguồn cảm hứng của mình |
| Ảnh inspo | Ảnh mẫu, hình tham khảo |
Một lưu ý cho học sinh: trong giờ văn, “cảm hứng” còn là thuật ngữ có nghĩa riêng, nói về tình cảm bao trùm tác phẩm. Không nên viết “inspo của bài thơ”; cách gọi đúng được giải ở bài xác định cảm hứng chủ đạo của tác phẩm.
Inspo khác moodboard và đạo nhái ở đâu?
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Inspo | Một ảnh hay ý tưởng lẻ dùng để tham khảo | Một tấm ảnh kiểu tóc lưu trên điện thoại |
| Moodboard | Cả một tấm bảng ghép nhiều inspo để định hình phong cách chung | Bảng ghép màu, ảnh, chất liệu cho dự án trang trí phòng |
| Aesthetic | Phong cách thẩm mỹ, “gu” chung mà inspo hướng tới | Gu vintage, gu tối giản |
| Đạo nhái | Chép nguyên tác phẩm của người khác rồi nhận là của mình | Đăng lại bức vẽ của họa sĩ khác, cắt chữ ký |
Inspo và moodboard gần nhau: moodboard là chỗ gom các inspo lại. Nếu bảng ấy dán ảnh mục tiêu cuộc sống chứ không phải phong cách, người ta gọi là bảng mục tiêu dán ảnh ước mơ. Còn cái gu mà mọi tấm ảnh hướng về được gọi bằng chữ khác, xem từ aesthetic giới trẻ hay dùng.
Ranh giới đáng nhớ nhất là giữa lấy inspo và đạo nhái. Lấy inspo là nhìn một bộ đồ rồi tự phối bằng đồ của mình; đăng lại nguyên ảnh của người khác như ảnh mình chụp thì đã sang chuyện khác. Dân vẽ và dân chụp ảnh thường ghi “inspo: @tên tài khoản” ngay dưới bài, vừa lịch sự vừa tránh bị nói là chép.
Inspo trên Pinterest, ở tiệm tóc và trước buổi chụp
Outfit inspo là gì?
Là ảnh hoặc ý tưởng phối đồ để tham khảo. Ai đó đăng “outfit inspo đi Đà Lạt” tức là đang gợi ý những bộ đồ hợp với chuyến đi ấy, người xem có thể bắt chước theo.
Xin inspo nghĩa là gì?
Là nhờ người khác gửi ảnh mẫu hoặc chỉ chỗ mua, cách làm để mình làm theo. Câu này hay xuất hiện dưới các bài khoe đồ, khoe móng, khoe góc học tập.
Inspo có phải là viết tắt không?
Có thể coi là vậy. Đúng hơn, đây là từ rút gọn của inspiration, giữ phần đầu và thêm đuôi -o cho thân mật, chứ không phải viết tắt bằng chữ cái đầu như OOTD hay BTW.
Inspo khác inspiration thế nào?
Nghĩa gần như một, chỉ khác độ trang trọng. Inspiration dùng được trong bài viết, bài phát biểu; inspo chỉ hợp khi nhắn tin, bình luận, viết caption.