Hồi hộp là trạng thái tim đập nhanh, dồn dập, lòng không yên khi ta đang chờ một điều chưa biết trước kết quả: giờ công bố điểm thi, phút trước khi lên sân khấu, đoạn cao trào của bộ phim. Cảm giác hồi hộp có thể đến từ lo sợ, cũng có thể đến từ mong đợi. Trong y học, chữ này còn dùng để tả hiện tượng tự thấy tim mình đập mạnh, hay gọi là đánh trống ngực.
| Nghĩa ngắn | Tim đập dồn, lòng nôn nao không yên vì chờ đợi, xúc động |
| Loại từ | Tính từ (cũng dùng như trạng từ: hồi hộp chờ) |
| Cấu tạo | Hai tiếng cùng phụ âm đầu “h”, tách riêng không mang nghĩa này |
| Sắc thái | Trung tính; có thể đi cùng lo âu hoặc háo hức |
| Tiếng Anh | nervous, anxious; suspense (phim); palpitations (y học) |

Hồi hộp bắt đầu từ nhịp tim
Đọc kĩ các mục từ điển sẽ thấy hồi hộp có hai nét nghĩa, và nét thứ nhất rất “vật lý”: tim đập dồn dập, chẳng hạn sau khi chạy một quãng dài. Ví dụ: Leo hết sáu tầng thang bộ, ngực tôi còn hồi hộp mãi. Cách dùng này giờ ít gặp hơn trong lời nói hằng ngày, người ta hay nói “tim đập thình thịch” hơn.
Nét thứ hai mới là nghĩa quen: xúc động tới mức xao xuyến, nôn nao trong người. Đó là cảm giác khi biết sắp có một điều gì quan trọng xảy ra mà mình chưa nắm được kết cục. Mấy câu sau cho thấy nó đi được với cả niềm vui lẫn nỗi sợ:
- Cả lớp hồi hộp nhìn cô mở phong bì công bố giải. (mong chờ)
- Đứng ngoài phòng thi vấn đáp, tay nó lạnh toát vì hồi hộp. (lo sợ)
- Mẹ hồi hộp bấm từng số để tra kết quả tuyển sinh của con. (vừa lo vừa mong)
- Phần cuối bộ phim trinh thám hồi hộp đến nghẹt thở. (gây cảm giác chờ đợi)
Ví dụ cuối là cách nói về tác phẩm: một cuốn truyện, một trận bóng “hồi hộp” là thứ khiến người xem nín thở chờ diễn biến tiếp theo.
Khi cơ thể hồi hộp không vì chuyện gì?
Ai cũng từng thấy tim đập nhanh trước giờ thi, khi uống quá nhiều cà phê hay sau một phen giật mình. Những lần như thế thường qua nhanh. Các bệnh viện dùng chữ “hồi hộp” cho trường hợp người ta cảm nhận rõ nhịp tim của chính mình: đập mạnh, đập nhanh, hoặc như hẫng một nhịp.
Nếu cảm giác ấy đến thường xuyên mà không có lí do rõ ràng, hoặc kèm khó thở, đau ngực, chóng mặt, thì đó không còn là chuyện chữ nghĩa nữa: nên đi khám bác sĩ tim mạch để được kiểm tra, đừng tự đoán bệnh qua mạng. Bài này chỉ dừng ở phần giải nghĩa từ.
Chuyện tim đập nhanh vì áp lực thi cử thì có thể đọc thêm ở bài về căng thẳng kéo dài ở tuổi đi học.
Hồi hộp, lo lắng, bồn chồn, háo hức
Bốn từ này hay được dùng thay nhau, nhưng mỗi từ nghiêng về một phía.
| Từ | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hồi hộp | Tim đập nhanh khi chờ một điều sắp đến; có thể vui hoặc sợ | Hồi hộp chờ tên mình được xướng lên |
| Lo lắng | Nghĩ ngợi, sợ điều không hay xảy ra; thiên về suy nghĩ | Lo lắng vì con đi xa chưa về |
| Bồn chồn | Không yên, đứng ngồi không được, thường kéo dài | Bồn chồn suốt buổi chiều chờ tin |
| Háo hức | Mong đợi với niềm vui, nóng lòng muốn đến lúc | Háo hức trước chuyến đi biển |
| Bình thản, điềm tĩnh | Trái nghĩa: lòng yên, nhịp tim đều | Bình thản bước vào phòng thi |
Có thể nói “vừa hồi hộp vừa háo hức”, nhưng ít khi nói “háo hức lo sợ”. Hồi hộp đứng ở giữa, nên mới hợp với những khoảnh khắc chưa rõ phúc hay họa. Gần nghĩa còn có thấp thỏm, nôn nao, run. Muốn gọi tên các cung bậc khác, có thể đọc bài giải nghĩa chữ cảm xúc và các sắc thái của nó; riêng cái xao xuyến lúc bắt đầu thích một người thì đã có chữ riêng, xem ở bài rung động khác xúc động ở đâu.
Một lưu ý nhỏ khi viết văn: đừng dùng “hồi hộp” cho nỗi buồn đã xảy ra rồi. Hồi hộp luôn hướng về điều sắp tới, nên câu “em hồi hộp vì bị điểm kém hôm qua” nghe lệch; câu đúng phải là “em hồi hộp chờ mẹ xem sổ liên lạc”.
Ngoài bồn chồn còn phấp phỏng, thấp thỏm, và phía bên kia là bình thản, thản nhiên, gom lại trong đồng nghĩa, trái nghĩa với hồi hộp.
Nếu cái đứng ngồi không yên là vì mong điều vui sắp tới, hãy xem các từ gần nghĩa với háo hức để phân biệt náo nức, nô nức, hăm hở và những chữ trái lại.
Hồi hộp qua năm câu ngắn
Hồi hộp nghĩa là gì trong một câu?
Là tim đập nhanh, lòng nôn nao vì đang chờ một điều quan trọng mà chưa biết kết quả. Cảm giác này có thể đi cùng lo sợ hoặc mong đợi.
Cảm giác hồi hộp là gì?
Là tổ hợp của nhịp tim nhanh, tay chân hơi run hoặc lạnh, đầu óc chỉ xoay quanh điều sắp xảy ra. Nó thường biến mất ngay khi kết quả được công bố.
Hồi hộp là từ láy hay từ ghép?
Hồi hộp có hai tiếng chung phụ âm đầu “h” và tách riêng “hồi”, “hộp” không mang nghĩa xúc động, nên thường được xếp vào từ láy âm đầu.
Hồi hộp tiếng Anh là gì?
Nói về người thì hay dùng nervous hoặc anxious; nói về phim, truyện gây hồi hộp thì dùng suspense, thrilling. Trong y học, cảm giác tim đập mạnh được gọi là palpitations.
Hồi hộp có phải là sợ không?
Không hẳn. Người ta hồi hộp cả khi sắp nhận quà hay sắp gặp người thân lâu ngày. Sợ chỉ là một trong những thứ có thể làm ta hồi hộp.