FTM là viết tắt của cụm tiếng Anh Female to Male (từ nữ sang nam), dùng để chỉ người chuyển giới nam: người được xác định là nữ khi sinh ra nhưng nhận bản thân là nam giới. Đôi khi chữ này viết thành FtM hoặc F2M. Ngoài nghĩa về giới, FTM còn là chữ viết tắt trong nuôi con, trong tin nhắn và trong kỹ thuật Wi-Fi.
| Nghĩa thường gặp | Người chuyển giới nam (trans man) |
| Gốc từ | Tiếng Anh: Female to Male, “từ nữ sang nam” |
| Cách viết khác | FtM, F2M; chiều ngược lại là MTF (Male to Female) |
| Sắc thái | Trung tính; một số người chuyển giới thích được gọi “người chuyển giới nam” hơn |

FTM là viết tắt của cụm nào?
Ba chữ cái lấy từ Female (nữ), to (sang) và Male (nam). Đọc theo mặt chữ, cụm này mô tả một hướng đi: từ giới tính được ghi khi sinh là nữ sang bản dạng nam. Wiktionary xếp FTM vào nhóm từ của cộng đồng LGBTQ, vừa dùng như tính từ (một người đàn ông FTM) vừa dùng như danh từ (một FTM).
Chữ viết tắt này từng xuất hiện nhiều trong tài liệu y khoa và tâm lý học ở thế kỷ trước, rồi đi vào cách nói hằng ngày của cộng đồng. Trang thuật ngữ Identiversity lưu ý một điểm đáng để tâm: có người chuyển giới thấy chữ FTM không hợp, vì nó ngầm cho rằng họ “vốn là nữ” rồi mới thành nam, trong khi họ tự thấy mình là nam từ bên trong. Vì vậy, trong văn bản trang trọng, nhiều nơi dùng “người chuyển giới nam” hoặc trans man thay cho FTM.
Ở Việt Nam, chữ FTM hay gặp trong các nhóm, diễn đàn của người chuyển giới và trong bài báo về sức khỏe giới tính. Học sinh thì thường bắt gặp nó trong phần giới thiệu bản thân trên mạng xã hội, đứng cạnh đại từ nhân xưng mà người đó muốn được gọi.
FTM khác trans man, tomboy ở điểm nào?
Mấy chữ này hay bị trộn vào nhau, trong khi mỗi chữ nói về một chuyện riêng. Bảng dưới đây giúp tách chúng ra:
| Từ | Nói về điều gì | Ghi chú |
|---|---|---|
| FTM | Bản dạng giới: người được xác định là nữ khi sinh, nhận mình là nam | Chữ viết tắt, có người không thích |
| Trans man | Cùng nghĩa với FTM | Cách gọi được nhiều người ưa hơn |
| Tomboy | Phong cách: bạn nữ ăn mặc, chơi đùa mạnh mẽ kiểu con trai | Vẫn nhận mình là nữ |
| Đồng tính nữ (les) | Xu hướng tính dục: nữ thích nữ | Không liên quan đến việc nhận mình là nam |
Điểm cần nhớ: FTM nói về việc một người là ai, còn tomboy chỉ nói về cách thể hiện. Một bạn nữ để tóc ngắn, mặc áo rộng, mê đá bóng vẫn là nữ nếu bạn ấy thấy mình là nữ; bài tomboy và những cô gái cá tính nói kỹ hơn về chuyện này. Ngược lại, có người chuyển giới nam chưa từng can thiệp y tế, có người không bao giờ muốn làm vậy, và họ vẫn là người chuyển giới nam.
FTM nằm trong một nhóm lớn hơn là người chuyển giới, mà dân mạng gọi tắt là trans. Muốn hiểu cả nhóm, có thể đọc bài giải nghĩa chữ trans và người chuyển giới. Người có bản dạng giới trùng với giới tính lúc sinh thì được gọi là người cisgender, hay gọi tắt là cis.
Nói về người FTM thế nào cho tôn trọng?
Gặp chữ FTM trong câu, đa phần là người viết đang giới thiệu bản thân hoặc kể chuyện của một ai đó. Vài cách dùng quen thuộc:
- Phần giới thiệu trên mạng xã hội: “18 tuổi, FTM, gọi mình là anh nhé.”
- Bài đăng trong nhóm hỗ trợ: “Mình là FTM, muốn hỏi các anh đi trước cách nói chuyện với bố mẹ.”
- Bình luận dưới một video chia sẻ: “Cảm ơn anh đã kể hành trình của một người FTM, xem xong thấy bớt cô đơn.”
- Trong tiểu thuyết dịch hoặc phim có nhân vật chuyển giới: “Cậu ấy là FTM, đã sống là con trai từ năm cấp hai.”
Khi nói chuyện trực tiếp, cách tử tế nhất là gọi người đó theo tên và đại từ họ chọn. Không nên hỏi về cơ thể hay chuyện phẫu thuật, cũng như ta không hỏi những chuyện riêng ấy với bất kỳ ai mới quen. Nếu không chắc, cứ hỏi nhẹ nhàng: “Mình nên xưng hô với bạn thế nào?”
Viết văn bản trang trọng (bài nghị luận, báo cáo), nên dùng “người chuyển giới nam” thay cho FTM. Còn khi một người tự giới thiệu mình là FTM thì cứ dùng đúng chữ họ chọn.
Những nghĩa khác của FTM
Không phải lúc nào ba chữ này cũng nói về giới. Tùy chỗ, FTM có thể là:
- First-time mom: người lần đầu làm mẹ, hay gặp trong các nhóm nuôi con bằng tiếng Anh. Câu như “FTM here, bé nhà mình mới 2 tháng” là ý này.
- For that matter: “nói cho cùng thì”, thỉnh thoảng gặp trong tin nhắn tiếng Anh.
- Fine Timing Measurement: tính năng đo thời gian tín hiệu đi và về giữa điện thoại và bộ phát Wi-Fi để tính khoảng cách, nằm trong chuẩn IEEE 802.11. Tài liệu cho lập trình viên Android có nhắc đến tính năng này.
Muốn biết FTM trong câu là nghĩa nào, nhìn chỗ nó xuất hiện là rõ: dưới ảnh em bé thì là mẹ lần đầu, trong phần cài đặt Wi-Fi thì là đo khoảng cách. Còn đứng cạnh chữ “anh” và cái tên tự chọn trong một trang cá nhân, thì đó là cách một người nói với cả thế giới rằng mình là con trai.
FTM, F2M và những cách gọi đi kèm
FTM là gì trong LGBT?
Trong cộng đồng LGBT, FTM chỉ người chuyển giới nam, tức người được ghi là nữ khi sinh nhưng sống và nhận mình là nam. Chữ này đồng nghĩa với trans man.
FTM và MTF khác nhau thế nào?
Hai chữ đi theo hai chiều ngược nhau. FTM (Female to Male) là người chuyển giới nam; MTF (Male to Female) là người chuyển giới nữ, tức người được ghi là nam khi sinh nhưng nhận mình là nữ.
F2M có giống FTM không?
Giống. Số 2 đọc là two, gần âm với to, nên F2M chỉ là cách viết tắt gọn hơn của FTM. Kiểu thay chữ bằng số này rất hay gặp trong tiếng Anh trên mạng.
Gọi một người là FTM có bị coi là thiếu lịch sự không?
Tùy người. Có người tự giới thiệu là FTM và thấy bình thường; có người lại không thích vì chữ này nhấn vào giới tính lúc sinh. An toàn nhất là dùng cách gọi mà chính người đó chọn, hoặc nói “người chuyển giới nam”.