FOMO là viết tắt của fear of missing out, tức nỗi sợ bị bỏ lỡ: cảm giác thấp thỏm vì đoán rằng ở đâu đó đang diễn ra một cuộc vui, một cơ hội hay một tin nóng mà mình vắng mặt. Trên mạng, chữ này hay được viết thường thành “fomo” và dùng cả như động từ. Hỏi “fomo có nghĩa là gì” thì câu ngắn nhất là: sợ mình bị ra rìa.
| Nghĩa ngắn | Nỗi sợ bỏ lỡ điều người khác đang trải qua |
| Viết đầy đủ | Fear Of Missing Out (tiếng Anh) |
| Loại từ | Danh từ; trên mạng dùng như động từ: “đừng fomo” |
| Từ đi cặp | JOMO (niềm vui khi bỏ lỡ), FOBO (sợ có lựa chọn tốt hơn) |
| Sắc thái | Tự giễu, nhắc nhở nhẹ; nói về người khác thì hơi chê |

FOMO nghĩa là gì khi tách từng chữ?
Bốn chữ cái ứng với bốn từ tiếng Anh: Fear (nỗi sợ), Of, Missing (bỏ lỡ), Out. Cụm miss out nghĩa là lỡ mất một dịp tốt, nên ghép lại thành “nỗi sợ lỡ mất”. Báo chí tiếng Việt thường dịch là hội chứng sợ bỏ lỡ, dù chữ “hội chứng” ở đây chỉ là cách gọi cho dễ hình dung, FOMO không phải một chẩn đoán y khoa.
Từ điển Dictionary.com ghi FOMO là từ lóng, chỉ nỗi lo hoặc cảm giác bất an vì sợ bỏ lỡ một sự kiện, một cơ hội, nhất là khi ngờ rằng người khác đang vui mà thiếu mình. Họ cũng nói thẳng ra mặt trái của thời điện thoại thông minh: nỗi sợ ấy đẩy người ta liên tục mở mạng xã hội xem bạn bè đang làm gì.
Người Việt dùng chữ này rộng hơn một chút. Ngoài nghĩa sợ lỡ cuộc vui, “fomo” còn chỉ thói chạy theo đám đông: thấy ai cũng mua thì mua, thấy ai cũng đi thì đi, chưa kịp hỏi mình có cần không.
Ai đặt ra chữ FOMO và từ bao giờ?
Cụm từ fear of missing out đã xuất hiện trong các bài viết về tiếp thị của Dan Herman từ cuối thập niên 1990, đầu những năm 2000. Còn bốn chữ viết tắt FOMO thì được ghi nhận sớm nhất trong một bài viết vui trên The Harbus, tờ báo sinh viên Trường Kinh doanh Harvard, tháng 5/2004. Tác giả là Patrick J. McGinnis, khi đó đang học MBA. Ông viết về “hai nỗi sợ” của bạn học: sợ bỏ lỡ (FOMO) và sợ có lựa chọn tốt hơn (FOBO). Wiktionary và Wikipedia đều dẫn bài báo này làm mốc.
Năm 2013, một nhóm nhà nghiên cứu do Andrew Przybylski dẫn đầu công bố nghiên cứu trên tạp chí Computers in Human Behavior, cho thấy người có FOMO cao thường dùng mạng xã hội nhiều hơn và kém hài lòng với cuộc sống hơn. Từ đó chữ này đi vào sách báo tâm lý học phổ thông.
Fomo hiện ra trong đời sống thường ngày ra sao?
Dấu hiệu dễ thấy nhất nằm trong túi quần. Mở điện thoại dù không có thông báo nào, thấy ảnh nhóm bạn đi chơi mà mình không được rủ thì cả buổi tối khó chịu, cuộn xem từng câu chuyện cho hết dù mắt đã díp lại. Những thói quen đó là fomo ở dạng nhẹ, gần như ai cũng từng trải qua.
Sang chuyện mua sắm, chữ này còn được nhắc nhiều hơn. Các dòng chữ “chỉ còn 3 suất”, “giá này hết hôm nay” được viết ra chính để đánh vào nỗi sợ lỡ mất. Khi cả lớp rủ nhau mua một món đồ đang hot, câu “mua đi kẻo fomo” nghe vui tai nhưng cũng là lúc nên dừng vài giây. Người lớn hay nói “fomo” khi thấy đám đông đổ xô làm một việc gì đó mà chưa tìm hiểu kỹ; quyết định vội vì sợ thua người khác hiếm khi là quyết định tốt.
Với học sinh, fomo còn có hình dạng của việc sợ thua bạn: bạn đi học thêm thì mình cũng phải đi, bạn đăng thành tích thì mình thấy mình kém. Nếu cảm giác ấy kéo dài tới mức mệt mỏi, mất ngủ, nó có thể dẫn đến hiện tượng burn out ở người trẻ. Khi đó, nói chuyện với thầy cô, bố mẹ hoặc chuyên gia tâm lý học đường sẽ tốt hơn giữ một mình.
Gần với fomo là thói doomscrolling lướt tin xấu: cứ lướt hết tin xấu này tới tin xấu khác, càng đọc càng lo mà ngón tay vẫn không dừng.
FOMO, JOMO và FOBO khác nhau thế nào?
| Từ | Viết đầy đủ | Ý chính |
|---|---|---|
| FOMO | Fear of missing out | Sợ lỡ cuộc vui, cơ hội mà người khác có |
| JOMO | Joy of missing out | Thấy dễ chịu khi chủ động đứng ngoài, tắt mạng nghỉ ngơi |
| FOBO | Fear of a better option | Chần chừ mãi vì sợ còn lựa chọn tốt hơn |
JOMO thường được coi là “liều thuốc” ngược lại với FOMO: tối thứ Bảy ở nhà đọc sách mà không thấy mình thiệt. Cả ba chữ đều thuộc loại từ viết tắt tiếng Anh, giống các chữ viết tắt quen thuộc của Gen Z mà người trẻ Việt tự đặt.
Đặt chữ fomo vào câu
- Nhắn tin nhóm bạn: “Tụi mày đi xem pháo hoa mà không rủ, tao fomo quá trời.”
- Tự nhủ trước giờ ngủ: “Không fomo nữa, tin tức để mai đọc cũng được.”
- Bình luận dưới bài quảng cáo: “Ghi chỉ còn 5 suất từ tuần trước, đánh vào tâm lý FOMO rõ ràng.”
- Caption khi chủ động nghỉ mạng: “Một tuần không lướt điện thoại, từ FOMO chuyển hẳn sang JOMO.”
- Chuyện công sở: “Anh ấy nhận hết mọi dự án chỉ vì sợ fomo, giờ thì ôm không xuể.”
Khi viết bài nghị luận, dùng “tâm lý sợ bỏ lỡ” hoặc “tâm lý chạy theo đám đông” sẽ hợp giọng văn hơn; nếu giữ chữ FOMO thì nên giải thích ở lần đầu nhắc tới.
Những câu hỏi hay gặp về FOMO
Fomo là gì genz hay nói, viết hoa hay viết thường?
Cả hai đều gặp. Viết hoa FOMO khi coi nó là từ viết tắt, đúng như từ điển. Gen Z nhắn tin thì hay gõ thường “fomo” và dùng như động từ: “đừng fomo”, “fomo ghê”.
Fomo là cái gì, có phải bệnh không?
FOMO là một trạng thái cảm xúc, không phải tên bệnh. Hầu như ai cũng từng thấy nó. Chỉ khi nỗi lo ấy làm mình mất ngủ, học hành sa sút kéo dài thì mới nên tìm người tin cậy hoặc chuyên gia để trò chuyện.
Fomo nghĩa là gì trong chuyện mua bán?
Đó là việc quyết định mua vì sợ hết hàng, sợ người khác có mà mình không, chứ không vì thật sự cần. Người bán hay dùng hạn chót và số lượng giới hạn để tạo cảm giác này. Hỏi lại “mình có cần không” trước khi bấm mua là cách đơn giản nhất.
Làm sao bớt fomo khi dùng mạng xã hội?
Tắt bớt thông báo, đặt giờ lướt mạng cố định và nhớ rằng thứ người khác đăng chỉ là đoạn đẹp nhất trong ngày của họ. Dành thời gian cho việc mình thật sự thích cũng giúp nỗi sợ nhỏ lại.