Doomscrolling là thói quen lướt màn hình liên tục qua tin xấu, tin đáng sợ hay nội dung gây bực bội, dù càng xem càng thấy nặng lòng mà vẫn không dừng tay. Từ này còn được viết tách là doom scrolling; dạng động từ là doomscroll. Tiếng Việt chưa có từ tương đương cố định, người ta hay nói “lướt tin tiêu cực không ngừng”.
| Nghĩa ngắn | Lướt mãi tin xấu, tin tiêu cực trên mạng mà không dừng được |
| Gốc từ | Tiếng Anh: doom (điều tồi tệ, tai họa) + scrolling (cuộn màn hình) |
| Loại từ | Danh từ; động từ là doomscroll |
| Sắc thái | Tự giễu, hơi than thở; không phải thuật ngữ y khoa |

Doomscrolling: lướt mãi vào tin xấu
Tách đôi chữ ra là thấy hình ảnh. Doom trong tiếng Anh chỉ số phận xấu, sự diệt vong, kiểu cảm giác “sắp có chuyện chẳng lành”. Scrolling là động tác đẩy ngón tay để màn hình trôi xuống. Ghép lại thành một cảnh rất quen: nửa đêm, nằm trong chăn, ngón cái cứ đẩy, bài nào cũng là bão lũ, tai nạn, tin đồn, cãi vã.
Điểm làm nên doomscrolling không nằm ở chỗ đọc tin buồn. Đọc một bài về thiên tai để biết tình hình là bình thường. Nó nằm ở chỗ không dừng được: đã biết đủ rồi vẫn lướt tiếp, đã thấy mệt vẫn mở thêm một bài nữa. Người Việt dùng từ này gần như đúng nghĩa gốc, chỉ mở rộng thêm một chút: không chỉ tin thời sự, mà cả những chuỗi video drama, tranh cãi, so bì trên mạng xã hội.
Từ này phổ biến từ khi nào?
Người ta chưa thống nhất ai dùng chữ này đầu tiên; có tài liệu ghi nó đã xuất hiện lẻ tẻ trên Twitter vài năm trước đó. Nó chỉ thật sự lan rộng vào năm 2020, khi đại dịch COVID-19 khiến hàng triệu người ở nhà, ôm điện thoại dò số ca mắc và tin phong tỏa mỗi ngày.
Cũng trong năm 2020, từ điển Merriam-Webster đưa doomscrolling vào danh sách những từ đang theo dõi. Đến năm 2023, dạng động từ doomscroll chính thức có mục từ riêng. Từ một tiếng lóng trên mạng thành từ điển ghi nhận chỉ mất vài năm, đủ thấy thói quen này phổ biến đến mức nào.
Đặt doomscrolling vào câu nói hằng ngày
Một vài cách dùng theo từng hoàn cảnh:
- Tự thú với bạn: “Tối qua mình doomscrolling tin bão đến hai giờ sáng, sáng nay mắt không mở nổi.”
- Caption nửa đùa nửa thật: “Thứ Hai: dậy muộn vì doom scrolling. Thứ Ba: hứa lần cuối.”
- Nhắc nhau trong nhóm chat: “Đừng doomscroll mấy vụ drama nữa, đọc xong lại cáu cả ngày.”
- Ở công sở: “Giờ nghỉ trưa mà cứ doomscrolling thì chiều làm việc đầu óc nặng trịch.”
- Trong bài viết nghiêm túc hơn: Thói quen doomscrolling trước giờ ngủ khiến nhiều học sinh khó ngủ và mệt mỏi vào buổi sáng.
Nhiều trang gọi đây là “hội chứng doomscrolling”. Cách gọi ấy nghe như tên bệnh, nhưng thực ra đây là một thói quen, không phải chẩn đoán y khoa. Nếu cảm giác lo âu, mất ngủ kéo dài và ảnh hưởng đến học tập, công việc, nên nói chuyện với chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ thay vì tự gán nhãn.
Gần nghĩa nhưng không phải một
| Từ | Trọng tâm |
|---|---|
| Doomscrolling | Nội dung tiêu cực, xem mà thấy nặng lòng vẫn không dừng |
| Brain rot | Nội dung vô nghĩa, giải trí rẻ, xem nhiều thấy đầu óc trì trệ |
| FOMO | Nỗi sợ bị bỏ lỡ, nên phải mở điện thoại liên tục để cập nhật |
| Nghiện mạng xã hội | Phạm vi rộng hơn: dùng mạng quá mức, khó kiểm soát, bất kể nội dung |
Ranh giới giữa mấy từ này khá mỏng: một người vì sợ bỏ lỡ tin tức mà mở máy, rồi sa vào lướt tin xấu, là FOMO dẫn tới doomscrolling. Bài giải nghĩa brain rot, từ của năm 2024 nói về loại nội dung ngược hẳn: không đáng sợ, chỉ vô bổ. Còn khi việc lướt đã thành thói quen khó bỏ trong mọi hoàn cảnh, nên đọc thêm bài dấu hiệu của chứng nghiện mạng xã hội.
Lời khuyên dân mạng hay gửi cho người lướt quá đà là câu lóng chạm cỏ, tức tắt máy, ra ngoài trời một lúc.
Muốn viết trang trọng thì thay bằng gì?
Trong bài văn, bài báo cáo, có thể viết “thói quen lướt tin tiêu cực liên tục” hoặc “việc tiêu thụ tin xấu quá mức trên mạng”. Lần đầu nhắc nên ghi cả từ tiếng Anh trong ngoặc, các lần sau dùng cụm tiếng Việt cho câu văn liền mạch.
Dấu hiệu dễ nhận nhất là cảm giác sau khi tắt màn hình. Lướt xong mà thấy nhẹ người là giải trí; lướt xong mà ngực nặng, đầu căng và vẫn muốn mở lại thì đó đúng là doomscrolling.
Doom scrolling, doomscroll và mấy biến thể
Doom scrolling là gì, có khác doomscrolling không?
Không khác. Đây chỉ là cách viết tách hai chữ của cùng một từ. Báo chí tiếng Anh hiện nay dùng dạng viết liền nhiều hơn.
Doomscroll là gì?
Là dạng động từ, nghĩa là lướt tin xấu không ngừng. Ví dụ: “I doomscrolled all night” là “tôi lướt tin xấu suốt đêm”.
Hội chứng doomscrolling có phải là bệnh không?
Không phải tên bệnh trong y học. Chữ “hội chứng” ở đây là cách nói của báo mạng để chỉ một thói quen có hại. Ai thấy thói quen này kéo theo lo âu, mất ngủ kéo dài thì nên gặp người có chuyên môn.
Làm sao để bớt doomscrolling?
Vài cách đơn giản: đặt giới hạn thời gian cho ứng dụng, không mang điện thoại lên giường, bỏ theo dõi những trang chuyên đăng tin giật gân. Chọn trước một hai nguồn tin đáng tin và đọc vào giờ cố định cũng giúp bớt lướt vô định.