Fav là cách viết tắt của favorite (Anh – Mỹ) hay favourite (Anh – Anh), nghĩa là thứ mình yêu thích nhất, người mình quý nhất. Gặp “my fav” trong bình luận thì hiểu là “món ruột của tôi”, “người tôi thích nhất”. Fav còn viết là fave, và trên mạng xã hội có lúc được dùng như động từ: bấm đánh dấu yêu thích một bài đăng.
| Nghĩa ngắn | Yêu thích nhất; thứ, người được thích nhất |
| Gốc từ | Rút gọn từ tiếng Anh favorite / favourite |
| Loại từ | Tính từ, danh từ; trên mạng còn làm động từ (fav, faved) |
| Sắc thái | Thân mật, dùng khi chat, bình luận, caption; không hợp văn bản trang trọng |

Fav là viết tắt của từ gì?
Gốc của fav là favorite. Người Anh viết favourite, người Mỹ bỏ chữ u, còn dân mạng thì cắt luôn cả đuôi, giữ lại ba chữ cái đầu. Từ điển tiếng Anh xếp fave là dạng chính của lối nói tắt này và coi fav là một cách viết khác; nghĩa hai dạng như nhau. Lối nói tắt ấy có từ giữa thế kỷ 20, trong tiếng lóng Mỹ, lâu trước khi có mạng xã hội.
Trong tiếng Anh, fav làm được ba việc:
- Tính từ, đứng trước danh từ: my fav song là bài hát tôi thích nhất.
- Danh từ, chỉ chính thứ được thích: this one is my fav, cái này là cái tôi thích nhất. Số nhiều là favs hoặc faves.
- Động từ trên mạng: fav a post là bấm nút yêu thích bài đăng, quá khứ là faved.
Sang tiếng Việt, fav gần như chỉ còn nghĩa thứ nhất và thứ hai. Giới trẻ ít khi nói “fav bài này” theo kiểu động từ; muốn nói bấm thích thì đã có “thả tim”, “like” hay “lưu”.
Ngôi sao vàng trên Twitter và chữ fav
Thời Twitter còn dùng hình ngôi sao, nút ấy tên là Favorite. Bấm vào nghĩa là “fav” một dòng tweet, và người dùng quen nói “được bao nhiêu fav” thay cho “được bao nhiêu lượt thích”. Tháng 11 năm 2015, Twitter đổi ngôi sao thành trái tim và đổi tên thành Like. Lý do họ đưa ra khá đời: nhiều người mới không hiểu bấm ngôi sao để làm gì.
Nút thì đổi, chữ thì ở lại. Fav rời khỏi giao diện nhưng vẫn sống trong lời nói, chủ yếu với nghĩa “thích nhất”. Ở một số nền tảng, mục lưu bài hay mục “Yêu thích” vẫn mang tên Favorites, nên ai dùng điện thoại tiếng Anh vẫn thấy chữ này hằng ngày.
Đứng cạnh nút ngôi sao ngày ấy là nút đăng lại bài của người khác, và chữ RT trên Twitter kể chữ tắt sinh ra từ nút này cùng nghĩa real talk trên TikTok.
Fav trong tin nhắn, caption và bình luận
Mỗi câu dưới đây là một hoàn cảnh khác nhau:
- Bình luận dưới ảnh món ăn: “Bún chả quán này là fav của tui từ hồi cấp ba.”
- Nhắn cho bạn thân: “Tối nay chiếu lại phim fav của bà đó, nhớ xem nha.”
- Caption khoe đồ: “Chiếc áo len fav nhất mùa đông năm nay.”
- Trong nhóm fan: “Ai là fav của mọi người trong nhóm này?”
- Giữa đồng nghiệp trẻ, khi gọi đồ uống: “Trà đào ít đá, my fav luôn.”
– Ê, quyển nào là fav của mày trong bộ đó?
– Tập ba. Đọc ba lần rồi vẫn khóc.
Để ý cách người Việt đặt chữ: “fav của tui”, “phim fav”, “món fav nhất”. Tiếng Anh không nói “most fav” cho tự nhiên lắm, nhưng tiếng Việt thêm “nhất” là chuyện bình thường, vì trong đầu người nói, fav chỉ đơn giản là “thích”.
Fav, bias và like: ba chữ hay đứng gần nhau
| Từ | Nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|
| Fav | Thứ, người thích nhất | Nói về đồ ăn, bài hát, phim, người… mọi thứ |
| Bias | Thành viên mình thích nhất trong một nhóm nhạc | Chủ yếu trong cộng đồng fan K-pop |
| Like | Lượt thích, nút thích | Nói về tương tác trên mạng xã hội |
Fav rộng hơn bias. Một fan K-pop có thể nói “anh ấy là fav của tôi” thay cho “bias”, nhưng ở ngoài fandom thì chỉ fav mới dùng được; ai lại gọi bát phở yêu thích là bias. Muốn hiểu kỹ hơn chữ kia, xem bài bias trong giới fan K-pop. Còn like là chuyện nút bấm, gần với cách giới trẻ nói theo dõi một tài khoản hay thả tim.
Khi viết bài văn, đơn từ hay email gửi thầy cô, cứ dùng “yêu thích”, “ưa thích”, “tâm đắc”. Viết “cuốn sách fav của em là Dế Mèn phiêu lưu ký” trong bài tập làm văn chắc chắn bị gạch đỏ. Fav cùng họ với hàng loạt chữ mượn khác mà Gen Z dùng mỗi ngày, có thể xem thêm trong bảng từ lóng phổ biến của giới trẻ.
Mấy kiểu gặp fav trên mạng
Fav nghĩa là gì trên Facebook, TikTok?
Trên Facebook, TikTok hay Instagram, fav gần như luôn mang nghĩa “yêu thích nhất”. Một video gắn chữ “fav” ở caption thường là thứ người đăng thích, muốn khoe hoặc giới thiệu cho người khác.
My fav là gì?
My fav là “cái tôi thích nhất” hoặc “người tôi quý nhất”. Câu này đứng một mình cũng đủ nghĩa, ví dụ bình luận “my fav” dưới ảnh một chiếc bánh nghĩa là món đó là món ruột của người bình luận.
Fave là gì, có khác fav không?
Fave và fav là cùng một từ, chỉ khác cách viết. Từ điển tiếng Anh ghi fave là dạng chính; ở Việt Nam, fav phổ biến hơn vì gõ nhanh và đọc giống chữ đầu của favorite.
Fav tiếng Anh đầy đủ là gì?
Đầy đủ là favorite (cách viết Mỹ) hoặc favourite (cách viết Anh). Danh từ “sự thiên vị, ân huệ” là favor / favour, cùng gốc nhưng nghĩa khác, đừng thay lẫn cho nhau.