Đú trend là cách nói khẩu ngữ của giới trẻ, chỉ việc làm theo một trào lưu đang nổi trên mạng: nhảy cùng điệu nhạc, chụp ảnh cùng kiểu, nói cùng câu thoại. Nhiều người hỏi đú trend và đu trend khác gì nhau; hai cụm gần nghĩa, nhưng “đú” thường nghe như lời trêu, có chút chê là bắt chước cho bằng bạn bằng bè.
| Nghĩa ngắn | Hùa theo một trào lưu đang hot trên mạng |
| Cấu tạo | Chữ đú (khẩu ngữ, thuần Việt) + trend (tiếng Anh: xu hướng) |
| Loại từ | Cụm động từ: “đú trend”, “đi đú trend”, “đú theo trend” |
| Sắc thái | Đùa vui khi tự nói về mình; hơi chê khi nói về người khác |

Chữ “đú” trong đú trend từ đâu ra?
“Đú” là một từ khẩu ngữ có sẵn trong tiếng Việt. Từ điển ghi nhận tổ hợp đú đởn với nghĩa đùa cợt thiếu đứng đắn, kèm biến thể kéo dài “đú đa đú đởn”. Trong lời ăn tiếng nói, chữ “đú” đứng một mình lại mang nét nghĩa khác: hùa theo, làm theo người khác cho vui, kiểu “thấy người ta làm cũng đú theo”. Wiktionary dịch nghĩa này sang tiếng Anh là đi theo số đông, nhảy lên “chuyến xe” mà ai cũng đang lên, và ghi chú rằng từ này thường mang ý không tán thành.
Khi chữ trend đã quen tai, việc ghép hai chữ lại thành “đú trend” diễn ra rất tự nhiên. Cụm này gói được cả hành động (làm theo trào lưu) lẫn thái độ của người nói (thấy hơi buồn cười, hơi phô). So với “theo trend” vốn trung tính, “đú trend” có màu sắc rõ hơn hẳn.
Chữ trend thì có lịch sử dài hơn nhiều; ai muốn tìm hiểu gốc của nó có thể xem bài về chữ trend và các cụm bắt trend, lỗi trend.
Đú trend, đu trend hay bắt trend: nói câu nào là trêu?
Ba cụm cùng xoay quanh chuyện theo trào lưu, khác nhau chủ yếu ở thái độ của người nói.
| Đú trend | Đu trend | Bắt trend | |
|---|---|---|---|
| Hình ảnh gợi ra | Hùa theo cho vui, có khi lố | Bám theo, đu bám vào trào lưu | Nhanh tay nắm lấy cái đang nổi |
| Sắc thái | Trêu, đôi lúc chê | Trung tính đến hơi trêu | Thường là khen, nghe chuyên nghiệp |
| Hay gặp ở | Bình luận, nhắn tin bạn bè | Mạng xã hội, lời nói thường ngày | Quảng cáo, người làm nội dung |
| Tự nói về mình | “Tui cũng đi đú trend nè” | “Đu trend chút cho vui” | “Kênh mình bắt trend sớm” |
Nhiều người gõ không dấu nên “đú” và “đu” lẫn vào nhau, đọc theo ngữ cảnh là hiểu. Có một điểm đáng để ý: khi tự nói “mình đú trend”, người ta thường đang tự trào, nhận trước rằng việc mình làm hơi ngố để không ai chê được nữa.
Đú trend trong tin nhắn, bình luận, caption
- Caption ảnh nhóm: “Cả phòng rủ nhau đú trend chụp ảnh thẻ phông xanh, kết quả ai cũng như sắp đi làm hộ chiếu.”
- Bình luận dưới clip của bạn: “Đã bảo là đừng đú trend nhảy, giờ cả lớp có ảnh chế của bà rồi.”
- Nhắn tin gia đình: “Bố mà cũng biết đú trend lồng tiếng phim cơ à?”
- Lời chê nhẹ nhàng: “Ai đăng gì cũng đú theo, chẳng thấy bạn có cái gì riêng.”
- Tự trào sau khi trễ trào lưu: “Một tháng sau mới đú trend, hội bạn bảo mình đi xe đạp đuổi theo tàu nhanh.”
Để ý câu thứ tư: khi bỏ chữ trend, chỉ còn “đú theo”, ý chê rõ hơn. Còn ở câu đầu và câu cuối, người nói đang cười chính mình, không có gì nặng nề.
Vì sao người ta thích đú trend, và lúc nào nên dừng?
Lý do dễ hiểu nhất là vui. Một trend thường có khuôn sẵn, chỉ việc làm theo là có ngay video, ảnh để đăng. Làm cùng nhóm bạn lại thành kỷ niệm. Thêm nữa, nhiều người sợ đứng ngoài khi ai cũng đã thử, đó chính là cảm giác sợ mình bị bỏ ra rìa cuộc vui mà dân mạng hay nhắc. Trend cũng là cách để người ít nói có cớ góp mặt, vì nội dung đã có người nghĩ hộ.
Nhưng không phải trend nào cũng đáng đú. Có những thử thách leo trèo, nhịn ăn, quay lén người khác, trêu chọc người lạ ngoài đường mà nhiều bạn trẻ vẫn bắt chước chỉ vì video ấy đông người xem. Trước khi làm theo, có ba câu nên tự hỏi: việc này có nguy hiểm cho mình không, có làm phiền hay xúc phạm ai không, mười năm nữa nhìn lại mình có ngượng không. Những clip lan truyền với tốc độ chóng mặt vẫn có thể bị lục lại sau nhiều năm.
Viết văn thì thay “đú trend” bằng gì?
Trong bài văn, bài báo hay văn bản trang trọng, nên đổi sang lời Việt hoàn toàn. Nếu trung tính: “làm theo trào lưu”, “tham gia trào lưu trên mạng”. Nếu muốn giữ ý phê phán: “chạy theo trào lưu”, “a dua theo số đông”, “bắt chước một cách thiếu suy nghĩ”. Ví dụ một câu nghị luận: “Không ít bạn trẻ chạy theo trào lưu trên mạng mà quên tự hỏi điều mình làm có thật sự phù hợp.”
Còn thắc mắc gì về chuyện đú trend?
Đu trend là gì, có giống đú trend không?
Gần giống. Cả hai đều là làm theo một trào lưu đang nổi. “Đu” gợi hình ảnh bám theo, nghe trung tính hơn; “đú” mang nhiều ý trêu hoặc chê hơn.
Đú trend nghĩa là gì khi người khác nói về mình?
Thường là bạn bè đang trêu rằng bạn cũng làm theo cái đang hot. Nếu giọng điệu vui vẻ thì chẳng có gì phải bận lòng; nếu đi kèm câu “chẳng có gì riêng” thì đó là lời chê thật.
Đú là gì trong tiếng lóng?
“Đú” là hùa theo, làm theo người khác cho vui, thường có chút ý chê. Từ này còn nằm trong tổ hợp “đú đởn” của từ điển, với nghĩa đùa cợt thiếu đứng đắn.
Đú trend có xấu không?
Không hẳn. Làm theo một trào lưu vô hại để vui với bạn bè là chuyện bình thường. Chỉ nên dừng khi trend đó nguy hiểm, làm tổn thương người khác, hoặc khi mình làm chỉ vì sợ bị bỏ lại.