Trend là từ tiếng Anh nghĩa là xu hướng, trào lưu: một kiểu nói, điệu nhảy, cách ăn mặc hay một chủ đề bỗng được rất đông người làm theo trong một quãng thời gian. Ai hỏi “trend nghĩa là gì” thì cách hiểu gần nhất là “cái đang hot”. Từ chữ này sinh ra một loạt cụm quen tai như bắt trend, đu trend, lỗi trend hay trend TikTok.
| Nghĩa ngắn | Xu hướng, trào lưu đang được nhiều người làm theo |
| Gốc từ | Tiếng Anh trend; xa hơn là động từ tiếng Anh cổ trendan (xoay, lăn) |
| Loại từ | Danh từ (một trend mới); dạng trending chỉ thứ đang nổi |
| Sắc thái | Trung tính; “đu trend” đôi khi mang ý trêu là làm theo cho có |
| Cụm hay gặp | bắt trend, đu trend, lỗi trend, hot trend, tạo trend |

Trend trong tiếng Anh vốn chỉ một hướng đi
Nghe chữ trend, người Việt nghĩ ngay tới mạng xã hội. Thật ra từ này có tuổi đời rất dài. Theo Wiktionary, nó đi ra từ động từ trendan của tiếng Anh cổ, nghĩa là xoay tròn, lăn đi. Từ cái ý “quay về một phía”, chữ trend dần mang nghĩa hướng chuyển động chung của một sự vật.
Vì vậy trong tiếng Anh, trend xuất hiện ở rất nhiều chỗ chẳng dính gì tới giải trí. Biểu đồ dân số có trend tăng, giá cả có trend giảm, một con đường núi có trend chạy về hướng bắc. Nghĩa “mốt, kiểu đang thịnh” chỉ là một trong những nét nghĩa của từ.
Khi sang tiếng Việt, chữ này bị thu hẹp lại. Gần như lúc nào người ta nói “trend” cũng là đang nói về một trào lưu trên mạng hoặc trong giới trẻ: một bài hát được dùng làm nhạc nền, một câu thoại được nhại khắp nơi, một kiểu chụp ảnh ai cũng thử. Nghĩa thống kê, kinh tế vẫn còn, nhưng thường được dịch thẳng thành “xu hướng“.
Một trend trên TikTok sống được bao lâu?
Trend TikTok thường bắt đầu từ một video có chi tiết dễ bắt chước: một đoạn nhạc ngắn, một động tác tay, một mẫu câu để điền tên mình vào. Người xem thấy vui, quay lại theo cách của mình, gắn cùng đoạn nhạc hoặc cùng hashtag. Càng nhiều người làm, thuật toán càng đẩy nội dung đó lên, và vòng lặp cứ thế lớn dần.
Đời của phần lớn trend khá ngắn, có khi vài ngày, có khi vài tuần. Khi ai cũng đã xem cùng một khuôn quá nhiều lần, người ta chán và chuyển sang thứ khác. Một số ít trend ở lại lâu hơn và trở thành cách nói thường ngày, như trào lưu du lịch chữa lành từng phủ kín các trang du lịch rồi đi luôn vào lời ăn tiếng nói.
Một trend đang lên cũng hay kéo theo cảm giác sốt ruột, sợ mình đứng ngoài khi bạn bè đều đã thử. Cảm giác ấy có tên riêng là hội chứng sợ bỏ lỡ của dân mạng, và nó giải thích vì sao nhiều người vội vàng đu theo dù chưa hiểu trào lưu bắt nguồn từ đâu.
Có thói quen bám rất lâu trên TikTok, như giữ chuỗi lửa streak: nhắn qua lại mỗi ngày để ngọn lửa nhỏ cạnh tên bạn bè không tắt.
Bắt trend, đu trend, lỗi trend: mỗi cụm một sắc thái
Bắt trend là nhanh nhạy nhận ra trào lưu và tham gia đúng lúc nó đang nổi. Các nhãn hàng, trang tin, người sáng tạo nội dung dùng cụm này nhiều nhất. Đu trend nghĩa gần giống, nhưng chữ “đu” gợi hình ảnh bám theo người khác, nên đôi khi nghe hơi trêu. Lỗi trend là theo quá muộn, khi mọi người đã chán. Còn tạo trend là chính mình đặt ra một kiểu mới cho người khác làm theo.
- Nhắn tin nhóm bạn: “Tối nay quay video bắt trend điệu nhảy mới không, mai là hết hot rồi.”
- Bình luận dưới một clip: “Ơ trend này từ tháng trước mà, giờ mới làm là hơi lỗi trend đấy.”
- Caption ảnh chụp kỷ yếu: “Cả lớp quyết đu trend chụp ảnh áo dài với phấn trắng.”
- Cuộc họp ở công ty: “Bài đăng tuần này nên bám theo trend nào để hợp với sản phẩm?”
- Câu nói của phụ huynh: “Con muốn theo trend thì được, nhưng đừng làm gì nguy hiểm.”
Câu cuối nhắc tới chuyện có thật: không phải trend nào cũng vô hại. Những thử thách leo trèo, nhịn ăn, đùa ác với người khác vẫn lâu lâu lại xuất hiện. Thấy nhiều người làm chưa đủ để coi đó là việc an toàn.
Viết thành đú trend thì sắc thái lại khác, thường chê kiểu bắt chước cho bằng được; chữ đú ấy được giải nghĩa ở đú trend khác đu trend.
Ai bỏ lỡ một trend đã nổi cả tuần thường bị bạn bè trêu là “tối cổ”, kèm theo ảnh chế người tiền sử như vừa chui từ hang đá ra.
Trend, fad và mốt đứng cạnh nhau
| Trend | Fad | Mốt | |
|---|---|---|---|
| Nghĩa | Xu hướng, trào lưu | Cơn sốt nhất thời | Kiểu được ưa chuộng ở một thời |
| Độ dài | Từ vài ngày tới nhiều năm | Rất ngắn, đến nhanh đi nhanh | Theo mùa, theo giai đoạn |
| Phạm vi | Mạng xã hội, kinh tế, thời trang, xã hội | Đồ chơi, món ăn, trò vui | Chủ yếu ăn mặc, đầu tóc |
| Ví dụ | Xu hướng học trực tuyến | Một món đồ chơi cả trường tranh nhau mua rồi bỏ | Mốt quần ống rộng |
Wiktionary định nghĩa fad là thứ được ưa chuộng trong thời gian rất ngắn, và đó cũng là chỗ phân biệt rõ nhất. Trend có thể dài hơi, thậm chí làm đổi thói quen của cả xã hội. Fad thì bùng lên rồi tắt hẳn. Chữ “mốt” của tiếng Việt (mượn từ tiếng Pháp mode) lại gần với thời trang hơn cả.
Đưa chữ trend vào bài văn thì đổi thành gì?
Trong bài văn, bản tin hay văn bản hành chính, nên dùng chữ Việt: xu hướng khi nói về sự chuyển động chung (xu hướng đọc sách điện tử), trào lưu khi nói về điều nhiều người cùng làm theo (trào lưu chụp ảnh cổ phục), phong trào nếu có tổ chức, có mục đích rõ. “Bắt trend” có thể viết thành nắm bắt xu hướng. Để nguyên chữ trend trong bài nghị luận dễ khiến câu văn lệch giọng, trừ khi em đang trích lời nói của người khác.
Những câu nói nổi lên cùng các trào lưu cũng là kho tư liệu thú vị về tiếng Việt, như bộ sưu tập câu nói hot của giới trẻ mấy năm gần đây.
Dân mạng còn hỏi gì về chữ trend?
Bắt trend là gì?
Bắt trend là nhanh chóng tham gia một trào lưu đang nổi, chẳng hạn quay video theo đoạn nhạc ai cũng dùng. Cụm này hay gặp trong giới làm nội dung và quảng cáo, nơi đi sớm một bước có thể giúp bài đăng được nhiều người xem hơn.
Trend TikTok là gì?
Đó là các trào lưu sinh ra hoặc lan mạnh trên TikTok: một đoạn nhạc nền, một thử thách, một khuôn video có thể lặp lại với nội dung riêng. Chúng thường đi kèm hashtag hoặc âm thanh chung để người khác dễ tìm và làm theo.
Trending nghĩa là gì?
Trending là dạng đang diễn ra của động từ trend, dùng để nói một chủ đề hay video đang được quan tâm nhiều nhất ở thời điểm hiện tại. Mục “thịnh hành” trên các ứng dụng chính là danh sách trending.
Lỗi trend có phải là xấu không?
Không. Lỗi trend chỉ là theo trào lưu muộn hơn người khác, thường được nói cho vui. Không theo trend nào cũng hoàn toàn bình thường; chọn điều hợp với mình quan trọng hơn chạy theo mọi thứ đang nổi.