Điềm đạm là lúc nào cũng từ tốn, nhẹ nhàng, không gắt gỏng hay nóng nảy. Người có tính điềm đạm nói chậm rãi, nghe hết rồi mới đáp, gặp chuyện bực vẫn giữ được giọng bình thường. Đây là tính từ khen, hay dùng để tả tính khí và lối nói năng, như “tính khí điềm đạm”, “nói năng điềm đạm”.
| Nghĩa ngắn | Từ tốn, nhẹ nhàng, không nóng nảy |
| Gốc từ | Hán Việt 恬淡: điềm (yên lặng) + đạm (nhạt) |
| Loại từ | Tính từ |
| Trái nghĩa | Nóng nảy, hấp tấp, cáu bẳn, bộp chộp |

Điềm đạm là tính khí ra sao?
Từ điển của Viện Ngôn ngữ học giảng điềm đạm bằng ba vế phủ định và khẳng định đặt sát nhau: từ tốn, nhẹ nhàng, không gắt gỏng, nóng nảy. Chữ “lúc nào cũng” trong lời giảng là chỗ đáng chú ý. Điềm đạm là một nếp tính, kéo dài qua ngày tháng, chứ không phải một phút kiềm chế.
Thử hình dung một cuộc họp lớp đang ồn ào vì chia tiền quỹ. Có bạn đập bàn, có bạn cãi lại. Người điềm đạm là người đợi mọi người nói xong, rồi mở sổ đọc từng khoản, giọng không to hơn lúc thường. Không ai thấy bạn ấy “cố bình tĩnh”; cách cư xử ấy vốn là chính bạn ấy.
Vài câu dùng chữ này trong những hoàn cảnh khác nhau:
- Ông ngoại tôi điềm đạm đến mức cả đời chưa ai nghe ông quát con cháu.
- Cô giáo trả lời phụ huynh đang bức xúc bằng một giọng điềm đạm, và căn phòng dịu đi hẳn.
- Bác lái đò ngồi đầu mũi, dáng điềm đạm, tay chèo vẫn đều giữa dòng nước xiết.
Điềm đạm, điềm tĩnh, bình tĩnh, trầm tính khác nhau chỗ nào?
Bốn chữ này hay đứng chung một câu, nhưng mỗi chữ soi vào một chỗ khác.
| Từ | Soi vào đâu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Điềm đạm | Cách nói năng, cư xử thường ngày: từ tốn, không gắt | Giọng nói điềm đạm |
| Điềm tĩnh | Sự yên trong lòng khi có chuyện bất ngờ | Điềm tĩnh trước tai nạn |
| Bình tĩnh | Giữ được mình trong một tình huống cụ thể | Bình tĩnh làm bài thi |
| Trầm tính | Tính ít nói, ít bộc lộ | Cậu bé trầm tính |
| Nóng nảy (trái nghĩa) | Dễ nổi giận, phản ứng gay gắt | Tính nóng nảy |
Người trầm tính chưa chắc đã điềm đạm: có người ít nói nhưng một khi mở lời thì gay gắt. Ngược lại, có người nói nhiều, vui vẻ mà vẫn điềm đạm vì chưa bao giờ to tiếng. Phần khác biệt giữa im lặng và từ tốn được nói rõ hơn ở bài tính cách của người ít lời. Còn sự yên lòng trước biến cố thì là chuyện của chữ điềm tĩnh, cùng chữ điềm với điềm đạm.
Gần nghĩa với điềm đạm còn có ôn tồn, từ tốn, khoan thai, chững chạc. Nhìn một người trẻ nói năng điềm đạm, người lớn hay khen là chững chạc trước tuổi; hai nét này thường đi cùng nhau, như bài dáng vẻ chững chạc của người trưởng thành có phân tích.
Chữ 恬淡 trong sách xưa nghĩa rộng hơn
Chữ điềm (恬) theo Thiều Chửu là yên, lặng lẽ; cùng gốc có điềm tĩnh, điềm nhiên. Chữ đạm (淡) là nhạt, như trong đạm bạc, thanh đạm. Thiều Chửu giảng: không ham vinh hoa lợi lộc thì gọi là đạm bạc.
Vì thế trong văn Hán cổ, 恬淡 chủ yếu chỉ một lối sống: yên tĩnh, nhạt với danh lợi, không bon chen. Từ điển Hán Việt của Nguyễn Quốc Hùng ghi cả hai lớp: nghĩa gốc là sống yên và lạt lẽo với mùi đời, và nghĩa ta thường hiểu là tính tình trầm lặng, không buồn vui giận ghét thái quá.
Tiếng Việt giữ lại phần thứ hai và thu hẹp vào cách cư xử. Nói ai đó điềm đạm, ta không bảo họ chán đời hay xa lánh danh lợi; ta chỉ khen họ nói năng từ tốn. Đây là một ví dụ hay về chuyện từ Hán Việt đổi nghĩa khi vào tiếng Việt.
Có rèn được tính điềm đạm không?
Tính khí có phần bẩm sinh, nhưng lối nói năng thì tập được. Vài thói quen nhỏ mà người điềm đạm hay có: nghe hết câu của người kia rồi mới đáp, hạ giọng thay vì nâng giọng khi tranh luận, tách việc nói về sự việc khỏi việc phán xét con người.
Cũng nên phân biệt điềm đạm với thờ ơ. Người điềm đạm vẫn có ý kiến, vẫn phản đối khi cần; họ chỉ chọn cách nói không làm người khác tổn thương. Câu “giận thì giận, nói vẫn phải từ tốn” có lẽ là cách giải thích chữ điềm đạm gọn nhất.
Điềm đạm trong tả người và trong đời thường
Điềm đạm nghĩa là gì khi tả tính cách?
Là tả một người từ tốn, nhẹ nhàng, hiếm khi nổi nóng. Trong bài văn tả người, chữ này hợp với ông bà, thầy cô hoặc nhân vật từng trải.
Người điềm đạm là người như thế nào?
Là người nói chậm rãi, lắng nghe trước khi phản ứng, gặp chuyện trái ý vẫn giữ được giọng ôn hòa. Họ không nhất thiết ít nói.
Điềm đạm trái nghĩa với từ gì?
Trái nghĩa thường gặp là nóng nảy, hấp tấp, cáu bẳn, bộp chộp, hay nói gọn kiểu dân gian là “nóng như lửa”.
Điềm đạm tiếng Anh là gì?
Có thể dịch là calm, composed hoặc even-tempered; ví dụ an even-tempered man là một người đàn ông điềm đạm.