Đao phủ là người làm nhiệm vụ chém đầu tội nhân khi thực thi án tử thời xưa, một chức việc của bộ máy hình phạt thời phong kiến. Từ này gốc Hán Việt, ghép từ đao (dao lớn) và phủ (búa, rìu), tức hai thứ khí cụ của người hành hình. Ngoài cách gọi đao phủ, sách xưa còn ghi đầy đủ là đao phủ thủ.
| Nghĩa | Người thi hành án chém tội nhân thời trước |
| Gốc từ | Hán Việt 刀斧: đao (dao) + phủ (búa, rìu) |
| Loại từ | Danh từ |
| Sắc thái | Nặng nề, gợi sự lạnh lùng, đáng sợ; dùng khi nói chuyện xưa |

Đao phủ: tên gọi từ hai món khí cụ
Chữ đao 刀 là con dao, thanh đao. Chữ phủ 斧 là cái búa, cái rìu; các từ điển Hán Việt ghi rằng thời xưa búa rìu vừa là đồ chặt cây, vừa là khí cụ dùng trong hình phạt. Trong tiếng Hán, 刀斧 đứng riêng chỉ có nghĩa “dao và búa”. Muốn chỉ người cầm dao búa để chém tội nhân, sách xưa thêm chữ thủ 手 (tay, người làm việc gì), thành đao phủ thủ 刀斧手, giống như thủy thủ, xạ thủ.
Tiếng Việt quen nói gọn hai chữ đao phủ, và nghĩa “người” đã nằm luôn trong đó. Đây là kiểu gọi người bằng công cụ của họ, giống như gọi ai đó là “tay súng” hay “cây bút”.
Riêng chữ đao còn có mặt ở thanh đao, đầu đao mái đình hay bột đao làm bánh, ba nghĩa khác nhau được tách rõ ở các nghĩa của chữ đao.
Nghĩa của từ đao phủ trong từ điển và lời nói
Các từ điển tiếng Việt đều xếp đao phủ là danh từ, chỉ người chuyên chém đầu phạm nhân để thi hành án tử hình thời trước. Hai chữ “thời trước” quan trọng: đao phủ là từ của sử sách, của truyện lịch sử, phim cổ trang. Khi nói về việc thi hành án ở thời hiện đại, người ta dùng những cách gọi trung tính, mang tính pháp lý hơn.
Một vài câu dùng từ này:
- Trong cảnh pháp trường của bộ phim cổ trang, đao phủ đứng im chờ lệnh của quan.
- Thầy giáo Sử giải thích rằng đao phủ chỉ là người thi hành, còn bản án do quan xử.
- Cuốn tiểu thuyết lịch sử có một chương kể về nỗi day dứt của người đao phủ già.
Từ này đọc là đao phủ, dấu hỏi ở chữ phủ. Nó không liên quan đến phủ trong phủ chúa (府, dinh thự của bậc quyền quý): hai chữ đọc giống nhau nhưng khác hẳn mặt chữ Hán và nghĩa.
Đao phủ, đồ tể và những từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Quan hệ với đao phủ |
|---|---|---|
| Đao phủ thủ | Cách gọi đầy đủ trong sách xưa | Đồng nghĩa |
| Người hành quyết | Người thi hành án tử hình (cách nói trung tính) | Gần nghĩa, không gắn riêng với việc chém |
| Đồ tể | Người làm nghề giết thịt gia súc | Dễ nhầm; công việc và đối tượng khác hẳn |
| Quan xử án | Người tuyên bản án | Đối lập về vai: một bên phán, một bên thi hành |
Nhầm nhất là đao phủ với đồ tể. Đồ tể làm nghề mổ trâu bò, lợn gà ngoài chợ; đao phủ thi hành án đối với con người, theo lệnh của quan. Từ điển Hán Nôm còn ghi 刀斧 trong tiếng Hán có khi chỉ đồ nghề giết trâu bò, nhưng trong tiếng Việt hai từ đã tách nghĩa rõ ràng. Đao phủ cũng không có từ trái nghĩa trực tiếp; nếu cần đặt đối lập, người ta thường đặt đao phủ bên cạnh tử tù hay người được ân xá.
Bóng dáng pháp trường trong trang văn
Văn học Việt Nam ít khi để đao phủ làm nhân vật chính, nhưng không khí của án chém thì có mặt trong nhiều trang viết. Trong truyện ngắn Chữ người tử tù của Nguyễn Tuân, Huấn Cao cho chữ trong đêm trước ngày bị giải vào kinh chịu án chém. Cái chết đang đến gần mà ông vẫn ung dung; người đọc nhớ cảnh cho chữ chứ không nhớ pháp trường. Đó là cách nhà văn đặt cái đẹp lên trên nỗi sợ.
Đọc những trang như thế, học sinh hay gặp nhiều từ Hán Việt cổ: tử tù, pháp trường, đao phủ, ngục tốt. Muốn nắm chắc cách đoán nghĩa, có thể xem lại phần yếu tố Hán Việt và cách nhận biết. Riêng chữ đao phủ, hễ nhớ “dao và búa” là đoán ra ngay người cầm chúng.
Đao phủ trong sử sách, phim ảnh và tiếng Anh
Đao phủ nghĩa là gì?
Là người được giao việc chém tội nhân bị xử tử thời phong kiến. Chữ đao là dao, chữ phủ là búa rìu; tên gọi lấy từ khí cụ người đó cầm.
Đao phủ thủ là gì?
Là cách gọi đầy đủ theo chữ Hán, 刀斧手, có thêm chữ thủ chỉ người làm việc. Nghĩa giống hệt đao phủ; trong truyện lịch sử, tiểu thuyết dịch từ Trung Quốc hay gặp dạng này.
Đao phủ tiếng Anh là gì?
Từ tương ứng là executioner, chỉ người thi hành án tử hình nói chung, không riêng gì bằng cách chém. Khi dịch phim cổ trang, phụ đề hay để nguyên executioner.
Đao phủ và đồ tể khác nhau thế nào?
Đao phủ thi hành án đối với tội nhân theo lệnh quan; đồ tể là người giết mổ gia súc để bán thịt. Hai từ chỉ giống nhau ở chỗ cùng cầm dao, còn công việc khác hẳn.