Cử chỉ là điệu bộ, động tác của tay, đầu, nét mặt hay cả một việc làm nhỏ, qua đó người khác nhận ra thái độ, tình cảm của mình. Hỏi “cử chỉ nghĩa là gì” thì một cái gật đầu, một bàn tay đỡ lưng người già qua đường, một ánh nhìn tránh đi chỗ khác đều là cử chỉ: không cần lời mà vẫn nói lên điều gì đó.
| Nghĩa 1 | Điệu bộ, động tác biểu lộ một thái độ, một trạng thái tinh thần |
| Nghĩa 2 | Việc làm (thường nhỏ) cho thấy một thái độ, một tấm lòng |
| Chữ Hán | 舉止: cử (nhấc lên) + chỉ (dừng lại) |
| Loại từ | Danh từ |
| Tiếng Anh | gesture; khi nói về cách đi đứng, cư xử: manner |

Cử chỉ nói gì khi mình chưa nói?
Từ điển tiếng Việt chia cử chỉ thành hai nét nghĩa, và hai nét này khác nhau khá rõ về độ lớn.
Nét thứ nhất là điệu bộ của cơ thể: động tác tay, cái nghiêng đầu, bước chân, nét mặt, miễn là nó để lộ ra một thái độ hay tâm trạng. Cử chỉ âu yếm, cử chỉ lúng túng, cử chỉ dứt khoát. Ở nét này, cử chỉ rất gần với “ngôn ngữ cơ thể”: người nói chưa mở lời, người nghe đã đoán được nửa câu chuyện.
Nét thứ hai rộng hơn: cả một việc làm, thường là việc nhỏ, được nhìn như biểu hiện của tấm lòng. Cử chỉ hào hiệp, một cử chỉ đẹp, cử chỉ đáng khen. Nhường ghế trên xe buýt, nhặt hộ tờ giấy người khác đánh rơi, gửi tin nhắn hỏi thăm khi bạn ốm: những việc ấy không lớn tới mức gọi là “hành động” hay “việc làm” đáng ghi nhận, nhưng gọi là cử chỉ thì vừa vặn.
Cũng có cử chỉ chẳng đẹp chút nào: cử chỉ thô lỗ, cử chỉ khiếm nhã. Từ này tự nó trung tính; tính từ đi sau mới cho biết khen hay chê.
舉止: nhấc lên rồi dừng lại
Cử chỉ là từ Hán Việt, viết là 舉止. Chữ cử (舉) là nhấc lên, giơ lên, cũng là chữ cử trong cử động, cử tạ, cử hành. Chữ chỉ (止) là dừng, thôi, như trong đình chỉ, cấm chỉ.
Ghép lại, nghĩa chữ là “lúc cất lên, lúc dừng lại”, tức mọi động và tĩnh của tay chân. Sách tra chữ Hán giảng 舉止 là cất chân lên, rồi rộng ra là hành động, cử động, dáng điệu chân tay nói chung. Cách nhìn này giải thích vì sao người xưa xem cử chỉ như tấm gương của nết người: cách nhấc tay, cách đứng lên ngồi xuống đều bị soi xét. Từ quen thuộc cử chỉ đoan trang dành để khen một người đi đứng nhẹ nhàng, có chừng mực, chính là theo tinh thần ấy.
Một cử chỉ nhỏ trong bài văn nghị luận
Đề văn kiểu “Suy nghĩ về những cử chỉ đẹp trong cuộc sống” hay “Sức mạnh của những việc làm nhỏ” khá quen ở bậc THCS. Có thể triển khai theo ba ý:
- Giải thích: cử chỉ đẹp là những việc làm nhỏ, tự nhiên, xuất phát từ sự quan tâm thật, không chờ được khen.
- Vì sao đáng quý: cử chỉ nói thật hơn lời; một người có thể nói hay nhưng cử chỉ hằng ngày mới cho biết họ là ai. Chuyện người tốt việc tốt phần lớn bắt đầu từ những việc nhỏ như vậy.
- Bài học: để ý tới cử chỉ của mình với người thân, thầy cô, bạn bè; phê phán thói thờ ơ, cử chỉ thiếu tôn trọng nơi công cộng.
Ý thứ hai có thể dẫn thêm từ bài lòng tốt và ý cho bài nghị luận, vì lòng tốt thường được nhìn thấy qua cử chỉ trước khi qua lời nói.
Cử chỉ, điệu bộ, hành vi: đâu là ranh giới?
| Từ | Phạm vi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cử chỉ | Động tác hoặc việc làm nhỏ, nhìn từ góc độ thái độ, tình cảm | Cử chỉ ân cần, cử chỉ hào hiệp |
| Điệu bộ | Dáng, động tác bề ngoài, có khi cố ý làm ra | Điệu bộ khúm núm, làm điệu bộ |
| Cử động | Sự chuyển động của cơ thể, thuần vật lí | Chân tay cử động khó khăn |
| Động tác | Một chuyển động cụ thể, có thể tập, có thể đếm | Bài thể dục có tám động tác |
| Hành vi | Cách ứng xử, việc làm nói chung, thường xét đúng sai | Hành vi vi phạm nội quy |
Cách phân biệt nhanh: cử động và động tác chỉ nói chuyện cơ thể chuyển động thế nào; cử chỉ nói chuyện cơ thể ấy đang bày tỏ điều gì. Còn hành vi rộng và nặng hơn, thường dùng trong nội quy, luật lệ; chỗ khác nhau giữa ba chữ hành vi, hành động, cử chỉ có ở bài chữ hành vi 行為 trong đời sống và luật lệ.
Trong trò chuyện, cử chỉ là một nửa của thông điệp. Cùng một câu “con biết rồi”, nói kèm cái gật đầu nhìn thẳng thì là vâng lời, nói kèm cái quay lưng thì là cãi. Vì vậy các bài viết về kĩ năng trò chuyện luôn tính cả phần không lời; xem thêm trong bài các kiểu giao tiếp có lời và không lời.
Cử chỉ trong đời sống, trên điện thoại và trong tiếng Anh
Cử chỉ tiếng Anh là gì?
Thường dịch là gesture (một động tác, một việc làm mang ý nghĩa: a kind gesture là một cử chỉ tử tế). Khi nói về cách đi đứng, cư xử chung của một người, có thể dùng manner hoặc demeanor.
Cử chỉ trên điện thoại là gì?
Trong phần cài đặt điện thoại, “cử chỉ” là các thao tác vuốt, chạm, kéo trên màn hình mà máy hiểu thành lệnh, ví dụ vuốt từ cạnh dưới lên để về màn hình chính. Đây là cách dịch chữ gesture của nhà sản xuất, nghĩa mượn từ cử chỉ của bàn tay.
Cử chỉ đẹp là gì?
Là một việc làm nhỏ thể hiện sự quan tâm, tôn trọng hay lòng tốt với người khác, như nhường chỗ, giúp người lạ chỉ đường, xin lỗi khi lỡ va vào ai. Cái đẹp nằm ở sự tự nhiên: làm vì muốn giúp, không phải để được nhìn thấy.
Đặt câu với từ cử chỉ thế nào?
Ví dụ: “Chỉ một cử chỉ khoát tay, thầy đã ra hiệu cho cả lớp ngồi xuống.” “Bà cảm động trước cử chỉ của cậu bé lạ mặt xách hộ túi rau lên cầu thang.”