Can trường là gan góc, không sợ nguy hiểm, dám đối mặt với gian khó mà không lùi bước. Đó là nghĩa người đọc gặp nhiều nhất, như trong “người chiến sĩ can trường”. Ngoài ra, trong văn chương cũ, can trường còn là danh từ, nghĩa đen là gan và ruột, dùng để chỉ nỗi lòng sâu kín của con người.
| Nghĩa ngắn | Gan góc, không sợ hiểm nguy; (cũ) gan ruột, nỗi lòng |
| Gốc từ | Hán Việt 肝腸: can (gan) + trường (ruột) |
| Loại từ | Tính từ; danh từ (từ cũ, văn chương) |
| Biến thể | Can tràng |
| Sắc thái | Trang trọng, thường gặp trong văn viết, báo chí |

Can trường: một chữ, hai nghĩa
Từ điển tiếng Việt chia can trường thành hai mục, ứng với hai loại từ.
- Tính từ: gan góc, không sợ nguy hiểm. Đây là nghĩa sống trong tiếng Việt hôm nay. Ví dụ: Những người lính cứu hỏa can trường lao vào đám cháy. Hay một câu khen kiểu khẩu ngữ: Một mình dám đứng ra nói thật trước cả nhóm, thế đã là can trường lắm.
- Danh từ (từ cũ, văn chương): gan và ruột, tức tấc lòng, tâm sự. Ví dụ: thổ lộ can trường là giãi bày hết nỗi lòng; can trường xót xa là lòng đau như cắt.
Nghĩa thứ hai nay gần như chỉ còn trong sách vở, thơ cổ. Học sinh đọc văn trung đại gặp nó thì nên hiểu là “lòng dạ” chứ đừng hiểu là “dũng cảm”, kẻo câu văn đang buồn hóa ra hùng hồn.
Với nghĩa thứ nhất, can trường hay đi kèm những danh từ trang trọng: tinh thần can trường, ý chí can trường, chí can trường, người mẹ can trường. Trong lời nói hằng ngày, người ta chuộng “gan”, “can đảm”, “dũng cảm” hơn.
Vì sao gan và ruột lại thành lòng dũng cảm?
Chữ can (肝) là lá gan. Thiều Chửu giảng thêm một nghĩa nữa của chữ này: can đảm, gan góc. Lá gan được gắn với khí phách, nên mới có can đảm (肝膽, gan và mật), tâm can, trung can. Tiếng Việt thuần cũng nói giống hệt: to gan, gan dạ, gan lì.
Chữ trường (腸) là ruột, cũng đọc là tràng, như đại tràng, tiểu tràng. Ruột được coi là nơi chứa nỗi lòng, vì thế có đoạn trường (đứt ruột, đau đớn tột cùng). Thành ngữ Hán can tràng thốn đoạn (肝腸寸斷) nghĩa là gan ruột đứt từng tấc, để tả nỗi đau quá sức chịu đựng. Tiếng Việt cũng giữ cách nói ấy qua ruột gan rối bời, hay chữ ruột trong cảm giác nóng ruột khi chờ đợi.
Ghép lại, can trường ban đầu là “gan ruột”, tức toàn bộ phần sâu nhất bên trong con người. Từ nghĩa ấy tách ra hai nhánh: một nhánh giữ chữ “ruột” thành nỗi lòng, một nhánh giữ chữ “gan” thành gan góc. Nhánh sau là nghĩa thông dụng bây giờ, nên nhắc đến can trường, phần đông nghĩ ngay đến lòng dũng cảm.
Đặt can trường cạnh can đảm và liều lĩnh
| Từ | Điểm chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Can trường | Gan góc và bền bỉ trước hiểm nguy kéo dài; giọng trang trọng | Những người mẹ can trường nơi tuyến lửa |
| Can đảm | Dám làm việc khó, không sợ; dùng được cả trong lời nói thường | Can đảm nhận lỗi trước lớp |
| Dũng cảm | Không sợ nguy hiểm, gian khổ; từ phổ thông nhất | Dũng cảm cứu bạn đuối nước |
| Liều lĩnh | Bất chấp nguy hiểm mà không cân nhắc | Liều lĩnh vượt đèn đỏ |
Ba từ đầu gần nhau và thay cho nhau được trong nhiều câu. Can trường thường gợi thêm sự chịu đựng lâu dài, nên hợp với chuyện chiến tranh, thiên tai, bệnh tật hơn là một hành động chớp nhoáng. Những ai muốn đi sâu vào lòng dũng cảm có thể đọc bài giải nghĩa phẩm chất dũng cảm hoặc gom thêm dẫn chứng từ những câu tục ngữ ngợi ca người can đảm.
Trái nghĩa với can trường là hèn nhát, nhút nhát, nhát gan. Riêng liều lĩnh phải tách bạch: người can trường biết rõ cái giá phải trả mà vẫn đi tiếp, còn người liều lĩnh thì chưa kịp nghĩ đến cái giá ấy. Cũng đừng viết thành “can trưởng”: chữ “trưởng” là lớn, đứng đầu, chẳng dính dáng gì đến gan ruột.
Can trường trong văn viết và lời khen
Can trường nghĩa là gì trong văn học cũ?
Trong văn chương trung đại, can trường thường là danh từ chỉ gan ruột, tức nỗi lòng. “Thổ lộ can trường” là bày tỏ hết tâm sự; “can trường xót xa” là lòng đau như cắt.
Can trường và can tràng khác nhau không?
Không khác. Chữ 腸 có hai cách đọc là trường và tràng, nên can trường và can tràng là một từ. Cách viết can trường phổ biến hơn.
Tinh thần can trường là gì?
Là tinh thần gan góc, không chùn bước trước hiểm nguy và gian khổ. Cụm này hay dùng trong bài viết về người lính, lực lượng cứu hộ hay những người vượt qua nghịch cảnh.
Can trường tiếng Anh là gì?
Có thể dịch là courageous, valiant hoặc fearless. Nghĩa cũ “nỗi lòng” thì tương ứng với heart hay innermost feelings.