Sốt ruột là ở trong trạng thái nôn nóng, bồn chồn, không yên lòng, thường vì phải chờ một việc chưa đến hoặc lo một điều chưa rõ kết quả. Đợi xe buýt mãi không thấy, mẹ đi chợ quá giờ chưa về, kết quả thi chưa công bố: đó đều là lúc người ta sốt ruột. Sốt ruột nghĩa là gì nếu nói bằng từ khác? Gần nhất là nóng ruột, nóng lòng.
| Nghĩa ngắn | Nôn nóng, bồn chồn, không yên lòng khi chờ đợi hay lo lắng |
| Cấu tạo | Từ ghép thuần Việt: sốt (nóng lên) + ruột |
| Từ loại | Từ điển xếp vào động từ; trong câu dùng như tính từ: rất sốt ruột |
| Đồng nghĩa | Nóng ruột, nóng lòng, nôn nóng |
| Trái nghĩa | Bình tĩnh, điềm tĩnh, thong thả, yên tâm |

Sốt ruột: vì sao lại là cái ruột?
Người Việt ít khi nói cảm xúc nằm ở trái tim. Ta đặt nó vào bụng: lòng, dạ, gan, ruột. Thương con thì “đứt ruột đẻ ra”, đau đớn thì “ruột đau như cắt”, rối trí thì “ruột gan rối bời”. Ruột là chỗ cảm xúc cuộn lên, thắt lại, nóng ran.
Chữ sốt ở đây mang nghĩa nóng, cái nóng đang bốc lên, như trong nóng sốt, tin sốt dẻo. Khi chờ đợi lâu, người ta thấy trong người nhộn nhạo, không ngồi yên được, như có lửa hơ bên trong. Gọi trạng thái ấy là ruột đang sốt thì vừa cụ thể vừa rất đúng cảm giác. Cùng một hình ảnh, tiếng Việt còn có nóng ruột, nóng lòng, và câu so sánh quen thuộc “ruột nóng như lửa đốt”.
Nhìn kỹ thì đây là cách nói lấy cơ thể làm thước đo cảm xúc, rất đặc trưng của tiếng Việt. Ta lo bằng ruột, giận bằng gan, buồn bằng lòng, và nghe ai nói “sốt ruột” thì hình dung ngay người ấy đang đứng ngồi không yên.
Những lúc người ta sốt ruột
Theo từ điển của Viện Ngôn ngữ học, sốt ruột là ở tâm trạng nôn nóng, không yên lòng, với ví dụ đợi lâu nên sốt ruột. Từ này có hai sắc thái chính, tùy điều đang chờ.
- Nôn nóng vì chờ lâu, muốn việc xong ngay. Ví dụ: Hàng người xếp dài, ông khách đứng sau bắt đầu sốt ruột, cứ nhìn đồng hồ.
- Lo, không yên vì chưa có tin. Ví dụ: Gần nửa đêm con chưa về, bà cụ sốt ruột ra đầu ngõ đứng trông.
Trong câu, sốt ruột đứng được sau các từ chỉ mức độ (hơi sốt ruột, sốt ruột lắm) và có thể đi kèm điều đang chờ: sốt ruột chờ tin, sốt ruột vì kết quả. Lời khuyên quen tai “từ từ, đừng sốt ruột” cho thấy từ này thường mang chút chê nhẹ: người sốt ruột dễ làm vội, làm hỏng.
Trên mạng, người trẻ hay nhắn ngắn “sốt ruột ghê” khi chờ một đơn hàng, một tập phim mới, hay chờ ai đó trả lời tin nhắn.
Học sinh mùa thi chắc quen cảm giác này nhất. Những tuần chờ điểm tuyển sinh, cả nhà ai cũng sốt ruột, có người mở trang tra cứu mỗi giờ một lần. Gặp lúc phải chạy theo hạn nộp bài sát nút thì cái sốt ruột chuyển thành vội vàng.
Nóng ruột, nôn nóng, sốt sắng và chữ xót ruột
| Từ | Nghĩa chính | Khác sốt ruột ở đâu |
|---|---|---|
| Nóng ruột, nóng lòng | Mong mỏi, bồn chồn | Gần như đồng nghĩa; nóng lòng thiên về mong ngóng |
| Nôn nóng | Vội, muốn xong ngay, khó chờ được | Nhấn vào hành động vội vàng hơn là cảm giác chờ |
| Bồn chồn | Không yên, xao động trong người | Có thể không có lý do rõ; sốt ruột thường gắn với việc đang chờ |
| Sốt sắng | Hăng hái, nhiệt tình làm việc | Nghĩa tích cực, không phải lo lắng |
| Xót ruột | Đau rát trong bụng; hoặc tiếc, thương đến đau lòng | Là chữ khác hẳn, dễ lẫn vì gần âm |
Chữ sốt sắng trông giống mà nghĩa ngược hướng: “anh ấy sốt sắng giúp hàng xóm dọn nhà” là khen nhiệt tình. Đối lập với sốt ruột là bình tĩnh, điềm tĩnh, thong thả, và đức tính kiên nhẫn, gần với chuyện bền bỉ theo một việc đến cùng.
Sốt ruột và xót ruột hay bị viết lẫn, cách phân biệt có ở bài xót ruột, sót ruột và sốt ruột.
Một câu thử nhanh: nếu thay được bằng “nóng lòng” mà nghĩa không đổi thì dùng sốt ruột; nếu đang nói chuyện bụng cồn cào sau ly cà phê đen lúc đói thì đó là xót ruột.
Sốt ruột trong lời nói hằng ngày
Sốt ruột nghĩa là gì?
Là nôn nóng, không yên lòng, thường vì chờ đợi lâu hoặc lo cho một việc chưa biết kết quả. Từ đồng nghĩa gần nhất là nóng ruột, nóng lòng.
Sốt ruột là tính từ hay động từ?
Từ điển tiếng Việt xếp sốt ruột vào động từ chỉ trạng thái tâm lý. Trong câu nó hoạt động giống tính từ, kết hợp được với “rất”, “hơi”, “lắm”: rất sốt ruột, sốt ruột lắm.
Sốt ruột tiếng Anh là gì?
Tùy ngữ cảnh: chờ lâu mà nôn nóng thì dùng impatient; lo vì chưa có tin thì dùng anxious hoặc worried. Câu “đừng sốt ruột” có thể nói là be patient.
Đặt câu với từ sốt ruột thế nào?
Ví dụ: “Chuyến bay trễ hai tiếng, hành khách ai cũng sốt ruột.” Hoặc: “Cô giáo chưa đọc điểm, cả lớp sốt ruột nhìn nhau.”