Bồi hồi là trạng thái trong lòng cứ trào lên những cảm xúc, ý nghĩ trở đi trở lại, khiến người ta xao xuyến, không yên, thường khi nhớ về chuyện đã qua. Gặp lại mái trường cũ, đọc lại lá thư năm nào, ta hay thấy lòng bồi hồi. Dân gian còn nói láy tư thành bổi hổi bồi hồi để nhấn cái nhớ cho đậm.
| Nghĩa ngắn | Xúc động, xao xuyến không yên, cảm xúc cứ quay lại mãi |
| Gốc từ | Âm Hán Việt của 徘徊: đi tới đi lui, quanh quẩn một chỗ |
| Loại từ | Tính từ; hay đi sau “lòng”, “trong dạ”, “nỗi nhớ” |
| Sắc thái | Nhẹ nhàng, giàu hoài niệm; hợp văn biểu cảm, thơ, lời hát |

Bồi hồi vốn là bước chân quanh quẩn
Ít ai để ý rằng bồi hồi có tổ tiên là một chữ Hán. Hai chữ 徘徊 (bồi hồi) trong tiếng Hán trước hết tả dáng đi: bước quanh quẩn, tới rồi lui, nấn ná mãi không tiến lên được. Từ điển Hán Nôm còn ghi thêm các nét chần chừ, bứt rứt, quyến luyến không nỡ rời.
Sang tiếng Việt, cái bước chân quanh quẩn ấy đi vào trong lòng. Người không còn đi tới đi lui ngoài sân nữa; chính cảm xúc mới là thứ cứ đi một vòng rồi quay về chỗ cũ. Nhìn như thế sẽ dễ hiểu vì sao bồi hồi gắn với nỗi nhớ: nhớ là nghĩ đến một người, một nơi, buông ra rồi lại nghĩ tiếp.
Trong văn chương chữ Hán xưa, 徘徊 còn được dùng cho tiếng đàn quấn quýt, cho người ngẩn ngơ buồn bã. Nét “không rời ra được” ấy là cái sợi nối sang nghĩa tiếng Việt.
Lòng bồi hồi trong tiếng Việt hôm nay
Theo từ điển của Viện Ngôn ngữ học, bồi hồi là lúc cảm xúc và ý nghĩ cứ lặp đi lặp lại trong đầu, làm lòng xao xuyến, phần nhiều xảy ra khi nghĩ về chuyện cũ. Wiktionary tiếng Việt giảng gọn hơn: xao xuyến, xôn xao trong lòng. Hai nguồn gặp nhau ở chỗ lòng không đứng yên được.
Mấy cách dùng quen thuộc:
- Đi với chủ thể là lòng, dạ: Lòng tôi bồi hồi khi tiếng trống khai giảng vang lên.
- Đứng trước động từ nhớ, nghĩ: Mẹ ngồi bồi hồi nhớ lại ngày đầu đưa con đi nhà trẻ.
- Ghép với từ gần nghĩa cho dày cảm xúc: bồi hồi xúc động, bồi hồi xao xuyến.
- Thành danh từ: nỗi bồi hồi của người con xa quê.
Điều cần nhớ là bồi hồi ít khi dành cho chuyện sắp tới. Đứng trước phòng thi, người ta hồi hộp chứ không bồi hồi; mười năm sau đi ngang chính căn phòng đó mới thấy bồi hồi. Nếu đang viết về một cảm xúc hướng về quá khứ, bài chữ hoài niệm và nỗi nhớ chuyện cũ có thể giúp chọn từ cho trúng.
“Nhớ ai bổi hổi bồi hồi” trong ca dao
Học sinh gặp từ này sớm nhất có lẽ qua câu ca dao tình yêu:
Nhớ ai bổi hổi bồi hồi
Câu dưới so nỗi nhớ với cảnh như đứng đống lửa, như ngồi đống than (có bản chép là đống rơm). Hình ảnh rất thật: đứng cũng nóng, ngồi cũng nóng, chẳng có chỗ nào yên. Đặt cạnh câu trên, nó cho thấy bồi hồi ở đây không còn là cái xao xuyến nhẹ nhàng mà đã thành bứt rứt, bồn chồn của người đang tương tư.
Lối láy tư “bổi hổi bồi hồi” kéo dài âm thanh ra, như chính nỗi nhớ bị kéo dài. Chữ “ai” không gọi tên người được nhớ, vừa kín đáo vừa để ai đọc cũng thấy mình trong đó.
Bồi hồi đứng cạnh hồi hộp, bồn chồn, xao xuyến
| Từ | Hướng về | Mức độ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Bồi hồi | Chuyện đã qua, kỉ niệm | Vừa, cảm xúc dâng lên rồi lắng xuống | Bồi hồi lật cuốn lưu bút cũ |
| Hồi hộp | Điều sắp xảy ra | Tim đập nhanh, có chút lo | Hồi hộp chờ đọc điểm thi |
| Bồn chồn | Điều chưa biết, đang chờ | Không yên, muốn làm gì đó ngay | Bồn chồn vì con đi chưa về |
| Xao xuyến | Một người, một khoảnh khắc đẹp | Rung động nhẹ, kéo dài | Xao xuyến khi nghe lại bài hát cũ |
Ranh giới giữa bồi hồi và cảm giác xao xuyến khó dứt khá mỏng, nên hai từ hay đi chung. Còn với hồi hộp và bồn chồn thì nên tách: hai từ ấy nhìn về phía trước, có màu lo lắng; bồi hồi nhìn lại phía sau, có màu thương nhớ. Muốn so kĩ hơn cảm giác chờ đợi, xem bài nghĩa của từ bồn chồn.
Trái nghĩa trực tiếp thì tiếng Việt không có từ nào thật khít. Gần nhất là những từ chỉ lòng dửng dưng: thản nhiên, bình thản, thờ ơ. Một câu thử nhanh: nếu thay bồi hồi bằng “hồi hộp” mà câu chuyển sang nghĩa chờ đợi, thì bạn đã dùng bồi hồi đúng chỗ.
Bồi hồi trong bài văn, lời hát và tin nhắn
Bồi hồi nghĩa là gì trong một bài văn biểu cảm?
Đó là chữ để tả lúc cảm xúc về một kỉ niệm trào lên. Đặt nó ở đoạn nhớ lại (gặp lại thầy cô, về thăm quê, ngày cuối cấp) sẽ tự nhiên hơn đặt ở đoạn kể việc đang diễn ra.
Bổi hổi bồi hồi là gì?
Là dạng láy tư của bồi hồi, nghĩa như cũ nhưng mạnh và kéo dài hơn, thường gặp trong ca dao và lời nói đậm chất dân gian. Từ điển cũng ghi “bổi hổi” là cách nói đồng nghĩa.
Bồi hồi là từ láy hay từ Hán Việt?
Sách tiếng Việt thường xếp bồi hồi vào từ láy vì hai tiếng lặp vần “ôi”. Xét gốc thì nó là âm Hán Việt của 徘徊, một từ hai âm tiết vốn không tách nghĩa từng chữ. Hai cách nhìn không loại trừ nhau.
Bồi hồi tiếng Anh là gì?
Không có một từ khớp hẳn. Tùy câu có thể dịch là deeply moved, stirred hoặc nostalgic khi cảm xúc gắn với chuyện cũ.