Bồn chồn là trạng thái nôn nao, thấp thỏm, trong lòng không yên, khiến người ta khó ngồi một chỗ hay làm trọn một việc. Cảm giác bồn chồn thường đến khi đang chờ một tin chưa biết tốt xấu, hoặc khi linh cảm có chuyện gì đó sắp xảy ra mà chưa gọi được tên.
| Nghĩa ngắn | Nôn nao, thấp thỏm, không yên lòng |
| Loại từ | Tính từ; từ láy |
| Hay đi kèm | bồn chồn lo lắng, bồn chồn không yên, bồn chồn chờ đợi |
| Trái nghĩa | Yên lòng, thư thái, bình thản, thảnh thơi |
| Tiếng Anh | restless, uneasy, anxious |

Bồn chồn, sốt ruột hay hồi hộp?
Ba từ này hay đứng chung một câu và đều tả lòng không yên, nhưng mỗi từ nhìn vào một chỗ khác.
| Từ | Lòng đang hướng về đâu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bồn chồn | Một điều chưa rõ; người ta không yên mà đôi khi chẳng biết vì sao | Cả buổi chiều nó cứ bồn chồn, đứng lên ngồi xuống |
| Sốt ruột | Thời gian: mong việc đến nhanh, chờ lâu thấy khó chịu | Xe trễ nửa tiếng, cả đoàn sốt ruột |
| Hồi hộp | Một việc sắp tới, tim đập nhanh hơn, có thể xen chút háo hức | Hồi hộp trước giờ công bố giải |
| Lo lắng | Một điều xấu có thể xảy ra, đã hình dung được | Lo lắng vì mẹ ốm |
| Bâng khuâng | Một nỗi buồn nhẹ, mơ hồ, không thúc phải làm gì | Bâng khuâng khi đi qua trường cũ |
Điểm riêng của bồn chồn là cái động trong người: tay chân không yên, đi tới đi lui, cầm việc này lại bỏ việc kia. Sốt ruột cũng có cái động ấy nhưng lí do thì rõ ràng là chờ lâu. Bài nỗi sốt ruột khi chờ đợi giải thích kĩ chữ này. Hồi hộp lại gắn với nhịp tim và một mốc sắp đến, như đã viết ở bài cảm giác hồi hộp trước giờ thi.
Hai tiếng bồn chồn tả trạng thái nào?
Các từ điển tiếng Việt giảng bồn chồn bằng chính những từ gần nó: nôn nao, thấp thỏm, không yên lòng. Đây là một từ láy, hai tiếng cùng vần “ồn”, đọc lên nghe như có gì đang cuộn lên trong ngực. Nghĩa của nó gồm ba lớp đi liền nhau:
- một nỗi không yên ở trong lòng, thường chưa rõ nguyên do;
- cái không yên ấy lộ ra ngoài thành cử chỉ: không ngồi yên, nhìn đồng hồ, nhìn ra cửa;
- nó kéo dài một lúc, không thoáng qua như giật mình.
Trong văn kể chuyện, bồn chồn là chữ hay dùng để báo trước một biến cố. Nhân vật thấy bồn chồn, rồi vài dòng sau tin dữ đến; người đọc vì vậy cũng thấp thỏm theo. Khi tả cảm xúc trong bài văn, thay vì viết “em rất lo”, có thể tả cái bồn chồn bằng hành động: đọc một trang sách ba lần vẫn không nhớ chữ nào.
Bồn chồn là cảm xúc ai cũng có. Nhưng nếu nó kéo dài nhiều ngày, làm mất ngủ hay khó học, khó làm việc, nên kể với người thân và tìm gặp chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ để được hỗ trợ; bài này chỉ giải nghĩa từ, không thay cho lời khuyên chuyên môn.
Đặt chữ bồn chồn vào những cảnh rất thường
- Chờ kết quả thi: Đêm trước ngày có điểm, em bồn chồn đến gần sáng mới ngủ được.
- Người ở nhà chờ người đi xa: Mưa to quá, bà cứ bồn chồn ra hiên nhìn đầu ngõ.
- Trước một chuyến đi: Còn hai ngày nữa mới lên đường mà va li đã xếp xong, lòng bồn chồn không chịu nổi.
- Linh cảm mơ hồ: Chẳng hiểu sao sáng nay chị thấy bồn chồn, gọi về nhà mới biết bố bị cảm.
- Xa nhà dịp lễ: Chiều ba mươi ở kí túc xá, nghe tiếng pháo xa xa mà bồn chồn nhớ mâm cơm nhà.
Lưu ý nhỏ: bồn chồn không tả niềm vui thuần túy. Câu “em bồn chồn vì được đi chơi” nghe lệch; nên viết “háo hức” hoặc “nôn nao”. Nếu niềm vui có xen lo âu, như chờ người yêu đến hẹn mà sợ người ấy không tới, thì bồn chồn mới hợp.
Bồn chồn trong tiếng Anh và trong lời ăn tiếng nói
Bồn chồn tiếng Anh là gì?
Thường dịch là restless (không ngồi yên được) hoặc uneasy (không yên lòng). Khi bồn chồn đi kèm lo lắng, có thể dùng anxious; danh từ là restlessness.
Cảm giác bồn chồn lo lắng là gì?
Là lúc nỗi không yên trong lòng gắn với một điều đáng lo, ví dụ người nhà đi đường xa chưa gọi về. Cụm “bồn chồn lo lắng” nhấn mạnh cả hai phía: bứt rứt bên ngoài và lo nghĩ bên trong.
Bồn chồn có phải là từ láy không?
Có. Bồn chồn là từ láy vần, hai tiếng chung phần vần “ồn” và cùng thanh huyền. Tách riêng “bồn” hay “chồn” ra thì không còn mang nghĩa này.
Viết “bồn chồn” hay “bồn trồn”?
Viết bồn chồn, với “ch”. Cách viết “bồn trồn” là do lẫn ch và tr khi phát âm.