Bảo bối là vật báu: món đồ quý cần giữ gìn, hoặc vật có phép lạ trong truyện thần thoại, truyện tranh. Từ nghĩa ấy, người trẻ còn dùng “bảo bối” để gọi người yêu, gọi con nhỏ một cách cưng chiều, kiểu “bảo bối của anh”. Bài này giải nghĩa từng cách dùng, gốc chữ 寶貝 và chuyện túi bảo bối của Doraemon.
| Nghĩa ngắn | Vật báu; vật có phép lạ; tiếng gọi người mình cưng quý |
| Gốc từ | Hán Việt 寶貝: bảo (quý báu) + bối (vỏ sò, xưa dùng làm tiền) |
| Loại từ | Danh từ |
| Đồng nghĩa | Bảo vật, báu vật, bửu bối |
| Sắc thái | Trung tính khi chỉ đồ vật; ngọt ngào, hơi sến khi gọi người |

Bảo bối có mấy cách hiểu?
Từ điển tiếng Việt ghi bảo bối là danh từ, chỉ vật báu có phép lạ trong truyện thần thoại, hoặc vật quý giá cần được trân trọng, giữ gìn. Ví dụ của từ điển là cụm bảo bối của gia tộc. Ngoài đời, từ này đi theo ba hướng:
- Vật quý có thật: chiếc nhẫn bà để lại, cuốn album ảnh cưới của bố mẹ. Cây đàn cũ là bảo bối của ông, chẳng ai được động vào.
- Vật có phép trong truyện: hồ lô, gậy thần, túi thần kì. Mỗi tập phim, nhân vật chính lại lôi ra một bảo bối mới.
- Tiếng gọi người thương: cha mẹ gọi con, người yêu gọi nhau. Ngủ ngon nhé, bảo bối.
Bảo bối, bảo vật, báu vật và bửu bối
| Từ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bảo bối | Đồ quý gắn với một người; vật phép; tiếng gọi yêu | Bảo bối của bà |
| Bảo vật | Vật quý có giá trị lớn, thường mang tầm gia tộc, quốc gia | Bảo vật quốc gia |
| Báu vật | Cách nói Việt hóa, nghĩa gần bảo vật, dùng cả nghĩa bóng | Con là báu vật của mẹ |
| Bửu bối | Cách đọc khác của bảo bối, nghĩa như nhau | Bửu bối giữ nhà |
Điểm khác dễ thấy: người ta nói “bảo vật quốc gia”, không ai nói “bảo bối quốc gia”. Bảo bối nhỏ hơn, riêng tư hơn, gần với tình cảm cá nhân. Phía trái nghĩa có thể đặt đồ bỏ, đồ vô dụng, đồ bỏ đi. Một từ gần về ý trân trọng là trân quý; xem bài nghĩa chữ trân quý và cách dùng đúng.
寶貝: khi vỏ sò còn là tiền
Chữ bảo (寶) nghĩa là báu, phàm vật gì quý đều gọi là bảo; ta gặp nó trong bảo vật, bảo tàng, quốc bảo. Từ điển Nguyễn Quốc Hùng ghi chữ này cũng đọc là bửu, nên mới có cặp bảo bối và bửu bối.
Chữ bối (貝) mới thú vị. Nghĩa gốc là con sò. Thiều Chửu giải thích ngày xưa người ta dùng vỏ sò làm tiền, cho nên những chữ nói về của cải phần nhiều có chữ 貝 bên cạnh, và đồ quý báu gọi là bảo bối. Wiktionary tiếng Anh cũng ghi nghĩa cổ của 寶貝 là loại vỏ ốc tiền quý hiếm, sau mới thành “báu vật”.
Trong tiếng Trung hiện đại, 宝贝 (bǎobèi) còn là tiếng gọi âu yếm dành cho em bé và người yêu, tương tự darling, baby. Khi gặp chữ “bảo bối” trong phim hay truyện dịch từ tiếng Trung, nhiều khi nó mang đúng sắc thái âu yếm này.
Túi bảo bối của Doraemon và chiếc hộp của bà
Nhiều thế hệ học trò Việt biết chữ bảo bối trước hết qua Doraemon. Chú mèo máy có một chiếc túi thần kì trước bụng, đựng đủ loại bảo bối của tương lai; mỗi khi Nobita gặp rắc rối, Doraemon lại lấy ra một món giúp cậu. Truyện thường có cái kết quen: Nobita dùng bảo bối quá đà và rước thêm rắc rối. Bản dịch tiếng Việt gọi những món đồ ấy là “bảo bối”, nên với nhiều đứa trẻ, chữ Hán Việt này nghe gần gũi như một từ thường ngày.
Ở một nhà khác, bảo bối có khi chỉ là chiếc hộp thiếc đựng thư cũ dưới gầm giường bà. Không có phép lạ nào, nhưng con cháu ai cũng biết đó là thứ không được đem cho.
Khi gọi người yêu, “bảo bối” nghe ngọt nhưng khá sến, hợp với tin nhắn riêng tư hơn là bình luận công khai. Nếu thích kiểu gọi tiếng Anh thì có tiếng gọi babyboo của các cặp đôi trẻ. Đừng dùng “bảo bối” với người mới quen: lời gọi thân mật chỉ dễ thương khi hai bên đã đủ thân.
Bảo bối trong tin nhắn, phim ảnh và tiếng Trung
Bảo bối của anh nghĩa là gì?
Đó là cách gọi người yêu như món quà quý nhất của mình, giống “cục cưng”, “báu vật của anh”. Câu này nói lên sự nâng niu, nhưng chỉ nên dùng khi hai người đã thân thiết.
Bảo bối tiếng Trung là gì?
Là 宝贝, đọc bǎobèi. Từ này vừa chỉ đồ quý, vừa là tiếng gọi âu yếm với con nhỏ và người yêu; cặp đôi Trung Quốc còn hay gọi tắt là 宝宝 (bảo bảo).
Bảo bối Doraemon là gì?
Là các món đồ thần kì từ tương lai mà Doraemon cất trong chiếc túi trước bụng, như những công cụ giúp Nobita gỡ rối. Trong truyện, mỗi bảo bối có một công dụng riêng.
Bảo bối và bửu bối có giống nhau không?
Giống nhau về nghĩa. Bửu là cách đọc khác của chữ 寶 (như trong tên riêng có chữ Bửu); ngày nay “bảo bối” phổ biến hơn.