ASMR là cảm giác râm ran dễ chịu, thường bắt đầu ở da đầu rồi lan xuống gáy và sống lưng, xuất hiện khi một số người nghe tiếng thì thầm, tiếng gõ nhẹ hay xem những động tác chậm rãi, tỉ mỉ. Ai hỏi ASMR là viết tắt của từ gì thì đáp án là Autonomous Sensory Meridian Response. Còn video ASMR là gì? Đó là những clip được làm ra để gợi chính cảm giác ấy.
| Nghĩa ngắn | Cảm giác râm ran, thư giãn do âm thanh và hình ảnh nhẹ nhàng gợi ra |
| Viết tắt của | Autonomous Sensory Meridian Response |
| Loại từ | Danh từ; hay đi kèm: video ASMR, kênh ASMR, “nghe ASMR” |
| Sắc thái | Trung tính, gắn với chuyện thư giãn, dễ ngủ |

ASMR viết tắt của cụm từ nào?
Tách từng chữ ra cho dễ nhớ: autonomous là tự phát, không cố ý mà có; sensory là thuộc về giác quan; meridian ở đây được hiểu như điểm đỉnh, cao trào; response là phản ứng. Dịch sát thì là “phản ứng cảm giác đạt đỉnh tự phát”, một cụm nghe rất khoa học nhưng thật ra không phải tên gọi do giới y học đặt.
Tiếng Việt chưa có từ tương đương được dùng rộng rãi. Người ta giữ nguyên chữ ASMR, đọc là “ây-ét-em-a” hoặc đánh vần từng chữ, rồi giải thích thêm là “cảm giác tê râm ran”, “nổi da gà dễ chịu”.
Cái tên ra đời trong một nhóm Facebook năm 2010
Cảm giác râm ran này hẳn đã có từ rất lâu, chỉ là chưa ai gọi tên. Cuối thập niên 2000, trên vài diễn đàn tiếng Anh, nhiều người lần đầu phát hiện ra mình không phải người duy nhất thấy “tê tê” khi nghe ai đó nói khẽ. Họ đề xuất nhiều cái tên, nhưng chưa tên nào trụ lại.
Năm 2010, một người dùng mạng ở Mỹ tên Jennifer Allen lập một nhóm trên Facebook và đặt cho hiện tượng cái tên Autonomous Sensory Meridian Response. Theo lời bà kể sau này, bà cố ý chọn những chữ nghe khách quan, có vẻ lâm sàng, để mọi người dễ bàn luận nghiêm túc. Cái tên ấy bám rễ, rồi theo các video trên YouTube lan ra khắp thế giới.
Thì thầm, gõ móng, nhai giòn: những kiểu video ASMR quen mặt
Thứ gợi ra cảm giác ASMR được gọi là trigger (tác nhân kích hoạt). Mỗi người hợp một kiểu, nên kho video ASMR rất đa dạng:
- Thì thầm: người làm video nói khẽ sát micro, kể chuyện hoặc đọc sách.
- Gõ và cào nhẹ: gõ móng tay lên hộp gỗ, ly thủy tinh, bìa sách; vò giấy, lật trang.
- Nhập vai chăm sóc: giả làm thợ cắt tóc, nhân viên trang điểm, thủ thư, với những động tác chậm và tỉ mỉ.
- Âm thanh thiên nhiên và đồ vật: tiếng mưa, tiếng cọ vẽ, tiếng cắt xà phòng, xếp đồ vào hộp.
- Mukbang ASMR: quay cận cảnh việc ăn, thu rõ tiếng nhai giòn rụm. Mukbang vốn là từ gốc Hàn chỉ các buổi phát sóng ăn uống.
Cũng có không ít người nghe các âm thanh trên lại thấy khó chịu, nhất là tiếng nhai. Đó là chuyện bình thường, vì cảm nhận âm thanh của mỗi người mỗi khác.
ASMR trong lời nói và bình luận hằng ngày
- Caption video: “Mười phút gói quà, toàn tiếng giấy sột soạt, xem như một clip ASMR.”
- Nhắn tin bạn bè: “Tối qua mất ngủ, tao bật ASMR tiếng mưa, chưa hết video đã ngủ.”
- Bình luận dưới video nấu ăn: “Tiếng thái hành đều quá, ASMR xịn thật sự.”
- Giờ ra chơi: “Ai có list kênh ASMR đọc truyện không, gửi tớ với.”
- Trên trang bán hàng: “Bàn phím cơ gõ êm, âm thanh nghe như ASMR.”
Như câu cuối cho thấy, chữ ASMR đã trượt nghĩa khá xa: nhiều người dùng nó để khen bất cứ âm thanh nào nghe “đã tai”, dù chẳng hề râm ran gì cả. Trào lưu này cũng gắn với lối sống chill thư thả mà giới trẻ chuộng, và từng là một trong các trào lưu nở rộ trên TikTok.
Giới khoa học đã đo được gì về cảm giác râm ran
So với độ nổi tiếng trên mạng, nghiên cứu về ASMR còn khá mỏng. Một trong những khảo sát đầu tiên được bình duyệt là của Emma Barratt và Nick Davis, công bố năm 2015: phần đông người tham gia cho biết họ xem video ASMR để thư giãn và dễ ngủ hơn.
Năm 2018, nhóm của Giulia Poerio đăng trên tạp chí PLOS ONE kết quả đo trong phòng thí nghiệm. Những người vốn cảm nhận được ASMR có nhịp tim giảm rõ hơn khi xem video ASMR so với người không cảm nhận được. Chính nhóm tác giả cũng nêu giới hạn: người tham gia tự khai mình có ASMR hay không, và kì vọng của họ có thể ảnh hưởng tới kết quả. Nói cách khác, ASMR có vẻ giúp một số người thư thái, nhưng chưa phải phương pháp chữa mất ngủ hay căng thẳng đã được chứng minh.
Một lưu ý thực tế: video ASMR thường được thu rất nhỏ, khiến người nghe có xu hướng vặn to âm lượng. Hãy nghe ở mức vừa phải, nghỉ tai sau một lúc và hạn chế đeo tai nghe suốt đêm. Nếu mất ngủ kéo dài, nên hỏi ý kiến bác sĩ thay vì chỉ trông vào video.
Gõ “ASMR” lên ô tìm kiếm, người ta thường hỏi gì
ASMR nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Có thể hiểu ASMR là cảm giác tê râm ran, thư giãn xuất hiện khi nghe âm thanh nhỏ nhẹ hoặc xem những động tác chậm rãi. Tiếng Việt chưa có từ dịch chuẩn nên vẫn giữ nguyên chữ viết tắt.
ASMR là viết tắt của từ gì?
ASMR là viết tắt của Autonomous Sensory Meridian Response. Cụm này được đặt ra năm 2010 trong một nhóm Facebook, không phải thuật ngữ y khoa chính thức.
Video ASMR là gì, có phải ai xem cũng thấy râm ran?
Video ASMR là clip có tiếng thì thầm, tiếng gõ, tiếng giấy, tiếng nhai… được thu kĩ để gợi cảm giác thư giãn. Không phải ai cũng cảm nhận được; có người thấy dễ chịu, có người chẳng thấy gì, có người lại thấy khó chịu.
Nghe ASMR để ngủ có hại không?
Nghe ở âm lượng nhỏ thì thường không sao. Điều cần tránh là bật quá to hoặc đeo tai nghe cả đêm. Nên chọn kênh có nội dung lành mạnh, phù hợp lứa tuổi.