Archetype là mẫu hình gốc mang tính phổ quát, lặp lại trong thần thoại, truyện kể, giấc mơ của nhiều dân tộc, như người anh hùng, người mẹ, ông già thông thái hay kẻ lừa lọc. Tiếng Việt thường dịch là cổ mẫu hoặc nguyên mẫu. Khái niệm này gắn với nhà tâm lý học Carl Jung, về sau lan sang phê bình văn học và cả marketing.
| Nghĩa ngắn | Khuôn mẫu gốc của hình tượng, nhân vật, tình huống lặp lại ở mọi nền văn hóa |
| Gốc từ | Hy Lạp: arche (khởi đầu, nguồn gốc) + typos (dấu in, khuôn) |
| Cách dịch | Cổ mẫu, nguyên mẫu, mẫu gốc, siêu mẫu (chưa thống nhất) |
| Dùng trong | Tâm lý học Jung, phê bình văn học, điện ảnh, xây dựng thương hiệu |

Archetype: chiếc khuôn có trước mọi câu chuyện
Thử nghĩ tới chiếc khuôn bánh trung thu. Bánh mỗi nhà một nhân, một màu, nhưng hình hoa văn thì giống nhau vì in từ cùng một khuôn. Chữ archetype mang đúng hình ảnh đó: arche là cái ban đầu, typos là dấu in. Archetype là cái khuôn đầu tiên, còn từng nhân vật cụ thể là những chiếc bánh in ra.
Carl Gustav Jung, nhà tâm lý học Thụy Sĩ, dùng từ này để gọi những mẫu suy nghĩ và hành xử bẩm sinh mà ông cho là chung cho cả loài người. Theo ông, chúng nằm trong vô thức tập thể, một tầng sâu của tâm trí không thuộc riêng ai, nơi lưu giữ những trải nghiệm chung như tình mẫu tử, nỗi sợ cái chết, khao khát được thuộc về. Bản thân cái khuôn thì không nhìn thấy được; ta chỉ thấy các hình ảnh nó in ra trong truyện kể, giấc mơ, nghệ thuật. Phần nền về vô thức theo Jung và Freud có ở bài vô thức trong cách nhìn của Freud và Jung.
Nhận ra archetype trong giấc mơ, truyện cổ và quảng cáo
Jung và những người theo ông nêu ra nhiều cổ mẫu. Bốn cái hay được nhắc khi nói về cấu trúc nhân cách là:
- Persona (mặt nạ): hình ảnh ta khoác lên khi ra ngoài xã hội, như dáng vẻ lễ phép ở trường hay sự chuyên nghiệp ở công sở.
- Shadow (cái bóng): những phần trong mình mà ta không muốn thừa nhận, như ghen tị, giận dữ.
- Anima / animus: nét nữ tính tiềm ẩn trong người nam và nét nam tính tiềm ẩn trong người nữ.
- Self (tự ngã): cái tôi toàn vẹn, nơi các phần trên được dung hòa.
Bên cạnh đó là các hình tượng dễ gặp trong truyện: người mẹ, người cha, đứa trẻ, ông già thông thái, người anh hùng, kẻ lừa lọc. Dấu hiệu nhận ra một cổ mẫu khá đơn giản: hình tượng ấy xuất hiện ở nhiều nền văn hóa không liên quan với nhau, và người đọc hiểu ngay vai trò của nó mà không cần giải thích. Ông lão râu trắng chỉ đường cho chàng trai đang lạc lối, ai đọc cũng biết ông sẽ giúp chứ không hại.
Giới làm thương hiệu cũng mượn ý này. Từ đầu những năm 2000, bộ 12 archetype thương hiệu được dùng rộng rãi để định vị hình ảnh: Người hùng, Kẻ nổi loạn, Nhà thông thái, Người khám phá, Người chăm sóc, Kẻ pha trò… Mỗi thương hiệu chọn một vai để mọi quảng cáo cùng kể một kiểu chuyện.
Vì sao người ở mọi nơi kể chung những mẫu hình?
Đây là câu hỏi Jung muốn trả lời. Ông thấy những dân tộc chưa từng gặp nhau vẫn có truyện về trận lụt lớn, về người mẹ hiền, về kẻ lừa lọc tinh quái. Giải thích của ông là con người cùng chung một nền tâm lý, như cùng chung các bản năng. Ai cũng sinh ra từ một người mẹ, ai cũng sợ bóng tối, ai cũng phải lớn lên và rời nhà, nên những hình ảnh ấy cứ trở đi trở lại.
Giả thuyết này có tác động lớn. Nó mở ra hướng phê bình cổ mẫu trong văn học, ảnh hưởng tới cách viết kịch bản phim và cách kể chuyện thương hiệu. Nhưng nó cũng bị phản biện nhiều. Giới khoa học cho rằng thuyết cổ mẫu khó kiểm chứng bằng thực nghiệm; một số nhà phê bình thấy cách đọc này dễ bỏ qua bối cảnh riêng của từng nền văn hóa, hoặc củng cố định kiến về nam tính, nữ tính. Vì vậy nên xem archetype là một lăng kính để đọc, không phải định luật về tâm lý con người.
Các bài trắc nghiệm “bạn thuộc archetype nào” trên mạng cũng nên hiểu theo tinh thần đó: vui để tự ngẫm, không phải công cụ chẩn đoán tính cách, giống chuyện các nhóm 16 nhóm tính cách MBTI vẫn gây tranh cãi về độ tin cậy.
Cổ mẫu, nguyên mẫu nhân vật và khuôn sáo khác nhau thế nào?
| Khái niệm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cổ mẫu (archetype) | Mẫu hình phổ quát, có mặt ở nhiều nền văn hóa | Người anh hùng ra đi rồi trở về |
| Nguyên mẫu nhân vật (prototype) | Người thật ngoài đời mà nhà văn dựa vào để xây dựng nhân vật | Một người làng mà nhà văn từng gặp |
| Mô típ (motif) | Yếu tố, tình tiết lặp lại trong nhiều truyện | Vật thần trợ giúp, hóa thân |
| Khuôn sáo (stereotype) | Hình ảnh rập khuôn, giản lược, thường gây định kiến | Mẹ chồng nào cũng khó tính |
Chỗ dễ nhầm nhất là chữ “nguyên mẫu”. Trong lí luận văn học Việt Nam, nguyên mẫu thường chỉ con người thật đứng sau một nhân vật; trong sách dịch về Jung, nó lại dùng cho archetype. Đọc tài liệu nào thì xem tác giả đang dùng theo nghĩa nào. Còn mô típ gần cổ mẫu hơn, phân tích kĩ ở bài bốn nhóm mô típ truyện cổ.
Đọc Thánh Gióng và Tấm Cám qua lăng kính cổ mẫu
Học sinh Việt Nam đã gặp cổ mẫu từ lớp 6 mà không gọi tên. Thánh Gióng ba tuổi chưa biết nói, nghe tiếng sứ giả thì vươn vai thành tráng sĩ, đánh tan giặc rồi bay về trời: hành trình của người anh hùng gần như đủ các chặng quen thuộc, từ khởi đầu khác thường đến lúc ra đi và hóa thân. Tấm là cô gái mồ côi hiền lành bị hành hạ, được ông Bụt giúp; ông Bụt chính là dạng ông già thông thái của truyện cổ Việt. Đặt cạnh thần thoại các dân tộc, ta sẽ thấy cùng những khuôn ấy hiện ra với áo quần khác.
Một lưu ý khi viết bài phân tích: nêu cổ mẫu chỉ là bước đầu. Bài hay ở chỗ chỉ ra tác phẩm làm gì khác với cái khuôn, như Tấm không chỉ hiền mà còn biết trả thù, một nét rất riêng của truyện Việt.
Mười hai kiểu người, bốn mảnh tâm hồn và vài cách gọi khác
Archetype trong tâm lý học là gì?
Là những mẫu suy nghĩ, cảm xúc và hành xử bẩm sinh mà Carl Jung cho là chung cho loài người, nằm trong vô thức tập thể. Các mẫu này hiện ra qua hình ảnh trong giấc mơ, truyện kể, nghi lễ.
12 archetype là gì?
Là bộ mười hai kiểu nhân vật dùng nhiều trong marketing và phát triển bản thân, gồm Người ngây thơ, Người bình thường, Người hùng, Người chăm sóc, Người khám phá, Kẻ nổi loạn, Người tình, Người sáng tạo, Kẻ pha trò, Nhà thông thái, Nhà ảo thuật và Người cai trị. Bộ này là cách diễn giải về sau, không phải danh sách gốc của Jung.
Archetype tiếng Việt dịch là gì?
Phổ biến nhất là cổ mẫu và nguyên mẫu; ngoài ra còn mẫu gốc, siêu mẫu, hình ảnh nguyên thủy. Trong nghiên cứu văn học, “cổ mẫu” được dùng nhiều để tránh lẫn với nguyên mẫu nhân vật.
Archetype nhân vật là gì?
Là kiểu nhân vật mà người đọc nhận ra ngay vai trò, như người anh hùng, người dẫn đường, kẻ phản bội. Nhà văn và biên kịch dùng chúng làm bộ khung, rồi thêm chi tiết riêng để nhân vật không bị rập khuôn.