Ấm ớ là lưng chừng, không rõ ràng: nói kiểu không hẳn là biết mà cũng chẳng hẳn là không biết, hoặc làm việc đại khái, chẳng đâu vào đâu. Đây là từ khẩu ngữ, thường dùng để chê, như “trả lời ấm ớ”, “học hành ấm ớ”. Người ta còn nói ấm a ấm ớ hay ấm ớ hội tề để nhấn mạnh thêm.
| Nghĩa ngắn | Lơ mơ, nước đôi trong lời đáp; đại khái, cẩu thả trong việc làm |
| Loại từ | Tính từ, khẩu ngữ |
| Đồng nghĩa | Dấm dớ, lơ mơ, ậm ờ (khi nói về lời đáp) |
| Sắc thái | Chê nhẹ đến vừa, hay gặp trong lời phê của thầy cô |

Ấm ớ trong lời đáp và trong việc làm
Thử hình dung một buổi kiểm tra miệng. Cô hỏi năm sinh của một tác giả, cậu học trò gãi đầu: “Dạ, hình như là… khoảng những năm hai mươi ạ, hay ba mươi gì đó.” Câu ấy không sai hẳn, cũng không đúng hẳn. Đó chính là kiểu ấm ớ mà từ điển của Viện Ngôn ngữ học mô tả: thái độ không chắc chắn, biết lờ mờ mà không dám nói dứt khoát.
Nghĩa thứ hai rời khỏi lời nói, sang cách làm. “Học hành ấm ớ” là học được chăng hay chớ, môn nào cũng biết một ít, không môn nào ra hồn. “Làm ăn ấm ớ” là làm không có kế hoạch, được đâu hay đó. Ở nghĩa này, ấm ớ gần với đại khái, qua loa, nửa vời.
Vài câu dùng thêm:
- “Hỏi tiền điện tháng này bao nhiêu mà nó cứ ấm ớ, chắc lại quên đóng.”
- “Bản kế hoạch còn ấm ớ quá, chưa ai biết việc nào giao cho ai.”
- “Đừng trả lời ấm ớ kiểu đó, có hay không thì nói một câu.”
Ậm ừ, ấp úng, lấp lửng có giống ấm ớ?
Mấy từ này hay đứng gần nhau vì cùng tả một người không nói thẳng. Khác nhau ở lí do và ở chỗ người nói biết hay không biết.
| Từ | Người nói đang thế nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ấm ớ | Biết lơ mơ, trả lời nước đôi; hoặc làm việc đại khái | Hỏi bài thì ấm ớ |
| Ậm ừ | Đáp cho qua chuyện, không đồng ý cũng không phản đối | Ậm ừ cho xong rồi đi |
| Ấp úng | Biết điều muốn nói nhưng ngượng, sợ nên nói không thành câu | Ấp úng xin lỗi |
| Lấp lửng | Cố ý nói dở dang, để người nghe tự đoán | Hứa lấp lửng |
| Dứt khoát, rành mạch | Trái nghĩa: nói rõ, làm rõ | Trả lời dứt khoát |
Điểm đáng chú ý: ấm ớ thường do không nắm chắc, còn lấp lửng hay nước đôi có khi là cố ý. Khi sự mập mờ trở thành mánh để né trách nhiệm thì tiếng Việt có chữ nặng hơn, như lối nói lươn lẹo cố ý né sự thật. Còn người gặp ai cũng gật, không bao giờ nói rõ mình nghĩ gì, lại thuộc về người ba phải gật đầu với mọi ý.
Ấm ớ hội tề và ấm a ấm ớ
Từ láy này có hai cách kéo dài trong khẩu ngữ. Ấm a ấm ớ chỉ là cách nói láy tư cho nặng hơn: ấm ớ kéo dài, ấm ớ mãi không thôi. Ấm ớ hội tề là thành ngữ, dùng cho người lơ mơ, nước đôi, không chịu đứng hẳn về phía nào. Cụm này mang màu đùa nhiều hơn mắng, hay nghe trong câu kiểu “nói gì mà ấm ớ hội tề thế”.
Từ điển cũng ghi dấm dớ là từ đồng nghĩa với ấm ớ. Hai từ có chung vần “ớ” kéo dài, đọc lên đã thấy cái miệng ngập ngừng không thành chữ.
Lúc nào trả lời ấm ớ thì thiệt?
Trong buổi phỏng vấn, khi thi vấn đáp, khi bị hỏi về tiến độ công việc: ba chỗ ấy câu trả lời ấm ớ thường bị chấm điểm thấp hơn một câu “em chưa nắm phần này”. Nói thẳng chỗ mình chưa biết nghe khiêm tốn và thật; vòng vo để che thì người hỏi nhận ra ngay. Còn khi viết văn, đoạn nào ý ấm ớ, câu nào cũng “có lẽ”, “hình như”, “có thể nói” thì nên sửa lại, giữ một nhận định rõ ràng rồi chứng minh.
Ấm ớ trên lớp, ở chỗ làm và trong chuyện tình
Trả lời ấm ớ là gì?
Là trả lời nước đôi, không nói rõ có hay không, biết hay không biết. Người hỏi nghe xong vẫn không có được thông tin mình cần.
Ấm ớ hội tề là gì?
Là thành ngữ khẩu ngữ, nhấn mạnh độ lơ mơ, lưng chừng của một người: hỏi gì cũng không rõ ràng, không chịu chọn một phía. Thường dùng trong câu đùa hoặc chê nhẹ.
Ấm ớ có phải từ địa phương không?
Không. Ấm ớ có mặt trong từ điển tiếng Việt phổ thông, được ghi là từ khẩu ngữ. Vì vậy hợp với lời nói hằng ngày hơn là văn bản trang trọng.
Nói người yêu ấm ớ nghĩa là sao?
Thường là chê người kia không rõ ràng về tình cảm hay kế hoạch chung: hỏi chuyện tương lai thì “để tính”, hỏi có thích không thì “cũng được”. Nghĩa vẫn là lưng chừng, không dứt khoát.