Ba phải là tính từ chỉ người hoặc thái độ đằng nào cũng cho là đúng, ai nói gì cũng gật, không có hoặc không dám nói ra chính kiến của mình. Người ba phải nghe bên A thấy phải, nghe bên B cũng thấy phải, đến lúc cần chọn thì im lặng hoặc nghiêng theo người nói sau cùng. Từ này mang ý chê, đôi khi được dùng làm tiếng mắng: “Đồ ba phải!”
| Nghĩa | Bên nào cũng cho là phải; không có hoặc không dám bộc lộ quan điểm riêng |
| Loại từ | Tính từ; hay đi với “người”, “thái độ”, “tính”, “kiểu” |
| Sắc thái | Chê; trong khẩu ngữ có thể thành lời mắng |
| Gần nghĩa | A dua, gió chiều nào che chiều ấy, cả nể |
| Trái nghĩa | Có chính kiến, kiên định, thẳng thắn |

Người ba phải gật đầu với ai?
Với tất cả. Đó là chỗ làm nên chữ này. Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học giải thích ba phải là đằng nào cũng cho là đúng, là phải; bản từ điển của Hồ Ngọc Đức chỉ ghi ngắn là không có ý kiến riêng của mình. Hai cách giảng gặp nhau ở một điểm: cái “phải” được phát ra cho mọi phía, nên rốt cuộc chẳng phía nào nhận được ý kiến thật.
Từ điển không giải thích vì sao lại là “ba”. Cách hiểu dễ nhớ là chữ “phải” được nói đi nói lại, với người này rồi người kia, như kiểu “anh nói phải, chị nói cũng phải”. Đây là cách hiểu theo lối nói thường ngày, chưa thấy tài liệu nào xác nhận một điển tích riêng.
Ba phải dùng được cho cả người lẫn hành vi:
- Tính người: Ông trưởng thôn hiền nhưng ba phải, hai nhà tranh chấp đến đâu cũng chẳng phân xử được.
- Thái độ trong một lần: Bạn ấy trả lời ba phải cho qua, ai nghe cũng tưởng bạn đứng về phía mình.
Trái với thói gật bừa là dám đứng về phía điều đúng dù phải mất lòng, điều mà sách Giáo dục công dân gọi là bảo vệ lẽ phải.
A dua, cả nể, dĩ hòa: họ hàng xa gần của ba phải
| Từ, cụm từ | Điểm chính | Khác ba phải ở đâu |
|---|---|---|
| A dua | Hùa theo người khác, thường theo kẻ mạnh | Chỉ theo một phía; ba phải thì gật cả hai phía |
| Gió chiều nào che chiều ấy | Xoay theo tình thế để có lợi | Nhấn vào tính cơ hội, có tính toán |
| Cả nể | Ngại từ chối vì nể người | Nói về việc nhận lời, không hẳn về quan điểm |
| Dĩ hòa vi quý | Coi trọng sự êm thấm | Là một lối ứng xử có chủ đích, chưa chắc đã thiếu chính kiến |
| Có chính kiến, kiên định | Có quan điểm riêng và giữ được nó | Trái nghĩa |
Hay bị đánh đồng nhất là ba phải với dĩ hòa. Người dĩ hòa có thể biết rõ ai đúng ai sai nhưng chọn cách nói mềm để giữ hòa khí; phần này được bàn kỹ ở bài chữ 以和為貴 và mặt trái của nó. Người ba phải thì không đưa ra phán đoán nào cả. Một bên là cách nói, một bên là việc không có gì để nói.
Ngược lại, khi khen một người không ba phải, tiếng Việt có sẵn những chữ như ngay thẳng, có lập trường, có bản lĩnh. Bài người có chính kiến là người thế nào giải thích chữ trái nghĩa gần nhất.
Anh bán cá trong truyện Treo biển có ba phải không?
Học sinh lớp 6 gặp một nhân vật rất gần với thói này. Trong truyện cười dân gian Treo biển, nhà hàng treo tấm biển “Ở đây có bán cá tươi”. Khách thứ nhất chê chữ “tươi” thừa, chủ hàng bỏ ngay. Người sau chê chữ “ở đây”, rồi “có bán”, rồi đến chữ “cá”. Ai góp gì cũng nghe, cuối cùng tấm biển bị cất đi.
Nói chính xác thì anh ta không hẳn ba phải theo nghĩa từ điển, vì anh không gật với hai ý trái nhau cùng lúc. Nhưng gốc rễ thì giống: không tự hỏi tấm biển ấy treo để làm gì, nên lời ai nghe cũng thấy đúng. Cốt truyện và câu hỏi đọc hiểu có ở bài truyện Treo biển và cách đọc hiểu.
Viết đoạn văn phê phán thói ba phải
Đề nghị luận về lối sống thiếu chính kiến có thể triển khai theo ba ý:
- Giải thích: ba phải là thấy ai nói cũng đúng, không đưa ra hay không dám giữ quan điểm riêng.
- Biểu hiện và tác hại: họp lớp thì “sao cũng được”, bạn bè tranh luận thì gật cả hai; lâu dần lời nói mất giá, người khác không biết tin vào đâu, cái sai có cơ hội lan.
- Phân biệt và bài học: không phải im lặng nào cũng là ba phải; lắng nghe trước khi nói là cần. Nhưng khi đã hiểu chuyện thì nên nói điều mình nghĩ, nhẹ nhàng mà rõ ràng.
Một câu mở đoạn có thể dùng: “Người ba phải tưởng mình được lòng cả hai bên, nhưng thường lại là người mà không bên nào hỏi ý kiến lần thứ hai.”
Chữ ba phải ở lớp học, cơ quan và bàn cơm gia đình
Tính ba phải là tốt hay xấu?
Là nét tính cách bị chê. Nó giúp tránh va chạm trước mắt, nhưng làm người khác khó tin lời mình, và để cái sai trôi qua mà không ai nói.
Người ba phải trong tiếng Anh gọi là gì?
Có thể dịch là fence-sitter (người ngồi trên hàng rào, không chọn bên nào) hoặc yes-man (người chỉ biết dạ vâng cấp trên). Nghĩa của yes-man hẹp hơn, nghiêng về chuyện xu nịnh.
Nghe cả hai bên rồi mới kết luận có phải là ba phải không?
Không. Nghe đủ là cách làm cẩn trọng. Ba phải là khi nghe xong vẫn không kết luận, hoặc kết luận theo người nói sau cùng.
Ba phải và cả nể khác nhau ra sao?
Cả nể là ngại từ chối lời nhờ vì nể người; ba phải là không giữ quan điểm trước các ý kiến khác nhau. Một người có thể rất có chính kiến mà vẫn cả nể khi bị nhờ vả.