Aegyo là từ tiếng Hàn (애교) chỉ kiểu làm nũng, tỏ ra đáng yêu một cách có chủ ý: giọng nói nhỏ và kéo dài, phồng má, chu môi, bắn tim bằng ngón tay. Người Việt biết đến aegyo chủ yếu qua idol K-pop, khi người hâm mộ đề nghị thần tượng “làm aegyo đi”. Ngoài sân khấu, người Hàn cũng dùng aegyo với người yêu, bạn bè, người thân.
| Nghĩa ngắn | Làm nũng, làm duyên cho dễ thương; sự đáng yêu được thể hiện có chủ ý |
| Gốc từ | Tiếng Hàn 애교, chữ Hán 愛嬌 (ái kiều) |
| Loại từ | Danh từ; tiếng Việt dùng như động từ: “làm aegyo”, “show aegyo” |
| Sắc thái | Vui, thân mật; làm quá thì bị chê là “sến”, giả |

Aegyo, hay 애교, vốn nghĩa là gì?
Chữ 애교 là từ gốc Hán, viết 愛嬌. Chữ đầu là yêu, chữ sau gợi vẻ mềm mại, yểu điệu. Ghép lại, aegyo là cái duyên khiến người khác thấy mình dễ mến. Tiếng Nhật cũng có từ cùng chữ Hán ấy, đọc là aikyō, với nghĩa duyên dáng, dễ gần. Nhưng ở Hàn Quốc, từ này đi xa hơn: nó không chỉ là một nét tính cách mà thành một màn biểu diễn có động tác riêng.
Wikipedia tiếng Anh mô tả aegyo là cách bày tỏ tình cảm một cách dễ thương, qua giọng nói, cách nói, nét mặt và cử chỉ. Năm 2021, từ điển Oxford (OED) đưa aegyo vào danh sách 26 từ gốc Hàn mới bổ sung, cùng với oppa, daebak, mukbang. Việc một từ điển tiếng Anh ghi nhận cho thấy hiện tượng này đã lan ra khỏi biên giới Hàn Quốc nhờ làn sóng K-pop và phim Hàn.
Khi sang tiếng Việt, aegyo bị thu hẹp lại. Người Hàn có thể nói một cô gái “có nhiều aegyo” như khen tính cách. Người Việt dùng nó gần như chỉ để gọi những màn làm dễ thương: giọng em bé, hai tay nắm lại xoay bên má, nháy mắt, bĩu môi. Dân mạng hay đùa rằng aegyo là “làm nũng phiên bản Hàn Quốc”.
Màn aegyo trông như thế nào?
Không có bộ động tác cố định, nhưng các màn aegyo thường có mấy điểm chung:
- Giọng nói: cao hơn, ngọt hơn, kéo dài âm cuối, đôi khi nói ngọng như trẻ con.
- Nét mặt: phồng má, chu môi, mở to mắt, nháy mắt.
- Cử chỉ: bắn tim bằng ngón tay, nắm tay áp hai bên má, nghiêng đầu.
Với idol, aegyo là một phần của công việc. Ở fansign, chương trình tạp kỹ hay buổi livestream, người hâm mộ và MC hay “đặt hàng” một màn aegyo, và cả thần tượng nam lẫn nữ đều được chờ đợi sẽ làm. Có người làm rất tự nhiên, có người làm xong thì đỏ mặt, chính khoảnh khắc ngượng ngùng ấy lại thành đoạn clip được chia sẻ nhiều.
Cũng có mặt khác. Một số nghiên cứu về văn hóa Hàn Quốc cho rằng việc mặc định phụ nữ trẻ phải dễ thương, nũng nịu phản ánh khuôn mẫu giới truyền thống. Vì vậy aegyo vừa được yêu thích, vừa là chủ đề tranh luận.
Dùng chữ aegyo trong câu
- Bình luận dưới clip: “Anh ấy làm aegyo mà mặt cứ như bị ép, đáng yêu xỉu.”
- Nhắn tin với người yêu: “Thôi đừng aegyo nữa, anh mua trà sữa cho là được chứ gì.”
- Caption ảnh nhóm bạn: “Đứa nào cũng có một màn aegyo trước ống kính, trừ mình.”
- Kể chuyện ở nhà: “Con bé út mà aegyo là bố chịu thua, đòi gì cũng có.”
- Trong nhóm fan: “Hóng đến đoạn bị bắt aegyo ở fansign tuần sau.”
Người ta cũng nói “show aegyo”, “aegyo quá đà”, “thánh aegyo” để chỉ người làm dễ thương giỏi. Khi viết bài văn hay văn bản trang trọng, nên thay bằng “làm nũng”, “làm duyên” hoặc “tỏ ra đáng yêu”.
Aegyo, kawaii và làm nũng khác nhau ra sao?
| Từ | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Aegyo | Hành động làm dễ thương có chủ ý, gắn với văn hóa Hàn Quốc | Idol làm aegyo theo yêu cầu của fan |
| Kawaii | Tính từ tiếng Nhật: dễ thương; cũng là cả một phong cách thẩm mỹ | Móc khóa mèo trắng rất kawaii |
| Làm nũng | Từ thuần Việt: đòi được chiều, được dỗ bằng lời lẽ, cử chỉ ngọt ngào | Con làm nũng mẹ đòi bế |
| Nhõng nhẽo | Làm nũng quá mức, có ý chê | Lớn rồi còn nhõng nhẽo |
Kawaii là tính chất, aegyo là màn thể hiện. Một món đồ có thể kawaii, nhưng chỉ người mới làm aegyo được. Ai muốn tìm hiểu kỹ hơn có thể đọc thêm về khái niệm dễ thương kiểu Nhật và sắc thái chê của chữ nhõng nhẽo. Trong tiếng Việt, gần aegyo nhất có lẽ là “làm nũng”, chỉ khác là làm nũng không cần khán giả.
Aegyo ngoài đời và trên sóng
Aegyo trong tình yêu là gì?
Là những lúc một người cố tình làm dễ thương với người yêu: giọng ngọt, xin xỏ, giận dỗi kiểu trẻ con để được dỗ. Vừa đủ thì đáng yêu; dùng để ép người kia nhượng bộ mãi thì dễ gây mệt mỏi.
Con trai làm aegyo có kỳ không?
Ở Hàn Quốc, idol nam làm aegyo là chuyện bình thường, thậm chí được chờ đợi. Ngoài đời, nam hay nữ làm aegyo đều được, miễn đúng lúc và người đối diện thấy thoải mái.
Aegyo đọc thế nào?
Đọc gần như “e-ghiô”, âm “gyo” phát nhẹ. Nhiều bạn trẻ Việt đọc lướt thành “ê-giô” và vẫn được hiểu.
Cách gọi oppa có phải là aegyo không?
Bản thân chữ oppa chỉ là cách em gái gọi anh trai hay người yêu lớn tuổi hơn. Nhưng kéo dài giọng thành “oppaaa” kèm nét mặt nũng nịu thì đó là aegyo. Cách dùng của từ này có trong bài một tiếng oppa của cô gái Hàn.