Yandere là thuật ngữ gốc Nhật trong anime, manga, chỉ kiểu nhân vật yêu một người tới mức ám ảnh và chiếm hữu, bề ngoài có thể rất ngọt ngào. Tsundere thì ngược hướng: ngoài mặt lạnh lùng, cáu kỉnh, bên trong lại quan tâm thật lòng. Cả hai thuộc nhóm “dere”, cùng với deredere, kuudere, dandere. Hỏi yandere nghĩa là gì cũng là bước đầu để đọc hiểu bình luận của fan anime.
| Yandere | Tsundere | |
|---|---|---|
| Nghĩa | Nhân vật yêu tới mức ám ảnh, chiếm hữu | Nhân vật ngoài lạnh trong ấm |
| Chữ ghép | yanderu (đang bệnh) + deredere (say đắm) | tsuntsun (lạnh nhạt, khó gần) + deredere |
| Cảm giác người xem | Rùng mình, căng thẳng | Buồn cười, dễ thương |
| Ngoài đời | Là dấu hiệu đáng lo, không nên lãng mạn hóa | Chỉ là cách nói đùa về người ngại bày tỏ |

Yandere là gì?
Theo Wiktionary, yandere (ヤンデレ) ghép từ yanderu (病んでる, dạng nói tắt của 病んでいる, nghĩa là đang bệnh) và deredere (デレデレ, từ tượng thái chỉ vẻ đắm đuối, mê mẩn). Chữ 病 (bệnh) ở đây nói tới trạng thái tâm lý bất ổn của nhân vật chứ không phải ốm sốt. Dictionary.com cho biết từ này đã có trong truyền thông Nhật từ thập niên 1980 nhưng tới đầu những năm 2000 mới thành một kiểu nhân vật quen thuộc.
Nhân vật yandere thường mở đầu dễ mến: dịu dàng, chu đáo, hết lòng với người mình thích. Rồi khi thấy người kia nói chuyện với ai khác, nhân vật trở nên ghen tuông, theo dõi, cấm đoán và sẵn sàng làm điều cực đoan để giữ người đó cho riêng mình. Sự đối lập giữa vẻ ngoài ngọt ngào và cách yêu đáng sợ là thứ tạo kịch tính cho truyện. Gasai Yuno trong Mirai Nikki thường được các trang tin game, anime nhắc tới như ví dụ tiêu biểu.
Yandere có thể là nam hay nữ. Dân mạng hay nói “yandere girl”, “yandere boy”, nhưng các nguồn đều ghi nhận nhân vật nữ phổ biến hơn.
Tsundere: ngoài gai góc, trong mềm lòng
Tsundere (ツンデレ) ghép từ tsuntsun (つんつん, lạnh nhạt, khó gần) và deredere. Wiktionary giải thích đây là nhân vật lúc đầu tỏ ra lạnh lùng, thậm chí gay gắt với một người, rồi dần dần lộ ra mặt ấm áp. Wikipedia ghi rằng kiểu nhân vật này xuất hiện trước tiên trong các game hẹn hò (bishōjo game) của Nhật rồi mới lan sang anime, manga.
Câu thoại kinh điển của tsundere là kiểu “Không phải tớ làm vì cậu đâu nhé!” trong khi rõ ràng là làm vì người kia. Cái hay của tsundere nằm ở chỗ khán giả nhìn ra tình cảm mà nhân vật cố chối. Vì vậy tsundere thường gây cười, khác hẳn cảm giác ớn lạnh mà yandere mang lại.
Năm kiểu “dere” đặt cạnh nhau
Đuôi “dere” chung cho cả nhóm vì cùng lấy từ deredere. Phần đầu mỗi từ cho biết nhân vật thể hiện tình cảm theo cách nào.
| Kiểu | Gốc chữ | Bề ngoài | Khi ở cạnh người mình thích | Cảm giác người xem |
|---|---|---|---|---|
| Yandere | yanderu (đang bệnh) + deredere | Ngọt ngào, chu đáo | Ghen tuông, chiếm hữu tới mức nguy hiểm | Rùng mình |
| Tsundere | tsuntsun (lạnh nhạt) + deredere | Cáu kỉnh, hay chối | Mềm dần, quan tâm âm thầm | Buồn cười, dễ thương |
| Kuudere | kūru (từ chữ “cool”) + deredere | Điềm tĩnh, ít biểu lộ | Thỉnh thoảng lộ ra sự dịu dàng | Tò mò, thích thú |
| Dandere | danmari (im lặng) + deredere | Ít nói, ngại giao tiếp | Cởi mở, nói nhiều hơn khi đã thân | Muốn che chở |
| Deredere | deredere (đắm đuối) | Vui vẻ, nhiệt tình | Bày tỏ thẳng thắn, không giấu | Ấm áp, nhẹ nhàng |
Kuudere và dandere hay bị nhầm. Kuudere im lặng vì bình thản, ít cảm xúc lộ ra; dandere im lặng vì nhút nhát. Còn yandere và tsundere đều có “hai mặt”, nhưng một bên là lạnh bên ngoài mà tốt bên trong, một bên là ngọt bên ngoài mà đáng sợ bên trong. Ngoài năm kiểu này, fan còn đặt thêm nhiều chữ khác, nhưng đây là nhóm hay gặp nhất.
Ra khỏi màn hình, yandere là tín hiệu cần dè chừng
Yandere là kiểu nhân vật hư cấu. Người xem thấy hồi hộp vì biết đó là truyện. Ngoài đời, những hành vi làm nên một yandere như đọc trộm tin nhắn, kiểm soát bạn bè, ghen quá mức, đe dọa khi bị từ chối không phải là “yêu nhiều quá” mà là dấu hiệu nguy hiểm trong một mối quan hệ. Câu đùa “người yêu mình yandere ghê” nghe vui, nhưng nếu bạn thật sự thấy sợ người kia thì nên kể với cha mẹ, thầy cô hoặc người lớn đáng tin.
Tsundere ngoài đời nhẹ hơn nhiều: thường chỉ là người ngại nói lời quan tâm. Dù vậy, nếu “lạnh lùng” biến thành chê bai, xúc phạm liên tục thì đó đã là cách cư xử gây tổn thương cho người bên cạnh, không còn là nét dễ thương của nhân vật hoạt hình.
Fan anime nói về các kiểu dere ra sao?
Trong cộng đồng xem anime, đọc manga, mấy chữ này xuất hiện ở bình luận, ảnh chế, cả trong các buổi hóa trang thành nhân vật yêu thích. Vài câu ví dụ:
- Bình luận phim: “Tập này nữ chính đúng chất yandere, xem mà nổi da gà.”
- Nhóm chat: “Nó tsundere lắm, miệng bảo không thích mà tuần nào cũng đọc truyện tớ cho mượn.”
- Giới thiệu nhân vật: “Cô lớp trưởng kiểu kuudere, mặt lúc nào cũng bình thản.”
- Bài đăng hội fan: “Ai cũng thích nhân vật dandere vì cảnh cậu ấy lần đầu mở lời.”
- Tự giới thiệu đùa: “Mình là deredere, thích ai là cả lớp biết.”
Khi trêu bạn bè, gọi ai đó là tsundere thường không sao. Gọi người khác là yandere thì nên cân nhắc, vì chữ này gắn với hình ảnh đáng sợ.
Nhân vật tsundere hay yandere thường có một cảnh tỏ tình quen mặt: dồn người kia sát tường rồi chống tay lên, gọi là chữ kabedon.
Fan mới xem anime hay thắc mắc gì về các kiểu dere?
Yandere nghĩa là gì trong tiếng Nhật?
Yandere ghép từ yanderu (đang bệnh, chỉ tâm lý bất ổn) và deredere (đắm đuối). Nghĩa là nhân vật yêu một cách ám ảnh, chiếm hữu, có thể làm điều cực đoan vì người mình yêu.
Tsundere là gì?
Tsundere là nhân vật ngoài mặt lạnh lùng, hay cáu, hay chối, nhưng thật ra quan tâm người kia. Theo thời gian, nhân vật dần thể hiện mặt ấm áp.
Deredere là gì?
Deredere là kiểu nhân vật vui vẻ, nhiệt tình, bày tỏ tình cảm thẳng thắn. Đây cũng là chữ gốc cho đuôi “dere” của cả nhóm.
Kuudere là gì, khác dandere ra sao?
Kuudere là nhân vật điềm tĩnh, ít lộ cảm xúc nhưng có mặt dịu dàng. Dandere cũng ít nói, nhưng vì nhút nhát chứ không phải vì bình thản.
Có nên thích một người kiểu yandere ngoài đời không?
Không nên xem đó là điều lãng mạn. Ghen tuông chiếm hữu, theo dõi, đe dọa là hành vi gây hại thật. Gặp người như vậy, hãy giữ khoảng cách và tìm người lớn đáng tin để kể.