Uyển ngữ là từ hoặc cách nói mềm, gián tiếp, được dùng thay cho một từ nghe thô, đau lòng hay dễ làm người khác phật ý: nói qua đời thay cho chết, người khiếm thị thay cho người mù. Tiếng Anh gọi là euphemism. Trong giờ Ngữ văn, hiện tượng này gần với biện pháp nói giảm nói tránh, nhưng uyển ngữ là khái niệm rộng hơn của ngôn ngữ học.
| Khái niệm | Từ ngữ nói tránh, nói nhẹ để thay cho cách gọi trực tiếp gây khó chịu |
| Gốc từ | Hán Việt: uyển 婉 (nhún thuận, mềm mỏng) + ngữ 語 (lời nói) |
| Thuộc | Ngữ nghĩa học, phong cách học; gần với phép tu từ nói giảm nói tránh |
| Dấu hiệu nhận biết | Đằng sau luôn có một từ “trần trụi” cùng nghĩa mà người nói cố ý né |

Uyển ngữ: lời nói đã được uốn mềm
Chữ uyển (婉) trong từ điển Hán Việt có nghĩa là nhún thuận, hòa nhã; nó cũng là chữ đầu của uyển chuyển. Chữ ngữ (語) là lời. Ghép lại, uyển ngữ là “lời đã được uốn cho mềm”, giống một thanh tre được hơ lửa để bẻ cong mà không gãy.
Wiktionary tiếng Việt xếp uyển ngữ là thuật ngữ của ngôn ngữ học và văn học, chỉ lối nói tinh tế, tế nhị nhằm tránh làm tổn thương người khác. Từ tiếng Anh tương ứng, euphemism, đi ra từ tiếng Hy Lạp: eu là tốt, phēmē là lời. Người Hy Lạp xưa dùng cách nói lành để khỏi gọi thẳng điều xui rủi; người Việt ta thì gọi con hổ là “ông ba mươi”, gọi cái chết là “đi xa”. Tục kiêng ấy có ở rất nhiều dân tộc.
Điểm cốt lõi: uyển ngữ không đổi sự thật, chỉ đổi lớp vỏ âm thanh của sự thật. Người nghe vẫn hiểu đúng việc gì đã xảy ra, nhưng được nghe theo cách dễ chịu hơn.
Uyển ngữ và nói giảm nói tránh khác gì nhau?
Hai khái niệm này chồng lên nhau khá nhiều, nên nhiều tài liệu dùng thay cho nhau. Nếu cần phân biệt khi làm bài, có thể dựa vào bảng sau.
| Tiêu chí | Uyển ngữ | Nói giảm nói tránh |
|---|---|---|
| Thuộc lĩnh vực | Ngôn ngữ học: một lớp từ vựng, một hiện tượng xã hội | Tu từ học: một biện pháp được học trong SGK Ngữ văn |
| Hình thức | Thường là từ, cụm từ đã thành quen (qua đời, khiếm thính, người cao tuổi) | Có thể là cả một câu, một cách diễn đạt do người viết tạo ra |
| Phạm vi | Cả đời sống, báo chí, hành chính, kinh doanh, ngoại ngữ | Chủ yếu xét trong văn bản để nêu tác dụng |
| Ví dụ | “điều chỉnh giá” thay cho “tăng giá” | “Bài này em còn chưa chăm lắm” thay cho “Bài này em lười” |
Cách hiểu đơn giản nhất: uyển ngữ là vật liệu, còn nói giảm nói tránh là cách dùng vật liệu ấy trong câu văn. Phần lý thuyết và bài tập về biện pháp tu từ này có ở bài cách dùng và tác dụng của phép nói giảm nói tránh. Đối lập với nó là phép phóng đại sự việc để nhấn mạnh, tức nói quá.
Ba phép thử để nhận ra một uyển ngữ
- Tìm từ bị né. Hỏi: người nói đang tránh chữ nào? Bà ấy đã khuất núi → chữ bị né là chết. Không tìm được chữ bị né thì đó chỉ là cách nói bình thường.
- Thay thử và so cảm giác. Đặt từ trực tiếp vào chỗ uyển ngữ. Nghĩa giữ nguyên, nhưng câu trở nên nặng nề, thô hoặc dễ gây tổn thương hơn: đó là dấu hiệu chắc chắn.
- Nhìn chủ đề. Uyển ngữ mọc dày ở những vùng nhạy cảm: cái chết, bệnh tật, cơ thể, tuổi già, tiền bạc, việc làm. Gặp một từ “lịch sự bất thường” ở những chỗ này thì nên nghi ngờ ngay.
Những vùng chủ đề sinh ra nhiều uyển ngữ
- Cái chết: qua đời, từ trần, ra đi, khuất núi, về với tổ tiên, an nghỉ, hi sinh (với người ngã xuống vì nghĩa lớn).
- Cơ thể và bệnh tật: khiếm thị, khiếm thính, người khuyết tật, “có bệnh trong người”, “đi vệ sinh”.
- Tuổi tác và ngoại hình: người cao tuổi, “đã có tuổi”, “hơi đầy đặn”.
- Việc làm và tiền bạc: “cho nghỉ việc”, “cắt giảm nhân sự”, “kinh tế eo hẹp”, “chưa có việc làm ổn định”.
- Kiêng cữ dân gian: gọi hổ là “ông ba mươi”, tránh nói chữ xui vào ngày Tết.
Có một hiện tượng thú vị: dùng lâu, uyển ngữ cũng “bị dính” sắc thái của từ nó thay thế, và người ta lại phải tìm một từ mới mềm hơn. Tiếng Anh từng chuyển qua nhiều đời từ để chỉ người khuyết tật, mỗi đời lại cố tránh vết của đời trước. Tiếng Việt cũng có chuyện tương tự khi tàn tật dần nhường chỗ cho khuyết tật.
Uyển ngữ trong Truyện Kiều và trên báo chí
Chữ “thác” của Nguyễn Du
Đứng trước mộ Đạm Tiên, Thúy Kiều nói về những người tài hoa đã mất:
Thác là thể phách, còn là tinh anh,
Nguyễn Du không viết “chết” mà dùng thác, một từ cổ trang trọng. Đi cùng là cặp đối thể phách (thân xác) và tinh anh (phần tinh túy). Uyển ngữ ở đây không chỉ để lịch sự; nó biến cái chết thành một sự chuyển tiếp, mở đường cho cảnh Đạm Tiên hiển linh ngay sau đó. Cảnh này đến sau đoạn trích Cảnh ngày xuân trong sách Ngữ văn 9, khi chị em Kiều du xuân trở về thì gặp nấm mộ vô chủ. Vài câu trước, Nguyễn Du cũng dùng “thác xuống làm ma không chồng” để kể về số phận nàng ca nhi.
“Điều chỉnh” và “tái cơ cấu”
Thơ cổ chưa phải chỗ duy nhất có uyển ngữ. Tin kinh tế hay viết “giá xăng được điều chỉnh tăng”, doanh nghiệp thông báo “tái cơ cấu” khi thật ra là cho nhiều người nghỉ việc. Ở đây, uyển ngữ làm nhẹ tin xấu, nhưng đôi khi cũng làm mờ sự thật. Người đọc tinh ý sẽ hỏi lại: rốt cuộc giá lên hay xuống, bao nhiêu người mất việc?
Uyển ngữ trong tiếng Anh
Học sinh luyện thi tiếng Anh hay gặp các cặp như die → pass away, old → elderly, fired → let go, poor → less fortunate. Cơ chế giống hệt tiếng Việt: cùng một sự việc, đổi sang từ có sắc thái êm hơn.
Thử tay với bốn câu về uyển ngữ
Câu 1: Tìm uyển ngữ trong câu: “Ông nội tôi đã về với tổ tiên vào mùa đông năm ngoái.” Từ bị né là từ nào?
Đáp án: Uyển ngữ là cụm về với tổ tiên, thay cho từ chết. Cách nói này vừa giảm nỗi đau, vừa thể hiện lòng kính trọng với người đã khuất.
Câu 2: Thay các từ in đậm bằng uyển ngữ: “Cậu ấy bị đuổi việc vì công ty làm ăn thua lỗ.”
Đáp án tham khảo: “Cậu ấy được cho nghỉ việc vì công ty gặp khó khăn trong kinh doanh.” Nghĩa không đổi, nhưng câu bớt nặng nề với người trong cuộc.
Câu 3: Câu “Bạn ấy hát chưa được hay lắm” có dùng uyển ngữ không? Vì sao?
Đáp án: Có. “Chưa được hay lắm” là cách nói tránh cho “hát dở”. Dạng phủ định một từ tích cực (chưa hay, không đẹp lắm) là một kiểu uyển ngữ rất hay gặp trong lời góp ý.
Câu 4: Nêu một tình huống mà dùng uyển ngữ lại không phù hợp, kèm lý do.
Đáp án tham khảo: Khi thông tin cần chính xác và rõ ràng, nhất là chuyện an toàn hay sức khỏe. Ví dụ biển cảnh báo ghi “khu vực có thể không thuận lợi” thay vì “nguy hiểm, sạt lở” thì người đọc dễ chủ quan. Lúc đó nói thẳng mới là tôn trọng người nghe.
Một lưu ý nhỏ khi viết bài: đừng gọi mọi cách nói lịch sự là uyển ngữ. “Xin lỗi, cho mình hỏi” là phép lịch sự, không thay cho một từ trần trụi nào cả.
Uyển ngữ ngoài trang sách: dùng sao cho khéo
Uyển ngữ là biện pháp tu từ gì?
Trong chương trình phổ thông, uyển ngữ được học dưới tên biện pháp nói giảm nói tránh. Ở bậc đại học, ngôn ngữ học xem uyển ngữ là một lớp từ vựng và một hiện tượng văn hóa, rộng hơn một biện pháp tu từ đơn lẻ.
Uyển ngữ tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh gọi là euphemism. Từ trái nghĩa của nó là dysphemism, tức cố ý dùng từ thô, nặng hơn bình thường để chê bai hoặc gây sốc.
Uyển ngữ có phải là nói dối không?
Không, nếu người nghe vẫn hiểu đúng sự việc. Uyển ngữ chỉ đổi cách gọi. Nó trở thành che giấu khi được dùng để người nghe hiểu sai, chẳng hạn gọi một khoản phí tăng thêm là “hỗ trợ dịch vụ”.
Ví dụ về uyển ngữ trong đời sống thường ngày là gì?
Mẹ nói “con dạo này hơi tròn” thay cho “béo”; người bán hàng nói “mẫu này hơi kén dáng” thay cho “không hợp với chị”; giấy báo của bệnh viện ghi “bệnh nhân đã từ trần”. Mỗi câu đều có một từ trần trụi đứng phía sau.