Tuyệt vọng là mất hết hi vọng, không còn tin rằng sự việc có thể khá lên, trước mặt chỉ thấy ngõ cụt. Đây là tính từ chỉ một cảm xúc rất nặng, nặng hơn buồn hay thất vọng nhiều bậc. Muốn hình dung tuyệt vọng nghĩa là gì, hãy nghĩ tới một người đã thôi ngóng về phía trước, vì tin rằng phía ấy chẳng còn gì để chờ.
| Nghĩa ngắn | Mất hết hi vọng, không còn thấy lối ra |
| Gốc từ | Hán Việt 絕望: tuyệt (dứt, cắt đứt) + vọng (trông mong) |
| Loại từ | Tính từ; dùng như danh từ trong “rơi vào tuyệt vọng”, “nỗi tuyệt vọng” |
| Trái nghĩa | Hi vọng, lạc quan, tin tưởng |
| Tiếng Anh | despair (danh từ), hopeless, desperate (tính từ) |

Tuyệt vọng là cảm giác gì?
Từ điển tiếng Việt giảng tuyệt vọng là mất hết hi vọng. Định nghĩa chỉ có năm chữ, nhưng khi đặt vào câu, từ này đi theo hai hướng khá khác nhau.
Hướng thứ nhất nói về lòng người. Ánh mắt tuyệt vọng, tiếng khóc tuyệt vọng, cảm giác tuyệt vọng sau lần trượt thứ ba: ở đây từ này tả một trạng thái bên trong, khi người ta tin chắc rằng có cố nữa cũng vô ích.
Hướng thứ hai nói về tình thế hoặc hành động. Từ điển có ví dụ tình thế tuyệt vọng, tức hoàn cảnh không còn đường gỡ. Khi đứng sau một động từ, như kêu cứu tuyệt vọng, chống cự tuyệt vọng, nó tả một việc vẫn được làm, làm hết sức, trong khi phần thắng gần như không còn. Cách dùng này gần với chữ desperate của tiếng Anh: một nỗ lực cuối, dốc cạn.
Vì là cảm xúc mạnh, tuyệt vọng hay bị nói quá trong lời đùa: “Nhìn đề Toán mà tuyệt vọng luôn”. Nói vui thì không sao. Nhưng khi ai đó nói câu ấy bằng giọng thật, kéo dài nhiều ngày, đó là lúc cần nghe họ cho kĩ.
Chữ tuyệt, chữ vọng và một cái nhìn bị chặn lại
Chữ tuyệt (絕) có nghĩa gốc là cắt đứt, dứt hẳn. Họ từ của nó cho thấy rõ điều đó: đoạn tuyệt, tuyệt giao, cự tuyệt. Từ nghĩa “dứt tới tận cùng”, chữ này còn sinh thêm nghĩa “hết mức”, như trong tuyệt đối, tuyệt đẹp.
Chữ vọng (望) vốn là nhìn ra xa, rồi thành trông ngóng, mong đợi. Nó có mặt trong cả một chuỗi từ chỉ mức chờ mong khác nhau, đọc lần lượt giống như đi xuống một cầu thang:
- Kì vọng, hi vọng: còn trông mong, còn chờ điều tốt.
- Thất vọng (失望): điều đã trông mong bị mất, không thành.
- Vô vọng (無望): không có gì để trông mong ở việc ấy.
- Tuyệt vọng (絕望): sợi chờ mong bị cắt đứt hẳn.
Như vậy, ghép nghĩa từng chữ lại, tuyệt vọng là “dứt hẳn sự trông mong”. Cái hay của chữ vọng là nó gợi một hướng nhìn. Người tuyệt vọng không hẳn là người không còn sức, mà là người đã thôi nhìn về phía trước.
Thất vọng, vô vọng, tuyệt mệnh: đặt cạnh tuyệt vọng
| Từ | Nói về | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thất vọng | Một điều mong đợi cụ thể không thành; nhẹ hơn, thường qua được | Thất vọng vì đội nhà thua |
| Hụt hẫng | Cảm giác chới với khi điều chờ đợi bất ngờ mất đi | Hụt hẫng khi bạn thân chuyển trường |
| Vô vọng | Thường là lời nhận xét về một việc: làm cũng không có kết quả | Một cuộc chờ đợi vô vọng |
| Tuyệt vọng | Trạng thái của người mất hết hi vọng; hoặc tình thế không lối ra | Rơi vào tuyệt vọng sau biến cố |
| Tuyệt mệnh | Sự chấm dứt mạng sống; dùng trong “thơ tuyệt mệnh”, “thư tuyệt mệnh” | Bài thơ tuyệt mệnh của một chí sĩ |
Cặp dễ lẫn nhất là tuyệt vọng với tuyệt mệnh, vì chung chữ tuyệt. Thật ra hai từ nói về hai chuyện khác hẳn: tuyệt vọng là một cảm xúc, có thể đi qua; tuyệt mệnh nói về mạng sống đã hết. Nghĩa và gốc chữ của từ sau có ở bài giải nghĩa chữ tuyệt mệnh 絕命.
Ở phía đối diện là hi vọng và lạc quan. Muốn hiểu cho trọn chữ vọng ở trạng thái còn nguyên, có thể đọc thêm bài chữ hy vọng và khác kỳ vọng ra sao.
Trước khi tuyệt vọng, người ta thường thấy mình bất lực; các từ bó tay, đành chịu thay cho chữ ấy được xếp ở đồng nghĩa, trái nghĩa với bất lực.
Thần thoại Pandora và chút hi vọng dưới đáy bình
Người Hy Lạp xưa có một câu chuyện hay được dẫn khi bàn về hi vọng và tuyệt vọng. Theo bản kể của nhà thơ Hesiod, nàng Pandora mở chiếc bình thần linh trao, mọi tai ương bay ra khắp thế gian. Khi nắp bình được đậy lại, thứ duy nhất còn nằm bên trong là Hy vọng. Cách hiểu chi tiết này đến nay vẫn còn tranh luận; câu chuyện đầy đủ có ở bài tích chiếc bình tai ương của nàng Pandora.
Với đề nghị luận kiểu “Suy nghĩ về câu nói: Đừng bao giờ tuyệt vọng”, chi tiết ấy là một lối vào gọn. Vài luận điểm có thể triển khai:
- Giải thích: tuyệt vọng là khi người ta tự kết luận rằng mọi cố gắng đều vô ích, trước cả khi thử hết các cách.
- Vì sao nguy hiểm: nó làm người ta buông tay đúng lúc còn có thể xoay chuyển, và khiến những người quanh mình khó chạm tới.
- Nhìn lại cho công bằng: cảm thấy tuyệt vọng không phải là yếu đuối hay đáng xấu hổ; ai cũng có lúc chạm đáy. Điều đáng bàn là có ai ở bên để kéo mình lên không.
- Bài học: nói ra khi thấy mình đang chìm, và để ý những người bạn bỗng im lặng khác thường.
Câu chữ của người viết nên giữ một mức chừng mực. Viết “em thấy tuyệt vọng vì điểm kém” trong bài văn kể chuyện thường bị chấm là quá tay; “em thất vọng về mình” đúng mức hơn, và dành chữ tuyệt vọng cho những lúc thật sự không còn thấy lối.
Tuyệt vọng trong lời nói, trang sách và trong lòng người
Tuyệt vọng tiếng Anh là gì?
Danh từ là despair hoặc hopelessness; tính từ là hopeless khi nói về tâm trạng, desperate khi nói về một hành động liều, dốc hết sức trong thế bí, như a desperate attempt.
Tuyệt vọng và thất vọng khác nhau thế nào?
Thất vọng là một điều mình mong không thành, thường gắn với một việc cụ thể và qua đi theo thời gian. Tuyệt vọng nặng hơn nhiều: người ta không chỉ mất một điều mong đợi mà mất luôn niềm tin rằng sẽ có điều gì tốt hơn.
Tuyệt vọng là danh từ hay tính từ?
Trong từ điển, tuyệt vọng là tính từ: “tình thế tuyệt vọng”, “nhìn tuyệt vọng”. Trong câu, nó cũng được dùng như danh từ, nhất là khi có “nỗi”, “sự” hoặc sau động từ “rơi vào”.
Khi cảm thấy tuyệt vọng thì nên làm gì?
Đừng giữ một mình. Nếu cảm giác tuyệt vọng kéo dài hoặc có ý nghĩ làm hại bản thân, hãy nói với người thân, thầy cô, đến cơ sở y tế để được bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý hỗ trợ, hoặc gọi 115 khi khẩn cấp. Nếu người đang tuyệt vọng là bạn bè, việc đầu tiên là ở bên và lắng nghe, rồi báo cho người lớn biết.