Tuyệt mệnh là từ Hán Việt (絕命), nghĩa đen là dứt mạng sống, chỉ thời khắc cuộc đời một người đi tới điểm cuối. Trong sách vở, từ này hay gặp nhất ở cụm thơ tuyệt mệnh: bài thơ để lại ngay trước lúc mất, nhiều bài là của các chí sĩ bị kẻ thù hành hình. Ngoài ra, thuyết phong thủy Bát trạch dùng Tuyệt mệnh làm tên một hướng được xem là xấu.
| Nghĩa | Dứt mạng sống; lúc cuộc đời kết thúc |
| Gốc từ | Hán Việt 絕命: tuyệt (đứt, dứt) + mệnh (mạng sống) |
| Cách dùng | Thường đi kèm danh từ: thơ tuyệt mệnh, thư tuyệt mệnh, lời tuyệt mệnh |
| Nghĩa khác | Phong thủy Bát trạch: tên một trong bốn hướng bị xem là xấu |

Tuyệt mệnh: lời cuối của một đời người
Wiktionary tiếng Việt giải tuyệt mệnh là nói lên ý dứt hẳn với cuộc đời, kèm ví dụ “bức thư tuyệt mệnh”. Đây là một từ nặng, mang màu sắc trang trọng, chủ yếu xuất hiện trong văn viết, sách sử và văn chương. Người ta không dùng nó để nói đùa, cũng hiếm khi dùng một mình như động từ; nó gần như luôn đứng sau một danh từ: bài thơ tuyệt mệnh, lời tuyệt mệnh, phút tuyệt mệnh.
Chữ 命 có hai âm đọc quen thuộc là mệnh và mạng, nên một số sách phong thủy viết “Tuyệt mạng”. Nghĩa không đổi.
Cụm “thư tuyệt mệnh” đôi khi xuất hiện trên báo khi đưa tin về những vụ việc đau lòng. Nếu bạn hoặc người quen đang có ý nghĩ làm hại bản thân, hãy nói ngay với người thân, thầy cô, đến cơ sở y tế gần nhất hoặc gọi 115 khi khẩn cấp. Cảm giác bế tắc nặng nề là điều có thể chia sẻ và được giúp đỡ; bác sĩ và chuyên gia tâm lý là những người sẵn sàng lắng nghe và đồng hành.
絕 và 命: sợi tơ đứt và mạng người
Chữ tuyệt (絕) thuộc bộ mịch 糸, tức sợi tơ. Nghĩa gốc của nó là đứt, cắt đứt, rồi mở ra các nghĩa ngừng, cạn, hết. Họ từ của nó rất đông: đoạn tuyệt (cắt đứt hẳn), cự tuyệt (khước từ), tuyệt giao (cắt đứt quan hệ), thao thao bất tuyệt (nói mãi không dứt).
Chữ mệnh (命) vừa là mạng sống, vừa là mệnh lệnh, vừa là số phận. Gặp nó trong sinh mệnh, tính mạng, số mệnh, vâng mệnh.
Có một chỗ dễ hiểu lầm. Tiếng Việt còn dùng “tuyệt” với nghĩa tột bậc, rất hay: tuyệt vời, tuyệt đẹp, tuyệt tác. Trong tuyệt mệnh, chữ tuyệt mang nghĩa cũ là “đứt”, nên hiểu tuyệt mệnh là “số mệnh tuyệt vời” là hiểu ngược hẳn nghĩa.
Thơ tuyệt mệnh của những người chí sĩ
Ở các nước dùng chữ Hán như Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên và Việt Nam đều có truyền thống làm thơ trước lúc mất. Người Việt gọi đó là thơ tuyệt mệnh hay tuyệt mệnh thi (絕命詩). Nhiều bài được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt bốn câu bảy chữ, bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm.
Thể thơ này để lại dấu ấn rõ nhất vào thời kháng chiến chống Pháp ở thế kỷ XIX. Tương truyền, trước khi bị hành hình ở Rạch Giá năm 1868, Nguyễn Trung Trực đã ngâm một bài thơ, nay được biết đến với tên Tuyệt mệnh thi. Ông cũng là người gắn với câu nói về ý chí nhổ cỏ nước Nam của Nguyễn Trung Trực.
Điều làm những bài thơ này được nhớ không phải cái chết. Đó là chí khí người viết giữ được đến phút cuối: lòng trung nghĩa, niềm tin vào chính nghĩa, lời gửi lại cho người ở lại. Đọc thơ tuyệt mệnh trong giờ học sử hay giờ văn, người ta học về con người và thời đại của họ.
Hướng Tuyệt mệnh trong phong thủy Bát trạch
Thuyết Bát trạch chia tám hướng thành bốn hướng tốt và bốn hướng xấu, tính theo năm sinh của gia chủ. Bốn hướng xấu gồm Tuyệt mệnh, Ngũ quỷ, Lục sát và Họa hại; trong đó Tuyệt mệnh thường bị các sách phong thủy xếp là nặng nhất. Đây là quan niệm dân gian, chưa có cơ sở khoa học. Chọn nhà, kê bàn học thì ánh sáng, gió, tiếng ồn và sự tiện dụng vẫn là những thứ đo được và đáng tính trước.
Tuyệt mệnh khác tuyệt tình, tuyệt vọng
| Từ | Cái bị “dứt” | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tuyệt mệnh | Mạng sống | Bài thơ tuyệt mệnh của vị tướng |
| Tuyệt tình | Tình cảm, tình nghĩa | Chia tay mà nói lời tuyệt tình |
| Tuyệt vọng | Hy vọng | Đừng tuyệt vọng sau một lần thi trượt |
| Tuyệt giao | Quan hệ bạn bè | Hai người tuyệt giao sau vụ cãi vã |
Cả bốn từ chung chữ tuyệt, chỉ khác chữ thứ hai, nên nghĩa đổi theo thứ bị cắt đứt. Riêng chuyện dứt khoát với một người trong tình cảm đã có bài giải nghĩa chữ tuyệt tình 絕情. Gần nghĩa với “lúc tuyệt mệnh” còn có lâm chung (sắp mất) và từ trần (đã qua đời), hai từ nhẹ hơn và hay dùng trong cáo phó.
Một lưu ý khi viết văn: tuyệt vọng là cảm xúc, có thể qua đi và có thể được giúp đỡ; tuyệt mệnh nói về sự kết thúc của một đời người. Hai từ chỉ giống nhau ở chữ đầu, không dùng thay cho nhau, kể cả khi muốn nói quá cho vui.
Thơ tuyệt mệnh, hướng Tuyệt mệnh và các nghĩa đi kèm
Thơ tuyệt mệnh là gì?
Là bài thơ một người làm ngay trước lúc qua đời, như lời từ biệt cuối cùng. Ở Việt Nam, nhiều bài thơ tuyệt mệnh nổi tiếng là của các chí sĩ, nghĩa sĩ trước giờ bị hành hình, thể hiện chí khí và lòng trung nghĩa.
Thư tuyệt mệnh khác di chúc thế nào?
Di chúc là văn bản định đoạt tài sản, việc hậu sự, có giá trị pháp lý và thường lập khi người viết còn khỏe mạnh. Thư tuyệt mệnh là lời nhắn để lại lúc cuối đời, không phải giấy tờ pháp lý. Nếu bạn đang thấy bế tắc, hãy tìm đến người thân, thầy cô, nhân viên y tế; gọi 115 khi khẩn cấp.
Hướng Tuyệt mệnh có thật sự xấu không?
Đó là cách xếp hướng của thuyết Bát trạch, một quan niệm phong thủy chưa được khoa học chứng minh. Nhiều gia đình ở nhà thuộc “hướng xấu” vẫn sống bình thường; điều nên ưu tiên là nhà thoáng, đủ sáng, an toàn.
Thơ tuyệt mệnh tiếng Anh là gì?
Thường được dịch là death poem. Riêng thể thơ từ biệt cuộc đời của Nhật Bản có tên riêng là jisei.