Tương lai là khoảng thời gian sẽ đến sau lúc này; nói rộng ra là cuộc sống, triển vọng về sau của một người hay một việc. Muốn hiểu tương lai nghĩa là gì cho trọn thì phải nhìn cả hai mặt: một mặt là trục thời gian quá khứ, hiện tại, tương lai; mặt kia là những câu như “cậu ấy có tương lai” hay “tương lai còn mù mịt”.
| Nghĩa ngắn | Thời gian sắp tới và về sau; cuộc sống, triển vọng phía trước |
| Gốc từ | Hán Việt 將來: tương (sắp, sẽ) + lai (đến) |
| Loại từ | Danh từ; đứng sau danh từ khác để chỉ người, vật “sẽ trở thành” (chủ nhân tương lai) |
| Trái nghĩa | Quá khứ, dĩ vãng |

Tương lai ghép từ chữ “sắp” và chữ “đến”
Hai chữ Hán của từ này giản dị đến bất ngờ. Chữ tương (將) ở đây mang nghĩa sắp, sẽ, sắp sửa. Chữ lai (來) là đến, lại, quen mặt trong vãng lai (đi và đến), lai lịch, lai vãng. Ghép lại, tương lai là “cái sắp đến”, tức những ngày chưa tới mà chắc chắn sẽ tới.
Cần để ý một chỗ dễ lẫn: chữ tương trong tương lai không phải chữ tương (相) của tương tác, tương đồng, vốn mang nghĩa lẫn nhau. Cùng âm đọc nhưng là hai chữ khác hẳn. Chữ 將 còn có âm tướng, như trong tướng quân; ở từ tương lai thì đọc là tương.
Tiếng Việt cũng có sẵn những cách nói thuần Việt cho ý này: mai sau, mai này, sau này, ngày mai. Chúng mềm hơn, gần lời nói hằng ngày hơn, còn tương lai nghe chững chạc và hay xuất hiện trong văn viết.
Chữ tương lai đứng trong câu ra sao?
Từ điển ghi tương lai là danh từ, với hai nghĩa chính. Thêm vào đó là một lối dùng rất quen: đặt sau danh từ để chỉ người, vật chưa thành nhưng sẽ thành.
- Thời gian sắp tới: Trong tương lai gần, thư viện trường sẽ mở thêm phòng đọc buổi tối. Hay gặp các cụm tương lai gần, tương lai xa, trong tương lai.
- Cuộc sống, triển vọng về sau: Bố mẹ dành dụm từng đồng để lo cho tương lai của hai đứa nhỏ. Nói ai đó “có tương lai” là khen người ấy có triển vọng; “tương lai mù mịt” là chưa thấy lối đi.
- Làm định ngữ: các kỹ sư tương lai (những sinh viên đang học kỹ thuật), con dâu tương lai (cô gái sắp về làm dâu). Ở lối dùng này, tương lai luôn đứng sau danh từ, không đứng trước.
Chữ này còn có mặt trong sách Ngữ văn: học sinh lớp 7 gặp nó qua văn bản Du hành tới tương lai trong sách Kết nối, một bài đọc về những hình dung khoa học cho thời gian phía trước.
Mai sau, vị lai, tiền đồ: gần mà không trùng
| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mai sau, sau này | Thuần Việt, thân mật, thiên về thời gian | Mai sau con lớn, con sẽ hiểu. |
| Vị lai (未來) | “Chưa đến”; nghe cổ, hay gặp trong sách xưa, kinh sách | chuyện quá khứ, hiện tại, vị lai |
| Tiền đồ (前途) | “Con đường phía trước”; chỉ triển vọng sự nghiệp, số phận | Tiền đồ của anh ấy còn rộng mở. |
| Viễn cảnh | Bức tranh hình dung về sau, có thể đẹp hoặc đáng lo | viễn cảnh thành phố ngập nước |
| Quá khứ, dĩ vãng | Trái nghĩa: những gì đã qua | Đừng để quá khứ giữ chân mình. |
Vị lai và tương lai gần như đồng nghĩa, chỉ khác giọng: một bên trịnh trọng như trang sách cũ, một bên quen tai. Tiền đồ thì hẹp hơn, chỉ dùng cho triển vọng của người hoặc của một sự nghiệp, không ai nói “tiền đồ gần”. Phía đối lập, chữ quá khứ có nhiều điều thú vị riêng, xem ở bài chữ quá khứ 過去 và cách nói thì quá khứ.
Viết về tương lai trong bài nghị luận thế nào?
Đề kiểu “Tuổi trẻ và tương lai” hay “Em nghĩ gì về tương lai của mình” khá quen ở bậc THCS, THPT. Bài dễ rơi vào lời hứa chung chung, nên có thể dựng ý theo ba bước:
- Tương lai không phải thứ ngồi chờ mà được làm ra từ những lựa chọn hôm nay: giờ tự học, thói quen đọc, cách giữ sức khỏe.
- Muốn đi xa cần một hướng đi rõ; chữ này được bàn kỹ trong bài giải nghĩa chữ định hướng 定向.
- Phê phán hai thái cực: sống buông thả “tới đâu hay tới đó” và lo xa đến mức quên sống hiện tại.
Dẫn chứng và cách triển khai có thể tham khảo ở tuyển văn nghị luận cho học sinh lớp 12 về người trẻ. Một lưu ý nhỏ khi viết: câu “tương lai của đất nước nằm trong tay thế hệ trẻ” đã được dùng quá nhiều; mở bằng một chi tiết của chính mình, như cuốn sổ ghi kế hoạch năm lớp 10, sẽ thật hơn.
Tương lai trong ngữ pháp, trong tiếng Anh và lời nói thường
Thì tương lai là gì?
Là dạng của động từ diễn tả việc sẽ xảy ra sau lúc nói. Tiếng Anh, tiếng Pháp chia động từ theo thì; tiếng Việt thì không, mà dùng từ như sẽ, sắp, rồi đây để báo việc thuộc về tương lai: “Mai tớ sẽ nộp bài.”
Tương lai tiếng Anh là gì?
Danh từ là future; “trong tương lai” là in the future, “tương lai gần” là the near future. Thì tương lai đơn trong tiếng Anh gọi là future simple, thường đi với will.
Tương lai gần là bao lâu?
Không có con số cố định. Tùy việc mà “gần” có thể là vài tuần, vài tháng hay vài năm; người nói chỉ muốn nhấn rằng điều ấy không còn xa.
“Có tương lai” nghĩa là gì?
Là có triển vọng phát triển tốt. Câu “Cậu thủ môn này có tương lai đấy” là lời khen tiềm năng, không phải lời đoán số phận.