Tồi là tính từ chỉ cái gì đó kém xa mức cần có (vải tồi, tay nghề tồi) hoặc chỉ người có cách đối xử xấu, không ra gì (cư xử tồi, đồ tồi). Một chữ mà gánh hai việc: chê chất lượng và chê nhân cách. Bài này giải nghĩa tồi là gì, người tồi là người thế nào và các từ cùng họ như tồi tệ, tồi tàn.
| Nghĩa ngắn | (1) Kém, dở so với yêu cầu; (2) xấu, tệ trong cách đối xử |
| Loại từ | Tính từ; hay dùng trong khẩu ngữ |
| Đồng nghĩa | Kém, dở, tệ, tồi tệ |
| Trái nghĩa | Tốt, giỏi, tử tế |

Tồi nghĩa là kém hay là xấu?
Cả hai, tùy ta đang nói về đồ vật hay về con người. Theo từ điển của Viện Ngôn ngữ học, và cả mục từ tồi trên Wiktionary, chữ này có hai nét nghĩa:
- Thua xa mức cần có, nói về tay nghề, độ bền hay kết quả. Ví dụ: Chiếc ô này tồi quá, mới gió một trận đã gãy nan. Hay: Bài văn ý hay nhưng diễn đạt hơi tồi.
- Xấu, tệ về tư cách, nhất là trong cách đối xử với người khác. Ví dụ: Hứa đến đón rồi để bạn đứng chờ dưới mưa cả tiếng, thế là tồi.
Nét nghĩa thứ nhất khá nhẹ, có thể dùng để tự nhận xét mình: “Trí nhớ của tớ tồi lắm”. Nét thứ hai nặng hơn nhiều, vì nó chạm vào đạo đức. Nói “món này tồi” là chê món ăn; nói “anh ta tồi” là chê con người, và người nghe sẽ hiểu ngay đó là lời phán xét chứ không còn là góp ý.
Tồi tệ, tồi tàn và tiếng mắng đồ tồi
Chữ tồi ít đứng một mình trong văn viết mà hay ghép thành từ hai tiếng, mỗi từ đẩy nghĩa đi một hướng:
- Tồi tệ: tồi đến mức khó tệ hơn được nữa. Dùng cho cả hoàn cảnh lẫn cách đối xử: thời tiết tồi tệ, bị đối xử tồi tệ.
- Tồi tàn: cũ nát, xơ xác đến thảm hại, gần như chỉ dùng cho đồ vật, nhà cửa: căn nhà tồi tàn cuối ngõ, chiếc xe đạp tồi tàn.
- Đồ tồi: tiếng mắng người có hành vi tệ bạc, thường bật ra lúc giận. Đây là lời nặng, không nên dùng với người lớn tuổi hay ở chỗ đông người.
Cần để ý dấu thanh. Gõ vội trên điện thoại, tồi rất dễ thành tôi hoặc tối, và câu “anh ấy tồi lắm” bỗng thành một câu vô nghĩa. Đọc lại một lượt trước khi gửi là đủ tránh chuyện khó xử này.
Tồi, tệ, dở, kém: chọn chữ nào cho đúng
| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tồi | Kém rõ rệt; nói về người thì chê tư cách | Tay thợ tồi; cư xử tồi |
| Tệ | Gần như tồi; nói về người thì nhấn vào sự bạc bẽo, thiếu tình nghĩa | Làm ăn ngày càng tệ; xử tệ với nhau |
| Dở | Không hay, không ngon, không khéo; ít khi chê đạo đức | Phim dở; nấu ăn dở |
| Kém | Dưới mức trung bình, trung tính, hay dùng trong nhận xét học tập | Học lực kém; thị lực kém |
Trong lời phê bài làm, thầy cô thường chọn “kém” hoặc “chưa tốt” vì trung tính, không chọn “tồi” vì chữ này nghe như chê cả người viết. Ngược lại, khi muốn nói ai đó đối xử không ra gì, “tồi” lại diễn đạt đúng và gọn hơn “kém”.
Trái nghĩa với nét thứ nhất là tốt, giỏi. Trái nghĩa với nét thứ hai thì hợp nhất là sống tử tế: người tử tế giữ lời, biết nghĩ cho người khác, đúng những điều người tồi bỏ qua. Một mối quan hệ mà một bên cứ mãi cư xử tồi, lặp đi lặp lại, thường được giới trẻ gọi bằng chữ toxic, độc hại.
Riêng chữ tệ có tới bốn cách dùng, từ món ăn tệ đến sống tệ bạc với người thân.
Đồ tồi, chơi tồi và chữ tồi trong tiếng Anh
Người tồi là người như thế nào?
Là người cư xử tệ với người khác: hứa rồi lờ đi, lợi dụng lòng tốt, bỏ mặc người cần giúp, nói xấu sau lưng. Chữ tồi ở đây chê nhân cách chứ không chê năng lực; một người rất giỏi việc vẫn có thể bị gọi là người tồi.
Đồ tồi nghĩa là gì?
Là tiếng mắng dành cho người vừa làm một việc tệ bạc, kiểu “Đồ tồi! Sao lại nói dối tớ?”. Câu này thể hiện cơn giận và thất vọng, nặng hơn nhiều so với “cậu sai rồi”.
Nói “chơi tồi” là chê điều gì?
Là chê cách cư xử thiếu đẹp với bạn bè, đồng đội: ăn gian, bỏ rơi, đẩy việc cho người khác. Trong thể thao, “chơi tồi” còn có thể chỉ một trận đấu thi đấu kém, nên cần xem câu xung quanh để hiểu đúng.
Tồi tiếng Anh là gì?
Nói về chất lượng thì dùng bad, poor hoặc khẩu ngữ lousy; tồi tệ có thể dịch là terrible, awful. Nói về cách đối xử tồi thì hay dùng mean hoặc treat someone badly.