Tứ mã nan truy là thành ngữ Hán Việt nghĩa là xe bốn ngựa cũng khó đuổi kịp, ý nói lời đã nói ra thì không lấy lại được. Cụm này thường đi sau một vế khác: “Quân tử nhất ngôn, tứ mã nan truy” hoặc “Nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy”. Người ta dùng nó để nhắc nhau giữ lời hứa, và cũng để nhắc phải nghĩ kỹ trước khi mở miệng.
| Nghĩa ngắn | Lời đã nói ra, xe bốn ngựa cũng không đuổi theo được |
| Chữ Hán | 駟馬難追 (tứ mã: cỗ xe bốn ngựa; nan: khó; truy: đuổi theo) |
| Loại | Thành ngữ gốc Hán, thường là vế sau của một câu hai vế |
| Sắc thái | Trang trọng, dùng khi nói về lời hứa và chữ tín |

Tứ mã nan truy: “tứ” không phải số bốn
Nhìn mặt chữ Quốc ngữ, ai cũng đoán “tứ mã” là “bốn con ngựa”, và đoán vậy là đúng ý. Nhưng chữ Hán gốc không viết bằng chữ 四 (tứ, số bốn) mà bằng chữ 駟, một chữ có bộ mã (馬) bên trái. Chữ 駟 tự nó đã nghĩa là cỗ xe do bốn ngựa kéo, hoặc bốn con ngựa cùng kéo một xe. Người xưa coi đó là thứ chạy nhanh nhất mà con người có được. 難 (nan) là khó, 追 (truy) là đuổi theo, như trong truy đuổi, truy tìm.
Hình ảnh ấy có từ rất sớm. Trong sách Luận ngữ, thiên Nhan Uyên, Tử Cống, học trò của Khổng Tử, có câu “駟不及舌” (tứ bất cập thiệt): xe bốn ngựa không đuổi kịp cái lưỡi. Ý là lời một khi thốt ra thì chạy nhanh hơn bất cứ cỗ xe nào, không ai gọi về được. Về sau người Trung Hoa gói lại thành câu “一言既出,駟馬難追” (nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy), và câu này theo sách vở sang tiếng Việt, tiếng Nhật.
Một câu, hai lớp lời khuyên
Hiểu theo nghĩa đen, tứ mã nan truy chỉ nói một sự thật: lời nói không thu hồi được. Từ sự thật ấy, người dùng thành ngữ thường rút ra hai lời khuyên khác nhau, tùy vế đứng trước nó.
Khi đi với quân tử nhất ngôn, câu này nghiêng về chữ tín. Quân tử là người có nhân cách theo quan niệm Nho giáo, nhất ngôn là một lời. Người đàng hoàng chỉ nói một lời, đã hứa thì làm, không lật lại. Ví dụ: “Anh đã hứa cho em mượn xe rồi, quân tử nhất ngôn, tứ mã nan truy, mai cứ qua lấy.”
Khi đi với nhất ngôn ký xuất (“một lời đã ra khỏi miệng”), câu này nghiêng về sự thận trọng. Lời nói làm tổn thương người khác, lời hứa bốc đồng, lời tố cáo thiếu căn cứ, một khi đã nói thì hậu quả cứ thế chạy theo. Ví dụ: “Lúc giận đừng nói gì vội, nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy.”
Trong giao tiếp thường ngày, người ta hay nói nửa đùa: “Nói rồi nhé, tứ mã nan truy đấy!”, để chốt một lời hứa, kiểu như “nói là phải làm”.
Những câu cùng ý và những câu ngược ý
| Nhóm | Câu, từ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cùng ý (giữ lời) | quân tử nhất ngôn; nhất ngôn cửu đỉnh; nói như đinh đóng cột | “Cửu đỉnh” là chín cái vạc lớn, ví lời nói nặng như chín vạc |
| Cùng ý (lời khó rút lại) | bát nước đổ đi khó hốt lại; uốn lưỡi bảy lần trước khi nói | Nhấn vào việc cân nhắc trước khi nói |
| Trái ý | hứa hươu hứa vượn; nói một đằng làm một nẻo; ăn ốc nói mò | Chê người hứa suông, nói không có căn cứ |
| Dễ lẫn | mã đáo thành công | Cũng có chữ “mã” nhưng là lời chúc thành công, không liên quan đến lời hứa |
Ca dao Việt cũng có câu khuyên giữ lời rất quen: “Nói lời phải giữ lấy lời, / Đừng như con bướm đậu rồi lại bay.” Muốn đọc thêm những câu dân gian cùng tinh thần, có thể xem tục ngữ, ca dao khuyên sống ngay thẳng. Chữ tín, thứ mà thành ngữ này bảo vệ, được giải nghĩa riêng trong bài chữ tín và lòng tin giữa người với người.
Cùng đề cao chữ tín còn có nhất ngôn cửu đỉnh, câu gắn với điển tích Mao Toại thời Chiến Quốc.
Luận ngữ còn để lại nhiều câu bốn chữ dùng đến hôm nay, trong đó có lời dạy ôn cố tri tân về chuyện học.
Đưa thành ngữ vào bài nghị luận về lời hứa
Đề nghị luận về chữ tín, về lời hứa, về cách ăn nói xuất hiện khá đều ở THCS. Câu thành ngữ này có thể làm câu mở bài, hoặc làm lí lẽ cho các ý sau:
- Lời hứa là một món nợ: đã nói thì phải trả bằng hành động, nếu không sẽ mất lòng tin của người khác.
- Vì lời không rút lại được, nên trước khi hứa phải biết sức mình; hứa ít mà làm đủ tốt hơn hứa nhiều rồi thất hứa.
- Giữ lời không có nghĩa là cố chấp làm điều sai chỉ vì đã lỡ nói; nhận sai và xin lỗi cũng là một cách trọng lời nói.
Ý thứ ba giúp bài viết có chiều sâu hơn: người dạy chữ tín từ xưa cũng không khuyên ai giữ một lời hứa xấu. Khi dẫn câu, nhớ viết đúng là “tứ mã”, không phải “tứ mả” hay “tứ mạ”, và “nan truy” chứ không phải “nan chuy”. Học sinh có thể tham khảo cách triển khai ý trong văn mẫu nghị luận tư tưởng, đạo lí cho lớp 8.
Quân tử nhất ngôn trong đời thường
Quân tử nhất ngôn tứ mã nan truy là gì?
Đó là câu thành ngữ đầy đủ: người quân tử chỉ nói một lời, và lời ấy đã ra thì xe bốn ngựa cũng không đuổi lại được. Ý chính là người có nhân cách thì giữ đúng lời mình đã nói.
Nhất ngôn ký xuất tứ mã nan truy nghĩa là gì?
Nghĩa là một lời đã nói ra thì xe bốn ngựa cũng khó đuổi theo. Câu này thường dùng để khuyên cẩn trọng lời nói, nhất là khi đang nóng giận.
Tứ mã nan truy có phải là tục ngữ Việt Nam không?
Không hẳn. Đây là thành ngữ gốc Hán, có nguồn từ ý trong sách Luận ngữ, được người Việt mượn và đọc theo âm Hán Việt. Trong tiếng thuần Việt, ý tương tự nằm ở những câu như “nói lời phải giữ lấy lời”.
Phụ nữ có dùng câu “quân tử nhất ngôn” được không?
Được. Chữ “quân tử” xưa chỉ người đàn ông có đức, nhưng trong cách nói hiện nay câu thành ngữ dùng chung cho mọi người. Một cô bạn chốt lời hứa bằng “quân tử nhất ngôn nhé” là chuyện bình thường, thậm chí còn dí dỏm.