Từ đồng nghĩa với nghịch ngợm là nghịch, tinh nghịch, quậy (khẩu ngữ); nặng hơn là phá phách, nhẹ và ranh hơn là tinh quái. Từ điển không ghi từ trái nghĩa cho nghịch ngợm. Theo ngữ cảnh tả trẻ con, người ta dùng điềm đạm, trầm lặng, trầm tính để chỉ đứa trẻ ít nghịch.
| Đồng nghĩa | nghịch, tinh nghịch, quậy; nặng: phá phách; ranh mãnh: tinh quái |
| Trái nghĩa | không có trong từ điển; theo ngữ cảnh: điềm đạm, trầm lặng, trầm tính |
| Loại từ | tính từ, từ láy của nghịch |
| Nét nghĩa | hay nghịch, thích bày trò không nên làm (thường nói trẻ em) |

Tinh nghịch, quậy, phá phách: nghịch ở mức nào
Từ điển Hoàng Phê giảng nghịch ngợm là “hay nghịch, thích nghịch”; Wiktionary giảng nghịch là chơi những trò lẽ ra không nên chơi vì có thể gây hại. Các từ cùng nhóm khác nhau ở mức độ và ở thái độ người nói:
| Từ | Mức độ | Người nói đang |
|---|---|---|
| tinh nghịch | nhẹ, kèm vẻ lanh lợi | khen, thấy dễ thương: đôi mắt tinh nghịch |
| nghịch | trung tính | kể lại: nghịch nước, nghịch cát |
| quậy | vừa, khẩu ngữ | than phiền nhẹ: thằng bé quậy cả buổi |
| tinh quái | nghịch có tính toán, ranh mãnh | nửa khen nửa chê |
| phá phách | nặng, làm hỏng đồ | chê hẳn |
Hiếu động chỉ gần nghĩa: trẻ hiếu động thích chạy nhảy, chưa chắc đã bày trò. Ranh giới giữa hiếu động, năng động và nghịch ngợm có ở bài giải nghĩa chữ hiếu động.
Trái nghĩa với nghịch ngợm: vì sao không có từ chuẩn
Nghịch ngợm tả hành vi (bày trò), không tả nết. Vì vậy đối lập sát nhất là những từ chỉ đứa trẻ ít bày trò:
- điềm đạm: bình tĩnh, chậm rãi, hợp tả trẻ lớn hơn.
- trầm lặng: ít nói, ít hoạt động.
- trầm tính: tính vốn ít sôi nổi, thích ngồi yên một chỗ.
Nhiều bài tập chấp nhận “ngoan ngoãn”. Cách ghi ấy dễ gây hiểu lầm: trẻ nghịch vẫn có thể ngoan, vì vẫn nghe lời khi được nhắc. Hiền lành cũng không đối với nghịch ngợm, như đã chỉ ra trong bài các từ quanh chữ hiền lành.
Đổi nghịch ngợm thành tinh nghịch hay phá phách?
- “Nụ cười nghịch ngợm” → “nụ cười tinh nghịch”: được, còn hay hơn.
- “Bọn trẻ nghịch ngợm suốt buổi trưa” → “bọn trẻ quậy suốt buổi trưa”: được trong lời kể thân mật.
- “Em bé nghịch ngợm làm vỡ bình hoa” → “phá phách”: nghĩa nặng thêm, chỉ dùng khi muốn chê.
- “Đôi mắt phá phách” thì sai: phá phách cần một hành động làm hỏng đồ.
Đặt câu với nghịch ngợm, tinh nghịch, điềm đạm
- Thằng Tèo nghịch ngợm buộc dây vào đuôi con mèo.
- Cô bé nháy mắt tinh nghịch rồi chạy biến ra vườn.
- Hồi nhỏ anh tôi nghịch như quỷ, leo cả lên mái nhà.
- Con khỉ tinh quái giật mũ của du khách rồi trèo lên cây.
- Mấy đứa phá phách bẻ gãy cành hoa trong công viên.
- Khác với em trai, Minh điềm đạm, thích ngồi đọc truyện.
Thắc mắc về từ nghịch ngợm
Từ đồng nghĩa với từ nghịch ngợm là gì?
Nghịch, tinh nghịch, quậy; nặng hơn là phá phách, tinh quái.
Nghịch ngợm có phải từ láy không?
Có. Wiktionary xếp nó vào từ láy của chữ nghịch, tiếng sau láy theo vần “-ơm”. Vì thế nghịch đứng riêng vẫn là từ đồng nghĩa gọn nhất.
Tinh nghịch và nghịch ngợm khác nhau ra sao?
Tinh nghịch nhẹ và có ý khen; nghịch ngợm trung tính hoặc hơi chê, tùy câu.