Từ đồng nghĩa với hành trình là chuyến đi (khi nói cả quãng đi xa) và lộ trình, đường đi (khi nói con đường đi qua). Ở nghĩa bóng, như hành trình trưởng thành, từ thay được là chặng đường. Cuộc du hành cũng gần nghĩa nhưng hẹp hơn: chỉ chuyến đi rất xa. Hành trình là danh từ nên không có từ trái nghĩa; các chữ như khởi hành, dừng chân chỉ là từng điểm trên hành trình.
| Đồng nghĩa | chuyến đi, lộ trình, đường đi; nghĩa bóng: chặng đường; gần nghĩa: cuộc du hành |
| Trái nghĩa | không có từ trái nghĩa |
| Loại từ | danh từ, Hán Việt (行程) |
| Nét nghĩa | chuyến đi xa, dài ngày, hoặc đường đi qua trong chuyến đi ấy |

Chuyến đi, lộ trình, chặng đường: ba mặt của một hành trình
Từ điển Hoàng Phê nhấn vào chuyến đi xa, dài ngày; Wiktionary nhấn vào đường đi qua trong chuyến đi. Mỗi từ đồng nghĩa khớp một phía:
| Từ | Khớp phía nào | Sắc thái, dùng khi nào |
|---|---|---|
| chuyến đi | cả việc đi | thường ngày, ngắn hay dài đều được: chuyến đi Đà Lạt |
| lộ trình | đường đi | đường đã định trước, hay dùng trong giao thông, kế hoạch: lộ trình xe buýt |
| đường đi | đường đi | trung tính, cụ thể: đường đi qua ba tỉnh |
| chặng đường | nghĩa bóng | một quãng trong đời, trong công việc: chặng đường mười năm |
| cuộc du hành | cả việc đi | đi rất xa, có màu phiêu lưu: cuộc du hành vào vũ trụ |
Hành trình khác chuyến đi ở độ dài và độ trang trọng: đi chợ huyện là chuyến đi, chưa đủ thành hành trình. Lộ trình thì là đường dự kiến, còn hành trình là đường đã hoặc đang đi.
Tìm trái nghĩa cho hành trình thì vướng ở đâu?
Không có từ trái nghĩa với hành trình, vì không có “quá trình không đi” để làm cặp đối. Mấy chữ hay bị nhầm:
- khởi hành, điểm xuất phát: là đầu của hành trình, không phải phía ngược.
- đích đến, điểm dừng: là cuối của hành trình.
- ở yên, dừng chân: động từ, đối với “đi” chứ không đối với hành trình.
Hành trình trên bản đồ và hành trình trong văn: đổi chữ ra sao
- “Hành trình xuyên Việt kéo dài hai tuần” → “chuyến đi xuyên Việt”: được, giọng nhẹ hơn.
- “Tài xế đi sai hành trình” → “đi sai lộ trình”: được, thậm chí đúng hơn.
- “Hành trình trưởng thành của nhân vật” → “chặng đường trưởng thành”: được.
- “Hành trình trưởng thành” → “chuyến đi trưởng thành”: không dùng, chuyến đi không mang nghĩa bóng này.
- “Thiết bị giám sát hành trình” → “giám sát chuyến đi”: sai, đây là tên thiết bị cố định.
Nghĩa bóng của chữ này gặp nhiều trong sách giáo khoa, như bài Đọc như một hành trình ở Ngữ văn 8, hay bài thơ Hành trình của bầy ong ở lớp 5.
Câu ví dụ với hành trình, chuyến đi, chặng đường
- Sau hành trình bốn ngày trên biển, con tàu cập cảng Côn Đảo.
- Chuyến đi thăm quê nội làm Mai nhớ mãi mùi rơm rạ.
- Bản đồ ghi rõ lộ trình đoàn xe đạp sẽ đi qua.
- Mười năm làm nghề là một chặng đường nhiều vấp ngã của chú Ba.
- Cuộc du hành của nhà thám hiểm kéo dài gần ba năm.
- Mỗi cuốn sách hay mở ra một hành trình mới trong đầu người đọc.
Ở nghĩa “cuộc đời”, hành trình còn gần với các chữ đời sống, cuộc đời; nhóm này có ở từ cùng nhóm với cuộc sống.
Đồng nghĩa với hành trình: hỏi nhanh, đáp gọn
Từ đồng nghĩa với hành trình là gì?
Chuyến đi, lộ trình; ở nghĩa bóng là chặng đường.
Hành trình và lộ trình có giống nhau không?
Gần nhau. Lộ trình là đường định đi; hành trình là cả chuyến đi hoặc đường đã đi qua.
Hành trình có từ trái nghĩa không?
Không. Khởi hành hay đích đến chỉ là điểm đầu và điểm cuối của hành trình.