Trung dung là giữ mức vừa phải, không thiên lệch về bên nào, không thái quá mà cũng không bất cập. Đây vốn là một tư tưởng lớn của Nho giáo, đồng thời là tên một cuốn sách trong bộ Tứ thư. Trong lời nói hằng ngày, “thái độ trung dung” hay “sống trung dung” là cách sống chừng mực, ôn hòa; đôi khi từ này cũng bị hiểu lệch thành lối sống nước đôi.
| Nghĩa ngắn | Không lệch về bên nào; giữ chỗ vừa phải, đúng mức |
| Gốc từ | Hán Việt 中庸: trung (giữa, không nghiêng) + dung (thường, bình thường) |
| Loại từ | Động từ, tính từ; viết hoa “Trung Dung” khi là tên sách |
| Dễ nhầm với | Ba phải, trung lập; chính tả: trung dũng, trưng dụng |

中庸: trung dung từ hai chữ Hán
Chữ trung (中) là ở giữa, không nghiêng về bên nào. Chữ dung (庸) có nhiều nghĩa, trong đó nghĩa dùng ở đây là “thường”, bình thường, như trong dung nhân là người tầm thường. Khi chú giải sách Trung Dung, các nhà Nho đời Tống giảng: không nghiêng lệch, không thái quá, không bất cập thì gọi là trung; còn dung là cái lẽ thường, bền vững, không thay đổi. Ghép lại, trung dung là cái đúng mức được giữ đều đặn mỗi ngày, chứ không phải một lần làm cho phải.
Cuốn Trung Dung vốn là một thiên trong Kinh Lễ, về sau được tách riêng để cùng Đại học, Luận ngữ, Mạnh Tử hợp thành Tứ thư. Truyền thống cho rằng sách do Tử Tư, cháu nội Khổng Tử, soạn ra; giới nghiên cứu đời sau có người cho rằng sách còn được nhiều người bổ sung. Trong sách có câu dẫn lời Khổng Tử: người quân tử theo trung dung, kẻ tiểu nhân đi ngược trung dung. Chỗ khác nhau giữa hai hạng người ấy được giảng ở bài chữ tiểu nhân trong cách nhìn của sách Nho.
Ý cốt lõi gói trong bốn chữ của sách Luận ngữ, khi học trò Tử Cống hỏi trong hai người bạn, ai hơn ai: một người hay làm quá, một người hay làm chưa tới. Khổng Tử đáp: “Quá do bất cập”, tức làm quá cũng dở như làm chưa tới.
Đạo trung dung và thái độ trung dung
Chữ này đang sống với hai lớp nghĩa.
Trong triết học Nho giáo, trung dung là một đức lớn: biết tìm đúng chỗ thích đáng của mỗi việc rồi giữ lấy. Sách Trung Dung kể vua Thuấn khi nghe ý kiến của dân thì nắm lấy hai đầu, rồi chọn chỗ giữa mà dùng. Nghĩa là trước hết phải thấy hết hai đầu của vấn đề, sau đó mới cân nhắc, chứ không đứng giữa một cách máy móc.
Trong lời nói thường ngày, Wiktionary tiếng Việt ghi trung dung là không thiên về bên nào, với ví dụ “thái độ trung dung”. Người ta khen một người “sống trung dung” khi họ biết điều độ: ăn uống vừa phải, vui không quá trớn, buồn không quá lụy, tranh luận không đẩy lời đến mức cực đoan.
- Bà nội sống rất trung dung, việc gì cũng vừa đủ, chẳng bao giờ thấy bà nói lời nặng.
- Trong cuộc tranh cãi ấy, anh giữ thái độ trung dung, nghe hết hai phía rồi mới góp ý.
Trung dung khác ba phải, trung lập ở đâu?
| Từ | Cốt lõi | Có chính kiến không? |
|---|---|---|
| Trung dung | Chọn đúng mức, tránh thái quá và bất cập | Có, chọn sau khi cân nhắc |
| Trung lập | Đứng ngoài, không theo phe nào | Có thể có nhưng không ngả theo bên nào |
| Ba phải | Ai nói gì cũng cho là phải | Không |
| Cực đoan | Đẩy suy nghĩ, hành động đến tận cùng một phía | Có nhưng lệch hẳn |
Nhầm trung dung với ba phải là lỗi hay gặp nhất. Người trung dung vẫn nói “không” khi cần, chỉ là họ không nói quá lời. Người ba phải thì gật với tất cả, như bài kiểu gật gù cho qua chuyện đã phân tích. Cũng đừng đồng nhất trung dung với thái độ đứng ngoài không theo phe nào: một nước trung lập có thể không tham gia xung đột, nhưng trung dung là chuyện chừng mực trong cách nghĩ và cách làm của từng người.
Về chính tả, trung dung (vừa phải) khác trung dũng (trung thành và dũng cảm) và trưng dụng (nhà nước tạm lấy tài sản để dùng). Ba cụm đọc gần nhau nên khi gõ nhanh rất dễ lẫn.
Viết đoạn nghị luận về lối sống trung dung
Đề nghị luận về sự chừng mực, về việc biết dừng đúng lúc, có thể triển khai theo ba ý:
- Giải thích: trung dung là giữ mức vừa phải, tránh cả thái quá lẫn bất cập; không đồng nghĩa với an phận hay ba phải.
- Bàn luận: người biết chừng mực giữ được sức khỏe, giữ được các mối quan hệ, và nhìn vấn đề công bằng hơn. Dẫn chứng gần gũi: học vừa sức thay vì thức trắng trước hôm thi; góp ý thẳng nhưng không xúc phạm.
- Mở rộng: có những việc không thể “vừa phải”, chẳng hạn đứng trước cái sai rõ ràng; khi ấy im lặng cho êm chuyện là ba phải chứ không còn là trung dung.
Muốn liên hệ đến nền tảng tư tưởng, có thể đọc thêm bài tư tưởng cốt lõi của đạo Nho.
Trung dung giữa đời thường: đúng mức hay nước đôi?
Đạo trung dung là gì?
Là lối tu dưỡng của nhà Nho: suy nghĩ và hành động đều nhắm tới chỗ vừa phải, làm quá hay làm thiếu đều coi là lệch. Đạo này đề cao sự cân nhắc để tìm chỗ thích đáng cho mỗi việc.
Sống trung dung là tốt hay xấu?
Hiểu đúng thì là tốt: đó là sống điều độ, ôn hòa. Chỉ khi bị hiểu lệch thành né tránh, không dám bày tỏ chính kiến thì nó mới thành điều đáng chê.
Trung Dung là sách gì?
Đó là một cuốn trong bộ Tứ thư, gốc là một thiên trong Kinh Lễ. Sách bàn về đạo trung dung và cách tu dưỡng để thành người quân tử.
Trung dung tiếng Anh là gì?
Tên sách thường dịch là The Doctrine of the Mean. Khi nói về lối sống chừng mực, có thể dùng moderation hoặc the golden mean.