Trớ là động từ chỉ việc trẻ nhỏ, nhất là trẻ còn bú, để sữa hoặc thức ăn trào nhẹ ngược lên rồi chảy ra miệng, thường ngay sau cữ bú. Câu quen thuộc nhất là “bé bị trớ” hay “trớ sữa”. Ghép với nôn thành nôn trớ, chữ này gần như chỉ dùng khi nói về em bé, ít ai bảo người lớn “trớ”.
| Nghĩa ngắn | (Trẻ nhỏ) để sữa, thức ăn trào ngược ra miệng |
| Loại từ | Động từ, từ thuần Việt |
| Hay đi cùng | trớ sữa, bị trớ, nôn trớ, trớ ra |
| Dễ lẫn với | nôn, ọc, ói; và chữ trớ trêu (nghĩa khác hẳn) |

Bé bị trớ nghĩa là gì?
Hình dung một em bé vừa bú no, được bế lên vai vỗ lưng, rồi một ngụm sữa ứa ra khóe miệng, thấm vào vai áo mẹ. Đó là trớ. Sữa ra nhẹ, không phun mạnh, em bé thường vẫn tỉnh táo, có khi còn cười.
Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học ghi trớ là động từ, nói về trẻ sơ sinh nôn ra, kèm ví dụ kiểu “cứ ăn vào lại trớ ra”. Wiktionary tiếng Việt cũng giảng gọn: trẻ con nôn sữa ra. Như vậy chủ thể của từ này gần như cố định: một đứa trẻ, thường còn bú mẹ hoặc bú bình.
Trớ, nôn, ọc, ói khác nhau ở đâu?
Bốn chữ cùng nói về chuyện thức ăn từ dạ dày ra ngoài, nhưng mức độ và người dùng không giống nhau.
| Từ | Mức độ | Thường nói về | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|
| Trớ | Nhẹ, sữa trào ra từ từ | Trẻ nhỏ, trẻ còn bú | Con vừa bú xong lại trớ một ít. |
| Nôn (mửa) | Mạnh, tống hết ra, không giữ được | Cả người lớn lẫn trẻ em | Say xe, nôn thốc nôn tháo. |
| Ọc (ộc) | Trào ra từng đợt, có khi nhiều | Trẻ nhỏ, người ốm | Bé ọc sữa ướt cả gối. |
| Ói | Như nôn | Cách nói quen ở miền Nam | Đi tàu biển một bữa là ói. |
Trang thông tin của Bệnh viện Vinmec cũng tách hai hiện tượng: trớ chỉ là sữa, thức ăn tự trào lên sau bữa, còn nôn có sự co bóp của cơ, đẩy thức ăn ra mạnh hơn. Người ta hay nói gộp “nôn trớ” để chỉ chung chuyện trẻ hay nôn ra sữa.
Bài viết này chỉ giải nghĩa từ. Theo các bác sĩ nhi, trẻ nhỏ trớ là chuyện thường gặp; nhưng nếu trẻ nôn trớ ngày càng nhiều, kéo dài, hay kèm những biểu hiện lạ, cha mẹ nên đưa trẻ đi khám bác sĩ chuyên khoa Nhi thay vì tự đoán.
Trớ trong trớ trêu có cùng nghĩa không?
Không. Gặp chữ trớ trêu, đừng nghĩ đến em bé. Trớ trêu là tính từ, chỉ cảnh ngộ trái ngược tới mức như có ai cố tình trêu ngươi: “cảnh ngộ trớ trêu“, “số phận trớ trêu”. Từ điển xếp từ này gần nghĩa với éo le.
Ở đây, “trớ” không còn đứng riêng được với nghĩa nào; hai tiếng phải đi liền nhau mới có nghĩa. Vậy trớ (trẻ trớ sữa) và trớ trong trớ trêu chỉ là hai âm tiết đọc giống nhau, kiểu hiện tượng mà sách ngữ văn gọi là những từ đọc giống nhau mà nghĩa xa nhau.
Một ví dụ cho thấy rõ sự khác nhau: “Thật trớ trêu, đúng hôm mặc áo mới đi ăn cỗ thì thằng cu nhà tôi trớ cả ra vai.”
Chữ trớ trong lời nói hằng ngày
Chữ này sống chủ yếu trong căn bếp, phòng ngủ có em bé và những nhóm trò chuyện của bố mẹ trẻ. Vài câu ở các hoàn cảnh khác nhau:
- Bà dặn con dâu: “Bú xong đừng đặt nằm ngay, bế dựng lên một lúc kẻo nó trớ.”
- Tin nhắn của một ông bố mới: “Hôm nay con trớ có hai lần, ít hơn hôm qua rồi.”
- Lời kể trong nhật ký nuôi con: “Áo nào của mẹ cũng có vệt sữa trớ trên vai.”
- Câu trêu trong nhà: “Bé tí mà đã biết trớ lên đúng áo dài của dì.”
Những khoảnh khắc ấy đi vào cả lời ru: bà, mẹ vừa vỗ lưng cho con ợ hơi vừa ngân nga những câu ca dao mẹ hát ru con lúc nửa đêm. Có điều, viết văn tả em bé mà dùng chữ “nôn” thì nghe nặng nề; chữ trớ đúng mực hơn, đúng cái nhẹ nhàng của một ngụm sữa ứa ra bên má.
Trớ sữa, nôn trớ và trớ trêu: mấy chỗ dễ lẫn
Trớ nghĩa là gì?
Trớ là động từ, nói về trẻ nhỏ để sữa hay thức ăn trào nhẹ ra miệng, thường ngay sau khi bú hoặc ăn. Từ này hầu như chỉ dùng cho trẻ em.
Nôn trớ là gì?
Là cách nói gộp hai hiện tượng nôn và trớ ở trẻ, dùng nhiều trong sách báo nuôi dạy con. Khi cần tách bạch, trớ là trào ra nhẹ, còn nôn là đẩy ra mạnh và nhiều hơn.
Người lớn có dùng chữ trớ được không?
Hầu như không. Người lớn khó chịu trong bụng thì nói nôn, buồn nôn, hoặc ói theo cách nói miền Nam. Nói “anh ấy trớ” nghe như đang đùa, ví người lớn với em bé.
Trớ trêu là gì?
Trớ trêu là tính từ, chỉ hoàn cảnh oái oăm, trái ngược như bị trêu cợt, gần nghĩa với éo le. Từ này không liên quan gì đến chuyện trẻ trớ sữa.