Trớ trêu là tính từ chỉ một cảnh ngộ oái oăm, trái ngược với điều người ta chờ đợi, như thể có ai cố tình trêu cợt mình. Cụm quen nhất là trớ trêu thay, đặt đầu câu để báo trước một chuyện ngược đời sắp được kể. Người ta còn nói số phận trớ trêu, cảnh ngộ trớ trêu, thật là trớ trêu.
| Nghĩa ngắn | Oái oăm, ngược đời, như bị trêu cợt, gây phiền muộn |
| Loại từ | Tính từ, từ thuần Việt |
| Đồng nghĩa | Éo le, oái oăm, ngang trái (gần nghĩa, không trùng hẳn) |
| Sắc thái | Ngậm ngùi, đôi khi châm biếm nhẹ; ít khi vui vẻ |
| Tiếng Anh | ironic, ironically; irony of fate |

Khi nào thì gọi là trớ trêu?
Một chuyện chỉ xui thôi thì chưa đủ để gọi là trớ trêu. Phải có cái độ vênh giữa điều mong và điều xảy ra, và cái vênh ấy trông như một trò đùa. Ôn bài cả tuần rồi ốm đúng sáng thi là xui. Nhưng một người cả đời khuyên người khác giữ sức khỏe lại ngã bệnh vì làm việc quá sức, thì người ta lắc đầu: thật trớ trêu.
Từ điển của Viện Ngôn ngữ học giải thích trớ trêu bằng ba ý: trông như bị trêu, gây buồn phiền, và rắc rối theo kiểu oái oăm; ví dụ đi kèm là lâm vào cảnh trớ trêu. Mấy chữ “có vẻ như” rất đắt: chẳng ai thật sự trêu ai cả, nhưng sự việc sắp đặt khéo đến mức người trong cuộc thấy mình bị đem ra làm trò.
Trớ trêu đứng được ở nhiều vị trí trong câu:
- Sau danh từ: một tình huống trớ trêu, số phận trớ trêu.
- Làm vị ngữ: Chuyện ấy nghe trớ trêu quá.
- Thành câu cảm: Thật là trớ trêu!
- Mở đầu một vế câu: Trớ trêu thay, chiếc ô để quên lại đúng vào hôm mưa to nhất tháng.
Trớ trêu, éo le, oái oăm: ba sắc thái khác nhau
Ba từ này hay được dùng thay cho nhau, và từ điển cũng ghi éo le là đồng nghĩa của trớ trêu. Đặt cạnh nhau mới thấy mỗi chữ nghiêng về một phía.
| Từ | Nhấn vào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trớ trêu | Cái ngược đời như bị ai trêu; kết quả trái hẳn mong muốn | Trớ trêu thay, thợ sửa khóa lại bị nhốt ngoài cửa nhà mình. |
| Éo le | Hoàn cảnh trắc trở, trái lẽ thường, thường nặng nề, đáng thương | Một mối tình éo le vì hai nhà có hiềm khích. |
| Oái oăm | Sự rắc rối, khó gỡ, đôi khi kì quặc | Đề bài oái oăm, đọc ba lần mới hiểu. |
| Nghịch lý | Điều trái với lẽ thông thường, nghiêng về lập luận | Càng vội càng chậm nghe như nghịch lý mà đúng. |
| Như ý, suôn sẻ | Trái nghĩa: mọi việc diễn ra đúng mong muốn | Chuyến đi suôn sẻ từ đầu đến cuối. |
Một mẹo nhỏ: muốn nói về hoàn cảnh đáng thương của nhân vật thì éo le hợp hơn; muốn chỉ ra cái ngược đời, có chút cay đắng hoặc buồn cười, thì chọn trớ trêu. Câu “hoàn cảnh gia đình em rất trớ trêu” trong bài văn kể chuyện nghe lệch, vì không có gì đang trêu ai; viết “hoàn cảnh éo le” thì đúng ý hơn.
Khi người nói cố tình tạo ra cái ngược ấy bằng lời, ta có biện pháp nói mỉa, được giải nghĩa ở bài nói mỉa trong văn chương và lời nói. Trớ trêu thì khác: không ai cố ý, chỉ có sự việc tự xếp đặt.
Chữ trêu nằm sẵn trong trớ trêu
Âm tiết sau đã gợi gần hết nghĩa. Trêu là dùng lời nói, cử chỉ làm người khác bực mình hay ngượng, nhằm đùa vui. Ghép thêm “trớ” đằng trước, từ không còn chỉ hành động của một người cụ thể nữa mà chuyển sang tình huống: đời trêu ta, số phận trêu ta. Bản thân tiếng “trớ” ở đây không mang nghĩa riêng; nó chỉ trùng âm với chữ trớ trong “trẻ bị trớ sữa”, chuyện được kể ở bài chữ trớ của em bé sơ sinh.
Chữ trêu cũng là chữ hay bị viết nhầm thành “chêu” ở những vùng đọc lẫn tr và ch. Viết đúng là trêu, nên cũng là trớ trêu, không phải “chớ chêu”; xem thêm ở bài chữ trêu viết với tr hay ch.
Tiếng Anh có từ gần sát là irony: tình huống mà kết quả xảy ra trái hẳn với điều được tính trước. “Trớ trêu thay” thường dịch là ironically; “trò trớ trêu của số phận” là the irony of fate.
Câu nào đắt nhất cho chữ này? Có lẽ là những câu thật bình thường: Cả đời ông làm nghề đóng giày, mà ông đi đôi dép đứt quai suốt mấy mùa. Trớ trêu thế đấy.
Dùng trớ trêu trong câu nói và bài văn
Trớ trêu thay nghĩa là gì?
Là cách mở câu để báo rằng điều sắp kể trái ngược với mong đợi. Ví dụ: “Cả lớp háo hức chờ chuyến dã ngoại, trớ trêu thay, đúng hôm ấy trời bão.”
Số phận trớ trêu là gì?
Là một cuộc đời gặp những chuyện ngược ngạo như bị trêu đùa: được cái này thì mất cái kia, có cơ hội thì không còn sức nắm lấy. Cụm này hay xuất hiện khi bình về nhân vật văn học có đời long đong.
Trớ trêu và éo le có thay cho nhau được không?
Nhiều câu thay được, vì hai từ gần nghĩa. Nhưng éo le thiên về hoàn cảnh khổ, trắc trở; trớ trêu thiên về cái ngược đời, có chút mỉa mai. Viết văn nên chọn đúng sắc thái.
Trớ trêu là từ loại gì?
Là tính từ. Nó có thể đứng sau danh từ để bổ nghĩa, làm vị ngữ, hoặc kết hợp với “thay”, “thật là” để thành câu cảm thán.