Tiểu tam là cách gọi người thứ ba chen vào một mối quan hệ yêu đương hoặc hôn nhân đã có của người khác. Chữ này mượn từ tiếng Trung 小三 (xiǎosān), đọc theo âm Hán Việt: tiểu là nhỏ, ở hàng dưới; tam là ba. Tiểu tam là gì trong tình yêu thì ai cũng hiểu, nhưng ít người để ý rằng đây là một lời chê nặng, không phải tên gọi trung tính.
| Nghĩa ngắn | Người thứ ba xen vào chuyện tình cảm, hôn nhân của người khác |
| Gốc từ | Tiếng Trung 小三, đọc theo âm Hán Việt |
| Loại từ | Danh từ, khẩu ngữ |
| Sắc thái | Chê trách, miệt thị; hay gặp trong phim, truyện, bình luận mạng |

Tiểu tam khác Tuesday, trà xanh ở đâu?
Người Việt có cả một “bộ sưu tập” tên gọi cho người xen vào chuyện của hai người. Chúng không hoàn toàn thay nhau được.
| Cách gọi | Gốc | Chỗ nhấn |
|---|---|---|
| Tiểu tam | Tiếng Trung 小三 | Vị trí “thứ ba”, thấp hơn người vợ hay người yêu chính thức |
| Tuesday | Tiếng Anh “thứ Ba”, chơi chữ với “người thứ ba” | Nói tránh, nửa đùa nửa thật, chủ yếu trên mạng |
| Trà xanh | Lóng mượn từ tiếng Trung | Vẻ ngoài ngây thơ, hiền lành nhưng tính toán; không nhất thiết đã chen vào được |
| Người thứ ba | Tiếng Việt | Trung tính nhất, dùng được trong văn viết |
| Bồ nhí | Khẩu ngữ Việt | Người tình (thường trẻ hơn) của người đã có gia đình |
Như vậy tiểu tam nói về vị trí trong mối quan hệ, còn trà xanh nói về tính cách, cách hành xử. Một người có thể bị gọi là trà xanh khi mới chỉ thân thiết quá mức với người đã có đôi. Chữ Tuesday thì nhẹ hơn cả, nguồn gốc chính xác của lối chơi chữ này đến nay chưa rõ.
Hai chữ tiểu và tam
Chữ 小 (tiểu) ngoài nghĩa nhỏ còn có nghĩa ở hàng sau, ở địa vị thấp, như trong tiểu quan (quan nhỏ). Chữ 三 (tam) là ba. Ghép lại, 小三 hàm ý một người đứng thứ ba và đứng thấp: thấp hơn người được gọi là chính thất (正室, vợ chính). Từ điển Wiktionary ghi 小三 là khẩu ngữ ở Trung Quốc đại lục, chỉ người có quan hệ tình cảm với người đã có đôi; bảng thuật ngữ phiên dịch của Đại học Hồng Kông dịch sát là “little third”, tương đương mistress trong tiếng Anh.
Một chi tiết vui: trong tiếng Trung, 小三 còn là cách nói tắt của “lớp ba tiểu học”. Người Việt không mượn nghĩa này, nên chẳng ai hiểu “tiểu tam” là học sinh lớp ba.
Chữ này quen dần với người đọc Việt qua phim truyền hình và truyện dịch từ tiếng Trung, nơi cặp “tiểu tam” và “chính thất” xuất hiện dày đặc. Mốc thời gian cụ thể thì chưa có nguồn nào ghi lại đáng tin.
Tiểu tam xuất hiện trong câu nói thế nào?
Chữ này đi nhiều nhất ở những chỗ bàn chuyện phim, chuyện truyện và tâm sự gia đình:
- Bình luận phim: “Tập này nhân vật tiểu tam lộ mặt, cả nhóm xem chung hét lên.”
- Giới thiệu truyện: “Truyện không đi theo mô-típ tiểu tam phá hoại gia đình quen thuộc.”
- Tâm sự trên diễn đàn: “Mình không muốn bị coi là tiểu tam, nên khi biết anh ấy đã có vợ, mình dừng lại.”
- Lời can bạn: “Chưa rõ đầu đuôi thì đừng gọi người ta là tiểu tam.”
Câu cuối là điều nên nhớ. Gắn nhãn tiểu tam cho một người thật, nhất là khi đăng lên mạng, rất dễ thành xúc phạm danh dự, kể cả khi chuyện là thật. Trên phim thì nhân vật để bàn tán; ngoài đời, người bị gọi tên có gia đình, bạn bè và có quyền được nghe đủ hai phía.
Tiểu tam cũng không nhất thiết là phụ nữ. Wiktionary ghi nghĩa 小三 gồm cả “người đàn ông kia”. Trong câu nói thường ngày, người nghe tự hiểu theo câu chuyện.
Viết nghiêm túc thì thay bằng chữ nào?
Trong bài văn, bài báo hay lời kể với người lớn, nên dùng “người thứ ba”, “mối quan hệ ngoài hôn nhân”. Nếu cần gọi tên hành vi thì đó là chuyện ngoại tình và cách luật nhìn nhận nó. Ranh giới mờ hơn, khi chưa có gì xảy ra mà lòng đã hướng về người khác, được bàn riêng ở bài ngoại tình trong suy nghĩ.
Về pháp luật, chế độ hôn nhân ở Việt Nam dựa trên chuyện một vợ, một chồng; ai đã có gia đình mà vẫn sống chung với người khác như vợ chồng, hoặc người cố ý sống chung với họ, đều có thể bị xử lý. Còn về chữ nghĩa thì lưu ý một lỗi gõ hay gặp: tiểu tam (số ba), không phải tiểu “tâm”. Gõ nhầm một dấu, câu chửi thành ra vô nghĩa.
Tiểu tam qua những tình huống quen gặp
Tiểu tam là gì trong tình yêu?
Là người chen vào giữa một cặp đang yêu nhau, dù hai người chưa cưới. Nhiều người chỉ dùng chữ này cho chuyện hôn nhân, nhưng trên mạng nó được nói rộng cho cả chuyện yêu đương.
Tiểu tam tiếng Anh là gì?
Thường dịch là mistress hoặc the other woman; khi là nam thì the other man. Cách nói trung tính hơn là third party.
Chính thất là gì khi đặt cạnh tiểu tam?
Chính thất (正室) là người vợ chính thức, chữ cũ dùng trong gia đình nhiều vợ thời xưa. Phim và truyện ngôn tình hay đặt hai chữ này đối nhau, nên người xem trẻ cũng quen dùng.
Bị gọi là tiểu tam khi không phải thì sao?
Đó là bị gán nhãn sai. Cách tốt là nói rõ sự thật với người liên quan, lưu lại bằng chứng nếu bị bêu tên trên mạng, và nhờ người lớn hoặc người có chuyên môn pháp lý hỗ trợ khi việc bêu riếu kéo dài.