Ngoại tình là khi người đã lập gia đình lại yêu đương, qua lại với một người không phải vợ hay chồng mình. Đây là từ Hán Việt, dùng được cả như động từ (“anh ta ngoại tình”) lẫn danh từ (“vụ ngoại tình”), luôn mang sắc thái chê trách. Hành vi ngoại tình đi ngược lời hứa chung thủy của hôn nhân, và trong một số trường hợp còn vi phạm pháp luật.
| Nghĩa | Người đã kết hôn có quan hệ yêu đương với người ngoài hôn nhân |
| Chữ Hán | 外情: ngoại (ngoài) + tình (tình cảm) |
| Loại từ | Động từ, cũng dùng như danh từ |
| Sắc thái | Tiêu cực, phê phán |
| Cách nói khẩu ngữ | Cặp bồ, bắt bồ, có bồ, “cắm sừng” |

Chữ ngoại trong ngoại tình
Chữ ngoại 外 là bên ngoài, như trong ngoại ô, ngoại quốc. Chữ tình 情 là tình cảm, ở đây nghiêng về tình yêu nam nữ. Ghép lại, ngoại tình là thứ tình cảm nằm bên ngoài một khuôn khổ đã có: khuôn khổ ấy là hôn nhân. Các từ điển tiếng Việt thống nhất ở một điểm: chữ này chỉ dùng cho người đã thành vợ thành chồng, và mối quan hệ kia bị coi là bất chính.
Điều kiện “đã kết hôn” là cốt lõi. Hai bạn trẻ đang yêu mà một người thay lòng thì tiếng Việt gọi là bắt cá hai tay, phản bội, chứ không gọi là ngoại tình. Từ điển chữ Hán Nôm còn ghi nhận cách dùng xưa nghiêng về người phụ nữ có chồng mà yêu người khác; tiếng Việt hiện đại dùng chung cho cả hai giới.
Từ gần nghĩa, trái nghĩa và những chữ dễ lẫn
| Từ | Nghĩa | Khác ngoại tình ở đâu |
|---|---|---|
| Cặp bồ, bắt bồ | Khẩu ngữ của ngoại tình | Cùng nghĩa, suồng sã hơn |
| Ngoại tình tư tưởng | Tình cảm, suy nghĩ hướng về người khác | Chưa có quan hệ thực tế |
| Bắt cá hai tay | Cùng lúc qua lại với hai người | Thường nói về người chưa kết hôn |
| Trăng hoa, lăng nhăng | Tính hay đổi người, không nghiêm túc | Chỉ tính cách, không đòi điều kiện hôn nhân |
| Chung thủy (trái nghĩa) | Trước sau một lòng với người mình yêu | Chính là điều ngoại tình phá vỡ |
Cụm “ngoại tình tư tưởng” hay bị hiểu lẫn. Nó chỉ trạng thái lòng đã hướng về người khác, nhắn tin, nghĩ ngợi, dù chưa có gì xảy ra; ranh giới giữa nó với sự quý mến bình thường được giải thích riêng trong bài ngoại tình tư tưởng và ranh giới với crush. Còn “cắm sừng” là cách nói của người bị phản bội nhìn lại: “bị cắm sừng” nghĩa là bị vợ hoặc chồng, người yêu lừa dối.
Gần với ngoại tình nhưng nghĩa rộng và nặng hơn là từ lang chạ, từ này có hai nét nghĩa cần tách bạch.
Ngoại tình dưới góc nhìn của luật
Văn bản pháp luật Việt Nam không dùng chữ “ngoại tình”. Luật về hôn nhân lấy nguyên tắc một vợ một chồng làm nền, và cấm người đã kết hôn về sống chung với người khác như thể vợ chồng. Vi phạm điều này có thể bị phạt hành chính. Trường hợp nặng, chẳng hạn khiến một cuộc hôn nhân đổ vỡ dẫn tới ly hôn, người vi phạm có thể phải chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 182 Bộ luật Hình sự.
Nói cách khác, không phải chuyện ngoại tình nào cũng thành chuyện của tòa án, nhưng luật đứng rõ về phía bảo vệ hôn nhân. Những khái niệm nền như hôn nhân là gì, nguyên tắc nào được luật bảo vệ, có thể đọc trong bài hôn nhân theo luật và các nguyên tắc cơ bản.
Chữ ngoại tình trong lời ăn tiếng nói
Ngoài nghĩa đen, người ta còn dùng từ này theo lối nói vui. Vài câu cho thấy sắc thái khác nhau:
- Trong bản tin: “Nhiều vụ ly hôn có nguyên nhân từ việc một bên ngoại tình.”
- Trong bài văn nghị luận: “Sự ngoại tình làm rạn vỡ niềm tin, thứ khó hàn gắn nhất trong gia đình.”
- Nói đùa giữa bạn bè: “Đổi quán trà sữa quen mà như ngoại tình, thấy có lỗi ghê.”
Lối nói đùa ở câu cuối chỉ hợp với chuyện vặt và người thân quen. Gặp người vừa trải qua đổ vỡ thật, đừng mang chữ này ra đùa: với họ, ngoại tình chưa bao giờ là chữ nhẹ nhàng.
Từ cặp bồ đến cắm sừng: vài điều nên rõ
Ngoại tình tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh có adultery (trang trọng, hay gặp trong văn bản luật, tôn giáo), affair (mối quan hệ ngoài luồng) và cheat on someone (khẩu ngữ, dùng cả cho người chưa cưới).
Ngoại tình có bị phạt không?
Có thể. Người đã kết hôn mà về sống chung với người khác như vợ chồng là làm điều luật cấm; nhẹ thì bị phạt hành chính, nặng thì bị xử lý hình sự theo Điều 182 Bộ luật Hình sự.
Chưa cưới mà yêu người khác có gọi là ngoại tình không?
Theo nghĩa từ điển thì không, vì ngoại tình gắn với người đã kết hôn. Chuyện này thường được gọi là bắt cá hai tay hoặc phản bội người yêu.
Ngoại tình và cắm sừng có phải là một?
Gần giống nhưng khác góc nhìn. Ngoại tình nói về hành vi của người có lỗi; “cắm sừng” là cách nói khẩu ngữ, thường dùng ở dạng “bị cắm sừng” để chỉ người bị lừa dối, và dùng được cả với các cặp đang yêu.