Tiền bối là người thuộc lớp trước, thế hệ trước, được người lớp sau nhắc đến với lòng kính phục. Từ này thường dùng trong một nghề, một ngành hay một môn phái: bậc tiền bối trong làng báo, các nhà văn tiền bối. Người lớp sau tự nhận mình là hậu bối, vì thế “tiền bối và hậu bối” luôn đi thành một cặp.
| Nghĩa ngắn | Người đi trước, thuộc thế hệ trước (hàm ý kính trọng) |
| Chữ Hán | 前輩: tiền (phía trước) + bối (lớp, hàng, đời) |
| Loại từ | Danh từ Hán Việt |
| Trái nghĩa | Hậu bối, hậu sinh |

Tiền bối là gì?
Từ điển tiếng Việt định nghĩa tiền bối là người thuộc lớp trước, thế hệ trước, khi đặt cạnh người đi sau. Điểm đáng chú ý nằm ở lời chú thích kèm theo: từ này mang hàm ý kính phục. Ngược lại, mục từ hậu bối được ghi kèm hàm ý khiêm tốn. Hai mục từ soi vào nhau như hai mặt của một phép lịch sự: gọi người khác là tiền bối là tôn họ lên, tự nhận là hậu bối là hạ mình xuống.
“Lớp trước” ở đây không nhất thiết là hơn tuổi. Một người ba mươi tuổi đã viết báo mười năm vẫn là tiền bối của một phóng viên bốn mươi tuổi mới vào nghề. Thứ tạo nên chữ tiền bối là việc đi trước trên cùng một con đường: vào nghề trước, theo thầy trước, đặt nền móng trước.
- Ông là bậc tiền bối của ngành phẫu thuật, học trò của ông nay cũng đã thành giáo sư.
- Bài phát biểu mở đầu bằng lời cảm ơn các thầy cô, các anh chị tiền bối đã xây dựng câu lạc bộ.
- Trong truyện kiếm hiệp, nhân vật trẻ chắp tay: “Vãn bối xin ra mắt tiền bối.”
Tiền bối, đàn anh, tiền nhân hay sư huynh?
Mấy từ này đều chỉ người đi trước nhưng không thay nhau tùy ý được.
| Từ | Chỉ ai | Sắc thái |
|---|---|---|
| Tiền bối | Người đi trước trong cùng nghề, cùng lĩnh vực, cùng môn phái | Trang trọng, kính phục |
| Đàn anh, đàn chị | Người vào trước, lớn hơn trong một nhóm | Thân mật, đời thường |
| Tiền nhân | Người đời trước nói chung, thường là ông cha đã khuất | Trang trọng, rộng hơn tiền bối, không gói trong một nghề |
| Sư huynh, sư tỷ | Người học cùng thầy nhưng vào trước | Dùng trong võ phái, chùa chiền, truyện cổ trang |
| Hậu bối, hậu sinh, vãn bối | Người lớp sau | Khiêm tốn khi tự xưng |
Lỗi hay gặp là dùng “tiền bối” cho bất kỳ ai lớn tuổi hơn. Một bác hàng xóm không phải tiền bối của mình nếu hai người không cùng đi trên một con đường nào. Cũng cần tách tiền bối khỏi hậu duệ: hậu duệ là con cháu nối dòng máu, còn hậu bối là người đi sau trong nghề; bài phân biệt hậu duệ với hậu thế, hậu bối có so sánh kỹ hơn.
Một câu thành ngữ gốc Hán hay đi kèm cặp từ này là hậu sinh khả úy, nghĩa là lớp sau đáng nể. Người tiền bối nói câu ấy khi thấy hậu bối giỏi giang, vừa khen vừa nhắc mình phải giữ lòng khiêm tốn của người đi trước.
前輩, 先輩 và cách gọi của ba nước
Chữ tiền (前) là phía trước, đối lập với hậu (後) là phía sau. Chữ bối (輩) được Thiều Chửu giảng là bực, lũ, bọn, với chính ví dụ tiền bối là bực trước, hậu bối là bọn sau; các từ điển khác ghi thêm nghĩa là bậc, đời. Ghép lại, tiền bối là lớp người đứng ở hàng phía trước.
Ở Trung Quốc, từ này viết là 前輩 và vẫn dùng như tiếng Việt. Người Nhật và người Hàn lại dùng chữ 先輩, chữ đầu là tiên (先, trước tiên) thay cho tiền. Đọc theo tiếng Nhật, 先輩 là senpai; tiếng Hàn là seonbae (hay được phiên thành sunbae trong phim). Fan anime và phim Hàn vì thế gặp đúng một khái niệm qua hai cách đọc. Chuyện senpai trong trường học Nhật và sự khác biệt với sensei có ở bài senpai trong tiếng Nhật nghĩa là gì.
Còn trong tiếng Anh, không có một từ khớp hoàn toàn. Tùy hoàn cảnh có thể dịch là senior (người đi trước trong trường, cơ quan), predecessor (người giữ vị trí trước mình) hoặc elder (bậc cao niên đáng kính). Lời xưng “tiền bối” kèm cái chắp tay của truyện kiếm hiệp thì gần như không dịch được trọn vẹn.
Gọi ai là tiền bối cho phải phép
Tiền bối nghĩa là gì trong phim cổ trang, kiếm hiệp?
Là cách gọi tôn kính dành cho người võ công cao, thành danh trước, thường là người lạ mà mình chưa biết tên. Nhân vật trẻ tự xưng “vãn bối” hoặc “hậu bối” để tỏ ra khiêm nhường.
Tiền bối và hậu bối khác nhau thế nào?
Tiền bối là người đi trước, hậu bối là người đi sau trong cùng một lĩnh vực. Gọi người khác là tiền bối thể hiện sự kính phục; tự nhận là hậu bối thể hiện sự khiêm tốn.
Tiền bối tiếng Hàn, tiếng Nhật là gì?
Tiếng Nhật là senpai, tiếng Hàn là seonbae (sunbae), cùng viết bằng chữ Hán 先輩. Người lớp sau tương ứng là kōhai trong tiếng Nhật và hubae trong tiếng Hàn.
Ở công ty có nên gọi đồng nghiệp là tiền bối không?
Trong giao tiếp tiếng Việt hằng ngày, gọi “tiền bối” nghe khá kiểu cách, nhiều khi thành đùa. Nói “anh, chị” là đủ lễ phép. Chữ tiền bối hợp hơn khi phát biểu, viết bài cảm ơn những người đã xây dựng một ngành nghề, một tập thể.