Thúc phụ là từ Hán Việt (叔父) chỉ người chú ruột, tức em trai của cha. Đây là cách gọi trang trọng, có màu sách vở; trong nhà người Việt chỉ nói gọn là “chú”. Ai đọc Truyện Kiều sẽ gặp từ này ở đoạn Kim Trọng nhận thư nhà. Còn hỏi “thúc phụ nghĩa là gì” trong phim cổ trang thì cũng là chú.
| Nghĩa ngắn | Chú ruột, em trai của cha |
| Gốc từ | Hán Việt 叔父: thúc (chú, em của cha) + phụ (cha) |
| Loại từ | Danh từ, dùng để gọi hoặc nói về người |
| Đối ứng | Bá phụ 伯父 (bác ruột, anh của cha) |

Thúc phụ là chú hay bác?
Là chú. Chữ thúc (叔) có mấy nghĩa liền nhau: anh gọi em trai là thúc; em trai của cha cũng là thúc. Thiều Chửu giảng ngắn gọn: em bố gọi là thúc, như thúc phụ là chú ruột. Chữ phụ (父) là cha. Ghép lại, thúc phụ là “người cha hàng em”, tức người đứng sau cha trong hàng anh em.
Người anh của cha thì có tên khác: bá phụ (伯父), nghĩa là bác ruột. Thứ bậc này có gốc từ cách người xưa đặt thứ tự anh em: bá, trọng, thúc, quý, lần lượt là cả, thứ hai, thứ ba, út. Bá đứng trước, thúc đứng sau, khớp với chuyện bác lớn tuổi hơn cha còn chú thì nhỏ hơn.
Tiếng Nhật và tiếng Hàn cũng mượn chữ 叔父 với nghĩa tương tự: người chú nhỏ tuổi hơn cha mẹ. Ngay trong tiếng Trung, 叔父 cũng được xếp vào lối nói trang trọng, giống hệt cảm giác của người Việt khi nghe hai chữ thúc phụ.
Bá phụ, cữu phụ và cách gọi người thân bên nội, bên ngoại
| Hán Việt | Chữ Hán | Tiếng Việt thường ngày | Là ai |
|---|---|---|---|
| Bá phụ | 伯父 | Bác (trai) | Anh của cha |
| Thúc phụ | 叔父 | Chú | Em trai của cha |
| Cữu phụ | 舅父 | Cậu | Anh em trai của mẹ |
Bên nội phân biệt rõ anh hay em của cha: anh là bác, em là chú. Bên ngoại thì người miền Bắc gọi em trai của mẹ là cậu, còn anh trai của mẹ thường gọi là bác; chuyện này có bàn kỹ ở bài anh trai của mẹ là bác hay cậu. Vợ của chú, trong nhà gọi là thím; cách gọi ấy và chỗ khác với mợ có ở bài người vợ của chú gọi là thím.
Không có từ thuần Việt nào “đồng nghĩa” với thúc phụ ngoài chữ chú (hay chú ruột cho rõ). Dễ nhầm nhất là với bá phụ: hai từ cùng chỉ anh em ruột của cha, chỉ khác người đó lớn hay nhỏ hơn cha. Cũng đừng lẫn với nghĩa phụ, tức cha nuôi, cha kết nghĩa.
Thư nhà báo tin thúc phụ trong Truyện Kiều
Ở phần đầu Truyện Kiều, sau những ngày hò hẹn bên vườn Thúy, Kim Trọng bỗng nhận thư nhà. Câu thơ mở đầu tin dữ là:
Đem tin thúc phụ từ đường
Người chú của Kim Trọng mất nơi đất khách, cha chàng gọi chàng về Liêu Dương hộ tang. Chuyến đi này mở ra cả chuỗi biến cố: Kim Trọng vắng nhà đúng lúc gia đình Kiều gặp nạn, và Kiều phải bán mình chuộc cha. Hai chữ “thúc phụ” vì thế không chỉ là một từ xưng hô; nó là cái cớ đẩy hai người yêu nhau xa cách. Muốn đọc lại quãng truyện trước đó, có đoạn trích Kim – Kiều gặp gỡ.
Cũng trong Truyện Kiều có nhân vật Thúc Sinh. Chữ “Thúc” ở đây là họ (Nguyễn Du viết “Kỳ Tâm họ Thúc”), không mang nghĩa chú. Học sinh đọc lướt đôi khi nhầm hai chữ này với nhau.
Ngoài văn chương, từ thúc phụ vẫn sống trong phim cổ trang, truyện dịch và trong lời khấn, gia phả. Một câu kiểu sách vở: “Cháu xin thay mặt thúc phụ đứng ra lo việc giỗ họ.”
Thúc phụ ngoài trang sách
Thúc phụ nghĩa là gì trong phim cổ trang?
Vẫn là chú ruột. Nhân vật gọi “thúc phụ” là đang gọi em trai của cha mình một cách lễ phép, kiểu gọi hợp với không khí cung đình, gia tộc trong phim.
Thúc phụ và bá phụ khác nhau thế nào?
Bá phụ là anh của cha (bác), thúc phụ là em của cha (chú). Hai từ cùng nói về anh em ruột của cha, chỉ khác thứ bậc tuổi tác so với cha.
Thúc phụ tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh chỉ có uncle cho mọi người chú, bác, cậu. Muốn nói rõ thì dùng paternal uncle (chú bác bên nội) và thêm “father’s younger brother” nếu cần.
Có nên gọi chú là thúc phụ trong đời thường?
Không cần. Gọi “chú” là đủ và tự nhiên. “Thúc phụ” hợp với văn viết trang trọng, văn khấn, gia phả hoặc khi trích dẫn văn chương cổ.