Tập dượt là luyện đi luyện lại một tiết mục, một động tác hay một quy trình cho đến khi làm trôi chảy, thường để chuẩn bị cho buổi diễn, cuộc thi hay một sự kiện sắp tới. Đội văn nghệ ở lại trường sau giờ học, đội bóng chạy thử phương án đá phạt, cả lớp đứng xếp hàng thử cho lễ khai giảng: tất cả đều là tập dượt.
| Nghĩa | Tập nhiều lần cho thành thạo, nói chung chung, chủ yếu trước khi làm thật |
| Loại từ | Động từ; “buổi tập dượt” là cách dùng như danh từ |
| Cấu tạo | Từ ghép: tập (Hán Việt 習) + dượt (thuần Việt) |
| Gần nghĩa | Luyện tập, tập luyện, tập tành, diễn tập |

Tập dượt ghép từ hai chữ nào?
Chữ tập là chữ Hán 習. Thiều Chửu giảng nghĩa đầu tiên của nó là học đi học lại; nghĩa thứ hai là quen, thạo. Câu mở đầu sách Luận ngữ có chữ này: học nhi thời tập chi, học rồi thường ôn lại. Cùng họ là học tập, luyện tập, ôn tập, tập quán (thói quen do lặp lại mà thành).
Chữ dượt là chữ thuần Việt, đứng một mình cũng có nghĩa: tập lại cho thuần thục. Người ta nói dượt lại bài hát, dượt qua kịch bản một lượt.
Ghép hai chữ cùng hướng nghĩa lại, tập dượt nhấn vào sự lặp đi lặp lại có chủ đích. Một chữ tập khác hẳn là 集 (gom lại), có trong chữ tập 集 của tập trung; hai chữ đọc giống nhau nhưng chẳng dính dáng gì.
Tập dượt để làm gì?
Từ điển xếp tập dượt vào loại động từ mang nghĩa khái quát: nó không chỉ một động tác cụ thể mà gói cả quá trình tập nhiều lần cho quen tay, quen chân. Trong cách dùng thật, từ này có ba điểm riêng:
- Có một “lần thật” phía trước. Người ta tập dượt cho buổi biểu diễn, trận đấu, lễ chào cờ, buổi bảo vệ luận văn. Không có mốc ấy, nói “tập luyện” nghe tự nhiên hơn.
- Hay làm theo nhóm. Đội văn nghệ, đội nghi thức, đội bóng, ban nhạc. Một người cũng có thể tự tập dượt bài phát biểu trước gương, nhưng ít gặp hơn.
- Thiên về sự trơn tru. Mục tiêu là các phần khớp nhau, không vấp, chứ không nhằm tăng sức khỏe hay sức bền.
Tập dượt, tập luyện, diễn tập, tổng duyệt khác nhau ra sao?
| Từ | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tập dượt | Tập nhiều lần trước một sự kiện cụ thể | Tập dượt tiết mục múa cho đêm 20/11 |
| Tập luyện, luyện tập | Rèn đều đặn để giỏi lên, khỏe lên | Tập luyện thể thao mỗi sáng |
| Diễn tập | Làm thử toàn bộ trong tình huống giả định như thật | Diễn tập phòng cháy chữa cháy ở khu nhà |
| Tổng duyệt | Lần chạy thử cuối cùng, đủ trang phục, đủ âm thanh | Tổng duyệt chương trình tối trước ngày diễn |
Trái nghĩa với tập dượt không có một từ đơn cố định, nhưng trong lời nói hay đối lại bằng ngẫu hứng, ứng tác, làm liều hoặc kiểu “lên sân khấu tay không”.
Nhiều người viết nhầm thành “tập dợt” vì đọc lướt vần; cách viết đúng đã được bàn trong bài tập dượt hay tập dợt.
Tập dượt ở sân trường, nhà hát và phòng họp
Mỗi câu dưới đây đặt từ này vào một hoàn cảnh khác nhau:
- Đội nghi thức được cô Tổng phụ trách gọi ra sân tập dượt từ sáu giờ sáng.
- Ban nhạc chỉ còn hai buổi tập dượt trước đêm nhạc gây quỹ.
- Trước buổi thuyết trình, nhóm em tập dượt ba lần, mỗi lần bấm giờ một lượt.
- Ông tôi kể hồi trước làng có phường chèo, cứ chập tối là tập dượt ở sân đình.
Học sinh tiểu học có thể bắt gặp không khí ấy trong bài bài đọc Tập hát quan họ lớp 5, nơi lời ca được truyền dạy và hát đi hát lại. Một lưu ý nhỏ khi dùng: tập dượt đi với sự việc sắp diễn ra, nên câu “em tập dượt thể dục mỗi sáng cho khỏe” nghe hơi lệch; ở đó nói “tập thể dục” là đủ.
Từ chữ dượt đến chữ rehearsal
Tập dượt nghĩa là gì?
Là tập nhiều lần một tiết mục, động tác hay quy trình cho thật trơn tru, thường trước một buổi diễn, trận đấu hoặc sự kiện. Từ này là động từ, mang nghĩa bao quát cả quá trình tập.
Tập dượt tiếng Anh là gì?
Khi nói về buổi diễn, tiếng Anh dùng rehearse (động từ) và rehearsal (danh từ). Với thể thao hoặc kỹ năng nói chung có thể dùng practice; buổi diễn tập ứng phó sự cố là drill.
Tập dượt và tập luyện có thay nhau được không?
Nhiều câu thay được, nhưng không phải lúc nào cũng hợp. Tập luyện hợp với việc rèn lâu dài như thể thao, thanh nhạc; tập dượt hợp khi có một buổi diễn hay cuộc thi cụ thể đang tới gần.
Dượt là gì khi đứng một mình?
Đứng riêng, dượt vẫn là một động từ: luyện lại cho nhuần nhuyễn, như “dượt lại tiết mục” hay “dượt bài trước giờ kiểm tra”. Chữ này ít khi đứng riêng trong văn viết, phần lớn đi trong từ ghép tập dượt.