Swipe là từ tiếng Anh nghĩa là vuốt, quẹt: đặt ngón tay lên màn hình cảm ứng rồi lướt nhanh theo một hướng, hoặc kéo thẻ từ qua khe đọc. Người Việt gặp chữ này nhiều nhất trong các cụm swipe up (vuốt lên), swipe left / swipe right (vuốt trái, vuốt phải) trên điện thoại và ứng dụng hẹn hò.
| Nghĩa ngắn | Vuốt (màn hình), quẹt (thẻ) |
| Gốc từ | Tiếng Anh swipe, động từ và danh từ, cùng họ với sweep (quét) |
| Cách đọc | /swaɪp/, gần như “xoai-p” |
| Sắc thái | Trung tính; trong chuyện hẹn hò, swipe right mang nghĩa “thích” |

Swipe là vuốt hay quẹt?
Cả hai, tùy thứ bạn đang cầm. Từ điển Wiktionary ghi gốc của swipe là một động từ tiếng Anh cổ nghĩa là quất, đánh mạnh; về sau nó chỉ mọi cú lướt, cú quét nhanh bằng tay, rồi đến thời thẻ từ thì thành “quẹt thẻ” (swipe a card), đến thời điện thoại cảm ứng thì thành “vuốt màn hình”.
Trong tiếng Anh, chữ này còn vài nghĩa ít gặp: một cú đánh vung rộng trong thể thao, một câu châm chọc (take a swipe at someone), hay cách nói thân mật là “chôm” đồ của ai. Sang tiếng Việt, gần như chỉ còn nghĩa vuốt và quẹt. Bạn sẽ thấy nó trên màn hình khóa (swipe to unlock), trong hướng dẫn dùng ứng dụng, ở máy chấm công và máy thanh toán thẻ.
Swipe up, swipe right và những cụm hay gặp
| Cụm | Nghĩa thao tác | Nghĩa người dùng hiểu |
|---|---|---|
| Swipe up | Vuốt từ dưới lên | Mở thêm nội dung, xem link gắn trong story |
| Swipe right | Vuốt sang phải | Trên ứng dụng hẹn hò: thích, muốn kết nối |
| Swipe left | Vuốt sang trái | Trên ứng dụng hẹn hò: bỏ qua, không quan tâm |
| Swipe card | Thẻ quẹt | Thẻ từ ra vào, thẻ chấm công |
| Swipe typing | Gõ bằng cách vuốt | Lướt ngón tay qua các chữ cái để gõ cả từ |
Cặp swipe right / swipe left gắn với Tinder, ứng dụng hẹn hò đã biến cú vuốt thành cách chọn “có” hay “không” chỉ trong một giây. Khi hai người cùng vuốt phải, hai bên được ghép đôi; kết quả ấy chính là cái match trên ứng dụng hẹn hò. Từ đó “swipe right” được dùng cả ngoài ứng dụng, với nghĩa đùa là “duyệt”, “ưng”.
Cần tách swipe khỏi hai thao tác gần nó. Tap là chạm một cái rồi nhấc tay. Scroll là cuộn trang lên xuống để đọc tiếp, ngón tay có thể kéo chậm. Swipe thì nhanh, dứt khoát, thường để chuyển hẳn sang màn hình khác hoặc ra một quyết định.
Ví dụ dùng chữ swipe trong chat và công việc
- Nhắn bạn: “Link đăng ký mình để trong story rồi, cứ swipe up là thấy.”
- Bình luận dạo: “Ảnh này mà lên app hẹn hò chắc ai cũng swipe right.”
- Hướng dẫn ở công ty: “Nhân viên mới nhớ swipe thẻ ở cổng trước 8 giờ để hệ thống ghi giờ vào.”
- Caption chuỗi ảnh: “Ảnh đầu đẹp, swipe tiếp để xem bản đời thật.”
- Than thở với nhóm: “Lướt app cả buổi, swipe left hết, chẳng ai hợp.”
Với story có gắn đường dẫn, xem thêm tính năng story trên Facebook, Instagram để hiểu vì sao người ta hay ghi “swipe up” ở cuối khung hình.
Viết trang trọng thì thay swipe bằng gì?
Trong văn bản tiếng Việt, cứ dùng vuốt cho màn hình và quẹt cho thẻ: “vuốt lên để mở khóa”, “quẹt thẻ tại cổng”. Riêng chuyện ứng dụng hẹn hò, có thể viết “vuốt phải để bày tỏ sự quan tâm”. Cách dịch “trượt” cũng đúng nhưng thường dành cho thanh trượt (slide), dùng cho swipe dễ gây lẫn.
Swipe trên điện thoại, máy quẹt thẻ và app hẹn hò
Swipe up là gì?
Là vuốt từ dưới lên. Trên điện thoại, thao tác này thường để mở khóa, về màn hình chính hay xem đa nhiệm; trên story, đó là lời mời mở đường link gắn kèm.
Swipe right là gì trên Tinder?
Là vuốt hồ sơ sang phải để báo bạn thích người đó. Nếu người kia cũng vuốt phải hồ sơ của bạn, hai người được ghép đôi và có thể nhắn tin.
Swipe card là gì?
Là thẻ có dải từ hoặc chip, dùng bằng cách quẹt qua máy đọc: thẻ ra vào tòa nhà, thẻ chấm công, thẻ ký túc xá. Khác với thẻ chỉ cần chạm (tap) vào đầu đọc.
Swipe khác scroll ở đâu?
Scroll là cuộn để đọc tiếp nội dung trên cùng một trang. Swipe là cú vuốt nhanh để chuyển trang, chuyển ảnh hay chọn có, không. Gõ nhầm “swip” là sai chính tả tiếng Anh; chữ đúng luôn có e ở cuối.