Match là từ tiếng Anh nhiều nghĩa: trận đấu (a football match), sự hợp nhau, ăn khớp (áo match với quần), người ngang tài, và cả que diêm. Trên ứng dụng hẹn hò, “match” là lúc hai người cùng bấm thích hồ sơ của nhau và được hệ thống ghép đôi. Trong câu nói hằng ngày, người Việt hay dùng “match” với nghĩa hợp: “hai đứa match nhau ghê”.
| Nghĩa thường gặp | Hợp nhau, ăn khớp; trận đấu |
| Nghĩa khác | Người ngang tài ngang sức; được ghép đôi; que diêm |
| Cách đọc | /mætʃ/, gần “mét-ch” |
| Loại từ | Danh từ và động từ |

Một chữ match, hai gốc từ chẳng liên quan
Ít ai để ý rằng “match” trận đấu và “match” que diêm là hai từ khác nhau, chỉ tình cờ viết giống nhau. Wiktionary tách chúng thành các mục riêng.
Match thứ nhất đi ra từ tiếng Anh cổ mæċċa, nghĩa là bạn đồng hành, người cùng cặp. Từ “người cùng cặp”, nghĩa nở ra thành người ngang tài, cặp đôi hợp nhau, rồi cuộc đấu giữa hai bên ngang sức. Động từ match thời trước còn có nghĩa gả cưới, nay đã cũ.
Match thứ hai, que diêm, có gốc từ tiếng Pháp cổ và xa hơn là một từ chỉ bấc đèn. Ban đầu nó là sợi bấc nến, về sau mới chỉ que gỗ nhỏ đầu tẩm hóa chất, quẹt vào là bật lửa. Hai nhánh nghĩa ấy gặp nhau trong một chữ viết, nên đọc câu nào cũng phải nhìn ngữ cảnh.
Match trận đấu, match đồ, match tính: ví dụ theo từng chỗ dùng
- Thể thao: “Tối nay có match chung kết, cả xóm hẹn nhau xem.”
- Bài tập tiếng Anh: “Match the words with the pictures”, tức là nối từ với tranh.
- Thời trang: “Áo sơ mi trắng match với quần jean xanh thì khó mà sai.”
- Tính cách: “Hai đứa match nhau thật, nói chuyện cả buổi không chán.”
- Thi đấu ngang sức: “Lần này cậu ấy gặp đúng đối thủ xứng tầm“, tiếng Anh gọi là meet one’s match.
- Đồ đôi: “Hai chị em mặc matching áo len cùng màu đi chụp ảnh Tết.”
Mấy cụm hay gặp: perfect match (cặp hợp nhau hoàn hảo), matching outfit (đồ đôi), no match for (không phải đối thủ của ai). Trong tin học, “match” còn là khớp: ô tìm kiếm báo “no match” nghĩa là không tìm thấy kết quả trùng.
“Match” trên ứng dụng hẹn hò nghĩa là gì?
Trên các ứng dụng hẹn hò, người dùng lướt qua hồ sơ của người khác và bấm thích hoặc bỏ qua. Nếu cả hai cùng bấm thích nhau, hệ thống báo “bạn có một match”, và khung trò chuyện giữa hai người mới mở ra. Match lúc ấy chỉ là bước làm quen đầu tiên, chưa phải đã quen thân hay hẹn hò.
Các ứng dụng này thường chỉ dành cho người từ 18 tuổi trở lên. Học sinh dưới 18 tuổi không nên tạo tài khoản, kể cả khi bạn bè rủ “cho vui”. Người lạ trên mạng có thể dùng ảnh giả, tuổi giả, rồi dẫn dắt dần sang chuyện vay tiền, xin ảnh riêng tư, đó là kiểu chiêu lừa đảo qua mạng khá phổ biến.
Sau này, khi đủ tuổi và muốn có buổi hẹn gặp mặt đầu tiên với người quen qua mạng, hãy nhớ: gặp ở nơi đông người, báo trước cho người thân biết mình đi đâu, không chuyển tiền, không gửi ảnh nhạy cảm, không cho địa chỉ nhà. Thấy gì bất thường thì dừng lại và kể với người lớn.
Match, suit hay fit: nói “hợp” bằng chữ nào?
Ba động từ này đều dịch được là “hợp”, nhưng mỗi chữ có chỗ đứng riêng, rất hay bị hỏi trong bài kiểm tra tiếng Anh.
| Từ | Hợp theo kiểu nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Match | Hai món đồ hợp với nhau về màu, kiểu | The shoes match the bag. (Giày hợp với túi.) |
| Suit | Một thứ hợp với một người, làm người đó trông đẹp | Red suits you. (Màu đỏ hợp với bạn.) |
| Fit | Vừa kích cỡ, vừa người | These jeans fit me. (Quần này vừa với mình.) |
Cách nhớ nhanh: match là đồ với đồ, suit là đồ với người, fit là đúng cỡ.
Xoay quanh chữ match: người đọc hay hỏi
Match nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tùy câu, match là trận đấu, sự hợp nhau, người ngang tài, hoặc que diêm. Trong lời nói hằng ngày của giới trẻ, nghĩa hay gặp nhất là “hợp”.
Match trên app hẹn hò là gì?
Là khi hai người dùng cùng bấm thích hồ sơ của nhau và được ứng dụng ghép đôi để nhắn tin. Ứng dụng hẹn hò dành cho người lớn; học sinh chưa đủ 18 tuổi không nên dùng.
Match nhau là gì?
“Match nhau” nghĩa là hợp nhau, ăn ý nhau về tính cách, sở thích, hoặc hai món đồ phối với nhau đẹp mắt.
Bài tập “match” trong tiếng Anh là dạng gì?
Đó là dạng nối: nối từ với tranh, nối câu hỏi với câu trả lời, nối từ với nghĩa. Đề thường ghi “Match A with B”.
Que diêm tiếng Anh có phải là match không?
Đúng, que diêm là match, hộp diêm là a box of matches. Chữ này cùng cách viết nhưng khác gốc với match trận đấu.