Sủng ái là yêu thương và nuông chiều hết mực, nghĩa gốc dùng cho tình cảm của vua chúa dành cho một phi tần trong cung. Đây là từ Hán Việt mang màu cổ, sắc thái trang trọng. Ngày nay, cụm được sủng ái còn được nói vui về người được sếp, cha mẹ hay người yêu chiều chuộng hơn hẳn những người khác.
| Nghĩa ngắn | Yêu và nuông chiều hết sức, thường là người trên dành cho người dưới |
| Gốc từ | Hán Việt 寵愛: sủng (yêu chiều, ân huệ) + ái (yêu) |
| Loại từ | Động từ; “sự sủng ái” là cách dùng như danh từ |
| Trái nghĩa | Thất sủng, ruồng bỏ, ghẻ lạnh |

Sủng ái là được yêu chiều hơn cả
Từ điển tiếng Việt ghi sủng ái là từ cũ, nghĩa là yêu và nuông chiều hết sức, chủ yếu dùng cho tình cảm vua chúa dành cho người trong cung. Hai chữ “hết sức” quan trọng: sủng ái không phải thương mến bình thường, mà là thứ tình cảm dồn về một người, kèm theo ân huệ, quyền lợi, sự ưu tiên.
Từ này còn có một điều kiện ngầm: hai bên không ngang hàng. Người sủng ái đứng trên, có quyền ban phát; người được sủng ái đứng dưới, nhận lấy. Vì vậy câu “Hai bạn sủng ái nhau” nghe rất lạ, trong khi “Cô út được ông bà sủng ái nhất nhà” lại tự nhiên. Một vài ví dụ khác:
- Viên quan ấy được nhà vua sủng ái, lời nói ra ít ai dám cãi.
- Con mèo béo nằm chễm chệ trên ghế sofa, rõ ra là thành viên được sủng ái trong nhà.
- Sự sủng ái của ông chủ khiến cậu nhân viên mới bị cả phòng dè chừng.
Ví dụ thứ hai và thứ ba cho thấy từ đã ra khỏi cung cấm. Dùng trong đời thường, nó thường mang chút đùa, chút mỉa: người được sủng ái thì được chiều, nhưng cũng dễ bị người xung quanh ghen tị.
寵愛: chữ sủng và những ân huệ từ bề trên
Chữ sủng (寵) theo Thiều Chửu có nghĩa là yêu, là ân huệ, là sự vẻ vang được ban cho. Từ điển của Trần Văn Chánh thêm nghĩa nuông chiều, như câu chiều con quá thì con hư. Ngày xưa người ta còn gọi việc lấy vợ lẽ là nạp sủng, vì người vợ lẽ là người được yêu chiều riêng.
Chữ ái (愛) thì quen hơn nhiều: ái mộ, ái quốc, bác ái, luyến ái. Ghép lại, 寵愛 là thương yêu kèm nuông chiều và ban ơn. Họ từ của chữ sủng khá đông, phần lớn xoay quanh chốn quyền lực: ân sủng (ơn huệ của bề trên), sủng thần (bề tôi được vua tin yêu), sủng thiếp (người thiếp được yêu chiều), chuyên sủng (được yêu riêng một mình). Và ở đầu kia là thất sủng: mất đi sự yêu chiều ấy.
Ba nghìn sủng ái dồn về một người
Câu thơ nổi tiếng nhất có hai chữ sủng ái nằm trong Trường hận ca của Bạch Cư Dị, nhà thơ đời Đường. Bài thơ kể mối tình giữa Đường Minh Hoàng và Dương Quý Phi. Khi nàng vào cung, nhà thơ viết:
後宮佳麗三千人
三千寵愛在一身Hậu cung giai lệ tam thiên nhân,
Tam thiên sủng ái tại nhất thân.
Đại ý: trong hậu cung có ba nghìn người đẹp, nhưng sự yêu chiều dành cho cả ba nghìn người ấy dồn hết vào một thân nàng. “Ba nghìn” ở đây là con số ước lệ, ý nói rất nhiều. Một số bản phiên âm ghi chữ cuối là “nhân”, nhưng nguyên văn chữ Hán là 一身, đọc là “nhất thân”. Cái giá của sự sủng ái ấy rất đắt: vua bỏ bê triều chính, loạn An Lộc Sơn nổ ra, và Dương Quý Phi phải chết trên đường chạy loạn.
Bạch Cư Dị cũng là tác giả của bài thơ học sinh lớp 9 được học, xem ở bài tìm hiểu Tì bà hành và tác giả Bạch Cư Dị. Trong văn học Việt Nam, mặt trái của sự sủng ái được nói thấm thía nhất qua tiếng than của người cung nữ bị bỏ quên trong Cung oán ngâm khúc; đoạn trích có phần hướng dẫn ở bài soạn đoạn trích nỗi sầu của người cung nữ.
Sủng ái, ân sủng, ưu ái, cưng chiều: nặng nhẹ ra sao?
| Từ | Mức độ, sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sủng ái | Rất mạnh, cổ kính; người trên yêu chiều người dưới | Được vua sủng ái |
| Ân sủng | Trang trọng; nhấn vào ơn huệ được ban | Nhận ân sủng của triều đình |
| Ưu ái | Nhẹ hơn, hiện đại; dành phần ưu tiên, thiên vị | Thầy hơi ưu ái lớp chuyên |
| Cưng chiều | Thân mật, đời thường; gắn với gia đình, người yêu | Bé út được cả nhà cưng chiều |
| Thất sủng | Trái nghĩa; mất sự yêu chiều đã có | Phi tần bị thất sủng |
Nếu đang viết một bài văn về gia đình, “được bố mẹ cưng chiều” thường hợp hơn “được bố mẹ sủng ái”, vì chữ sau mang hơi hướng cung đình và quyền lực. Còn khi kể chuyện lịch sử hay bình một bài thơ cổ, sủng ái là chữ đúng chỗ. Chiều ngược lại của từ này, chuyện bị gạt ra khỏi vòng yêu chiều, được giải nghĩa riêng ở bài chữ thất sủng 失寵 trong cung cấm và văn phòng.
Một lỗi dễ gặp trên mạng là viết “được sủng ái bởi” theo kiểu dịch máy: “cô ấy được sủng ái bởi chồng”. Tiếng Việt nói gọn và thuận hơn: “cô ấy được chồng sủng ái“.
Sủng ái ngoài cung cấm, trong nhà và nơi công sở
Được sủng ái là gì?
Là được người có quyền hoặc có vị trí cao hơn yêu chiều, ưu tiên hơn những người khác. Xưa nói về phi tần, bề tôi; nay có thể nói vui về một nhân viên, một đứa con, thậm chí một con thú cưng.
Sủng ái có dùng cho vợ chồng, người yêu được không?
Có, nhưng thường mang ý đùa hoặc màu văn chương, như cách truyện ngôn tình hay dùng. Trong lời nói hằng ngày, “chiều chuộng”, “cưng chiều” tự nhiên hơn.
Sủng ái là động từ hay danh từ?
Từ điển xếp sủng ái là động từ: “vua sủng ái nàng”. Khi thêm “sự” phía trước, nó được dùng như danh từ: “sự sủng ái của nhà vua”.
Sủng ái trong tiếng Trung và tiếng Anh nói thế nào?
Tiếng Trung vẫn dùng 寵愛 (chǒng’ài), nghĩa là cưng chiều, yêu quý. Tiếng Anh không có một từ khớp hẳn; tùy câu có thể dùng to dote on, to favor, hoặc be the favorite of.