Sở đoản là điểm yếu, cái mình làm kém hoặc vốn không giỏi; đi cặp với nó là sở trường, tức điểm mạnh. Ai hỏi “sở đoản nghĩa là gì” thì có thể hiểu nôm na là “chỗ ngắn” của mỗi người. Từ này hay gặp trong hồ sơ xin việc, buổi phỏng vấn và bài văn tự giới thiệu bản thân.
| Nghĩa ngắn | Điểm yếu, mặt kém, việc mình làm không giỏi |
| Gốc từ | Hán Việt 所短: sở (cái, chỗ) + đoản (ngắn, kém) |
| Loại từ | Danh từ |
| Trái nghĩa | Sở trường (所長), thế mạnh, điểm mạnh |
| Sắc thái | Trung tính, hơi trang trọng; không mang ý chê bai nặng |

Từ điển giảng sở đoản ra sao?
Các từ điển tiếng Việt xếp sở đoản là danh từ, chỉ chỗ yếu, chỗ kém vốn có của một người. Ví dụ quen thuộc là cụm “bộc lộ sở đoản”: để lộ ra cái mình không giỏi. Từ điển chữ Hán trên Thi viện cũng ghi 所短 là điểm yếu, chỗ kém của bản thân.
Điều đáng chú ý là chữ “vốn có”. Sở đoản không phải một lỗi lầm nhất thời, càng không phải tội. Nó giống cái khung năng lực của mỗi người: có người tính nhẩm chậm, có người ngại nói trước đông người, có người vẽ không ra hình. Đó là những mảng mình yếu hơn so với các mảng khác của chính mình.
Trong câu, sở đoản thường đi với các động từ như biết, nhận ra, khắc phục, che giấu, tránh: “Biết sở đoản của mình để tránh nhận việc quá sức.”
Chữ 所 và chữ 短 trong sở đoản
Sở (所) ngoài nghĩa “nơi chốn” như trong trụ sở, công sở còn là một hư từ đứng trước động từ, tính từ để tạo danh từ, mang nghĩa “cái mà, chỗ mà”. Sở hữu là cái mình có, sở thích là cái mình thích, sở trường là chỗ mình dài, mình giỏi.
Đoản (短) là ngắn, trái với trường (dài). Thiều Chửu còn giảng thêm các nghĩa thiếu thốn, kém cỏi. Họ hàng của nó trong tiếng Việt khá đông: đoản mệnh (số ngắn), đoản kiếm (gươm ngắn), đoản côn (gậy ngắn), đoản văn (bài văn ngắn).
Ghép lại, sở đoản là “chỗ ngắn” của một người. Cách nói này có từ rất lâu trong văn Hán. Bài Bốc cư trong Sở từ, tương truyền gắn với Khuất Nguyên, có câu “Phù xích hữu sở đoản, thốn hữu sở trường” (夫尺有所短,寸有所長): thước có chỗ ngắn, tấc có chỗ dài. Cây thước dài hơn tấc, nhưng đặt bên vật lớn thì lại thành ngắn; tấc thì ngược lại. Ý câu ấy: ai cũng có mặt hơn mặt kém, đừng đo người bằng một cây thước duy nhất.
Sở đoản, khuyết điểm, nhược điểm: chọn chữ nào
| Từ | Trọng tâm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sở đoản | Mảng năng lực mình vốn kém | Thuyết trình là sở đoản của tôi |
| Sở trường | Mảng năng lực mình vốn giỏi | Sở trường của bạn ấy là vẽ tranh |
| Nhược điểm, điểm yếu | Mặt yếu nói chung, của người hoặc vật | Nhược điểm của mẫu xe này là tốn xăng |
| Khuyết điểm | Thiếu sót, thường về tính nết, thái độ, cần sửa | Hay đi muộn là khuyết điểm cần khắc phục |
| Yếu điểm | Chỗ hiểm, chỗ dễ bị tấn công (dễ nhầm với “điểm yếu”) | Đánh trúng yếu điểm của đối thủ |
Chỗ dễ nhầm nhất là coi sở đoản và khuyết điểm như một. Khuyết điểm mang sắc thái đạo đức, nói đến thứ đáng trách như lười, ẩu, nóng tính. Sở đoản chỉ nói đến khả năng: ai ngại nói trước đám đông không có lỗi gì cả, chỉ là mảng đó chưa phải thế mạnh. Cụm quen tai “phát huy sở trường, khắc phục sở đoản” vì thế nghe nhẹ nhàng hơn hẳn “sửa khuyết điểm”.
Nói về sở đoản khi phỏng vấn và khi viết về bản thân
Câu “Sở trường, sở đoản của bạn là gì?” gần như buổi phỏng vấn nào cũng có. Người hỏi thường không tìm một ứng viên hoàn hảo; họ muốn biết bạn có hiểu mình không. Một câu trả lời ổn thường có ba phần: nêu một sở đoản có thật nhưng không đánh vào cốt lõi công việc, kể một ví dụ cụ thể, rồi nói mình đang làm gì để bù lại.
Ví dụ: “Sở đoản của em là hơi chậm khi phải làm nhiều việc cùng lúc. Gần đây em ghi danh sách việc mỗi sáng và xếp theo mức gấp, nên đã đỡ bị sót việc hơn.”
Tránh hai kiểu: kể một sở đoản giả (“em quá cầu toàn”) nghe rất sáo, hoặc nêu đúng kĩ năng mà vị trí đang cần. Ý này cũng dùng được khi làm bài văn tự giới thiệu; có thể tham khảo các mẫu trong bài viết bài luận giới thiệu chính mình. Hiểu đúng sở đoản cũng là một phần của năng lực của mỗi người: biết mình giỏi gì và chưa giỏi gì để chọn việc cho vừa sức.
Sở đoản: hỏi gì đáp nấy
Sở trường và sở đoản là gì?
Sở trường là điểm mạnh, việc mình làm tốt và dễ dàng. Sở đoản là điểm yếu, việc mình làm chậm, vụng hoặc hay sai. Hai từ đối nhau và thường đi thành cặp.
Sở đoản tiếng Anh là gì?
Thường dịch là weakness (số nhiều weaknesses). Cặp “sở trường, sở đoản” trong phỏng vấn tương ứng với strengths and weaknesses.
Ví dụ về sở đoản của học sinh là gì?
Ngại phát biểu trước lớp, chữ viết chưa đẹp, học thuộc chậm, dễ mất tập trung khi làm bài dài. Đây đều là những mặt có thể cải thiện dần bằng luyện tập.
Có nên giấu sở đoản của mình không?
Không cần khoe, nhưng cũng không nên giấu với chính mình. Người biết rõ chỗ yếu sẽ tránh được việc quá sức, nhờ đúng người giúp và tập trung sửa đúng chỗ.