Ship là từ tiếng Anh được người Việt dùng theo hai nghĩa: một là giao hàng, chuyển hàng tới tận tay người mua (“ship về nhà”, “phí ship”); hai là trong giới fan, ship là ghép đôi hai người hay hai nhân vật mà mình mong họ thành một cặp, còn gọi vui là “đẩy thuyền”. Đi kèm nghĩa thứ hai có OTP, NOTP và chuyện “thuyền chìm”.
| Nghĩa 1 | Giao hàng, gửi hàng (từ ship, shipping) |
| Nghĩa 2 | Ghép đôi, ủng hộ một cặp trong fandom (rút từ relationship) |
| Loại từ | Động từ, danh từ; “shipper” là người giao hàng hoặc người đẩy thuyền |
| Sắc thái | Khẩu ngữ, thân mật; văn bản trang trọng nên viết “giao hàng” |

Một chữ ship, hai con đường vào tiếng Việt
Hai nghĩa của ship trông như một từ nhưng thật ra đến từ hai gốc khác nhau. Nghĩa giao hàng đi từ chữ ship là con tàu: xưa hàng hóa đi bằng tàu, nên gửi hàng gọi là ship, dần dần gửi bằng xe tải hay máy bay cũng vẫn là ship. Khi mua bán qua mạng bùng nổ ở Việt Nam, chữ này đi thẳng vào câu nói hằng ngày: “ship COD”, “freeship”, “anh shipper ơi”.
Nghĩa ghép đôi thì khác hẳn. Merriam-Webster ghi rằng nó là dạng rút gọn của relationship (mối quan hệ), không dính dáng gì đến tàu bè. Người hâm mộ dùng ship như động từ: “tôi ship hai người này”, tức là tôi mong, tôi ủng hộ họ thành đôi, dù ngoài đời họ chỉ là đồng nghiệp hay bạn diễn.
Tiếng Việt khéo ở chỗ giữ cả hai nghĩa rồi chơi chữ luôn: vì ship nghe như con tàu nên fan gọi cặp đôi mình ủng hộ là “thuyền”, ủng hộ là “chèo thuyền”, “đẩy thuyền”, cặp tan vỡ là “thuyền chìm”, “lật thuyền”. Và chữ shipper cũng có hai mặt: ở chợ online là anh giao hàng, ở fandom là người đẩy thuyền.
Trên chứng từ chở hàng nặng bằng tàu biển, khối lượng thường ghi theo đơn vị MT, tức tấn hệ mét bằng 1.000 kg.
Thuyền đầu tiên khởi hành từ phim The X-Files
Theo Wiktionary và các ghi chép được Oxford English Dictionary dẫn lại, cách nói này bắt đầu từ cộng đồng fan phim truyền hình The X-Files trên các diễn đàn mạng giữa thập niên 1990. Những người mong hai đặc vụ chính nên duyên được gọi là relationshipper, sau rút gọn còn shipper, rồi động từ ship ra đời.
Từ đó, chữ lan khắp các cộng đồng người hâm mộ: fan anime, truyện tranh, phim Hàn, K-pop và thể thao. Ở Việt Nam, giới trẻ hay ship các cặp diễn viên đóng chung phim hoặc các thành viên cùng nhóm nhạc. Cặp được ship thường gọi tắt là cp; có cả một bài riêng về chữ cp trong giới fan cho ai muốn đọc thêm.
Ship, OTP, NOTP đặt cạnh nhau
| Từ | Gốc | Nghĩa trong fandom |
|---|---|---|
| Ship | relationship | Ghép đôi, ủng hộ một cặp; cũng chỉ chính cặp đó |
| OTP | One True Pairing | Cặp “chân ái”, cặp mình thích nhất, không đổi |
| NOTP | Not One True Pairing | Cặp mình không chấp nhận, không muốn thấy thành đôi |
| Thuyền chìm | tiếng Việt | Cặp mình ship tan vỡ, hoặc người trong cuộc đính chính không có gì |
Một fan có thể ship nhiều cặp cùng lúc, nhưng OTP thường chỉ có một trong mỗi bộ phim hay mỗi nhóm. Nếu OTP bỗng thành NOTP vì một scandal hay một lời đính chính, fan sẽ than “lật thuyền rồi”. Lưu ý: ngoài fandom, OTP còn là mã xác thực một lần (One Time Password) ngân hàng gửi về điện thoại, đừng gửi mã ấy cho ai.
Ship trong tin nhắn mua hàng và bình luận của fan
- Hỏi shop: Shop ơi, ship về Đà Lạt mấy ngày, phí ship bao nhiêu ạ?
- Đặt đồ ăn: Đơn trên 100 nghìn được freeship, gom thêm ly trà sữa cho đủ đi.
- Gọi điện: Em là shipper, chị xuống nhận hàng giúp em nhé.
- Bình luận phim: Hai người này nhìn nhau tình quá, tôi ship từ tập một.
- Diễn đàn fan: Cặp này là OTP của tôi, ai chê là tôi giận.
- Caption: Thuyền tôi ship ba năm vừa chìm, xin một phút mặc niệm.
Ba câu đầu dùng nghĩa giao hàng, ba câu sau dùng nghĩa fandom; ngữ cảnh gần như luôn đủ để phân biệt. Khi viết đơn từ, báo cáo hay bài văn, nên thay bằng “giao hàng”, “phí vận chuyển”, “người giao hàng”.
Đẩy thuyền, OTP và phí ship: mấy điều nên biết
OTP trong tình yêu là gì?
OTP là viết tắt của One True Pairing, cặp đôi “chân ái” mà một người hâm mộ tin là hợp nhau nhất. Khi bạn bè trêu “hai đứa là OTP của tao”, ý là họ thấy hai bạn rất đẹp đôi.
NOTP là gì?
NOTP là cặp đôi mà fan không muốn thấy thành đôi, có khi vì thấy không hợp, có khi vì đã thích một cặp khác. Từ này mang tính cá nhân, không phải lời chê bai người thật.
Ship hàng là gì và ship COD là gì?
Ship hàng là gửi, giao hàng từ người bán tới người mua. Ship COD (Cash On Delivery) là giao hàng thu tiền: người mua nhận hàng xong mới trả tiền cho người giao.
Ship người thật có sao không?
Ship cho vui thì không sao, nhưng nên nhớ người thật có đời tư riêng. Đừng ép họ thành đôi, đừng công kích người yêu thật của họ chỉ vì thuyền mình chìm.