Sảnh là gian phòng lớn, rộng, thường nằm ngay lối vào của một tòa nhà, dùng làm nơi đón tiếp, chờ đợi hoặc tụ họp đông người. Sảnh khách sạn, sảnh chờ sân bay, sảnh cưới đều là nghĩa này. Ngoài ra, chữ sảnh còn một nghĩa cũ là nơi quan làm việc, và trong một số trò chơi bài lá thì đây là tên gọi một kiểu xếp quân.
| Nghĩa thông dụng | Phòng lớn ở lối vào hay ở trung tâm tòa nhà, để tiếp khách, chờ, tụ họp |
| Nghĩa cũ | Nhà làm việc của cơ quan, của quan lại thời trước |
| Chữ Hán | 廳, vốn đọc là thính; người Việt quen đọc là sảnh |
| Loại từ | Danh từ |
| Tiếng Anh | lobby, hall (sảnh chờ: waiting area, lounge) |

Sảnh: căn phòng đầu tiên khách bước vào
Thử nhớ lần gần nhất bạn đi vào một tòa nhà lớn: bệnh viện, khách sạn, trung tâm thương mại. Qua cánh cửa chính, trước khi rẽ vào thang máy hay hành lang, bao giờ cũng có một khoảng rộng, trần cao, có bàn lễ tân hoặc ghế ngồi đợi. Khoảng đó gọi là sảnh.
Từ điển tiếng Việt giảng sảnh là phòng lớn dùng làm nơi tiếp khách. Trong đời sống, nghĩa này nở ra thành cả một họ cụm từ:
- Sảnh khách sạn: nơi đặt quầy lễ tân và ghế chờ; khách tới thì nhận phòng ở đây, lúc rời đi lại quay về đây trả chìa khóa.
- Sảnh chờ: khu ngồi đợi ở sân bay, bến xe, bệnh viện, ngân hàng. Ở sân bay còn chia sảnh đi và sảnh đến.
- Sảnh cưới, sảnh tiệc: phòng tiệc lớn trong nhà hàng, trung tâm hội nghị; nhiều nơi đặt tên riêng cho từng sảnh.
- Sảnh chung cư, sảnh tòa nhà: tầng trệt có bảo vệ, hộp thư, lối lên thang máy.
Thủ tục ở quầy lễ tân, việc mà khách sạn gọi là nhận phòng, được giải thích riêng trong bài thủ tục check in ở khách sạn và sân bay.
Sảnh, đại sảnh, hội trường khác nhau chỗ nào?
| Từ | Nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|
| Sảnh | Phòng lớn để đón tiếp, chờ, tụ họp | Cách nói chung, trung tính |
| Đại sảnh | Sảnh rất lớn, thường là gian chính của công trình | Nhấn vào quy mô, giọng trang trọng |
| Tiền sảnh | Phần sảnh ngay sau cửa chính | Ngôn ngữ kiến trúc, mô tả mặt bằng |
| Hội trường | Phòng lớn có ghế xếp hàng, có sân khấu hay bục để họp, nghe nói chuyện | Hội nghị, lễ kỉ niệm, sinh hoạt tập thể |
| Phòng khách | Phòng tiếp khách trong một ngôi nhà, căn hộ | Nhà ở gia đình |
| Hành lang | Lối đi dài nối các phòng | Chỉ để đi qua, không để tụ họp |
Điểm phân biệt dễ nhớ: sảnh là nơi người ta đứng, ngồi, đợi; hành lang là nơi người ta đi qua; hội trường là nơi người ta ngồi nghe. Một tòa nhà văn phòng có thể có đủ cả ba. Tiệc cưới ở thành phố giờ phần lớn đặt ở sảnh nhà hàng, khác hẳn cảnh rạp dựng trước sân nhà ngày trước; nghi lễ đón dâu bên nhà gái được kể lại trong bài lễ vu quy bên nhà gái.
Ở trụ sở cơ quan, cạnh sảnh thường có một căn phòng trang trọng để đón khách và làm lễ, đó là phòng khánh tiết.
Chữ 廳 và những sảnh đường xưa
Sảnh là cách đọc quen của chữ Hán 廳. Theo sách chữ Hán, chữ này vốn đọc là thính, nghĩa gốc là chỗ quan ngồi xử việc, rồi mở rộng thành phòng, gian nhà, và cả công sở. Người Việt quen đọc là sảnh, nên nghĩa cũ còn đọng lại trong vài từ:
- Sảnh đường: nhà làm việc, nhà ở của quan lớn thời trước; nay là từ cũ, gặp trong truyện lịch sử.
- Thị sảnh: tòa thị chính, trụ sở chính quyền thành phố.
- Đại sảnh: gian lớn nhất của một cung điện, dinh thự; nay dùng cho cả nhà hát, khách sạn.
Như vậy, từ chốn công đường của quan đến chỗ quầy lễ tân khách sạn, chữ sảnh giữ nguyên một nét: đó là nơi người ngoài đến và được tiếp. Có điều, ngày xưa người đến sảnh là dân lên trình việc, còn bây giờ là khách được mời ngồi uống nước.
Còn chữ sảnh trong bài lá thì là chuyện khác hẳn: người chơi dùng nó để gọi một bộ quân có số liền nhau. Nghĩa này chỉ là tên gọi trong trò chơi, không liên quan gì tới gian phòng, và cũng không phải nghĩa mà từ điển phổ thông giảng đầu tiên.
Sảnh ở khách sạn, sân bay và trong tiếng Anh
Sảnh là gì trong khách sạn?
Là khu vực rộng ngay sau cửa chính, có quầy lễ tân, ghế chờ, đôi khi có quầy cà phê. Khách làm thủ tục nhận phòng, gửi hành lí, hẹn gặp người khác ở đây. Tiếng Anh gọi là lobby.
Sảnh chờ là gì?
Là khu bố trí ghế để người ta ngồi đợi đến lượt: đợi lên máy bay, đợi khám bệnh, đợi gọi số ở ngân hàng. Ở sân bay, sảnh chờ thường nằm sau khu kiểm tra an ninh, gần cửa ra tàu bay.
Sảnh tiếng Anh là gì?
Thông dụng nhất là lobby (sảnh tòa nhà, khách sạn) và hall (sảnh lớn, đại sảnh). Sảnh chờ có thể là waiting area, departure lounge ở sân bay. Sảnh tiệc cưới thường được gọi là banquet hall hoặc ballroom.
Đại sảnh là gì?
Là sảnh rất lớn, thường là gian chính của một công trình như cung điện, nhà hát, khách sạn lớn. Nói “đại sảnh” nghe trang trọng, bề thế hơn “sảnh” thường.