Samurai là tầng lớp võ sĩ của Nhật Bản thời phong kiến, những người cầm kiếm phục vụ lãnh chúa và giữ địa vị cao hơn dân thường suốt nhiều thế kỉ. Tiếng Việt hay gọi là võ sĩ Nhật hay võ sĩ đạo. Ngoài nghĩa lịch sử, người Việt còn dùng chữ này cho kiếm samurai, tinh thần samurai và biệt danh đội tuyển Nhật.
| Nghĩa ngắn | Võ sĩ phục vụ lãnh chúa trong xã hội phong kiến Nhật Bản |
| Gốc từ | Tiếng Nhật 侍, gốc động từ cổ saburau (hầu hạ, phục vụ) |
| Âm Hán Việt | Thị (như trong thị vệ, thị nữ) |
| Sắc thái | Trung tính, gợi kỉ luật, lòng trung thành, danh dự |

Samurai vốn là người hầu?
Nghe thì lạ, nhưng đúng là vậy. Chữ Nhật viết samurai là 侍, đọc theo âm Hán Việt là thị. Thiều Chửu giảng chữ này là hầu, kẻ hầu; ta còn gặp nó trong thị vệ, thị nữ, thị giả. Bách khoa Wikipedia tiếng Anh và tiếng Việt cùng ghi từ samurai được cho là bắt nguồn từ động từ saburau, nghĩa là phục vụ, hầu cận bề trên.
Vậy samurai ban đầu là “người phục vụ” theo nghĩa đen: người lính giỏi cưỡi ngựa, bắn cung, cầm kiếm, theo hầu một nhà quyền thế. Dần dần, người hầu cầm vũ khí ấy thành một tầng lớp có ruộng đất, có quyền mang kiếm và đứng trên nông dân, thợ thủ công, thương nhân.
Còn một chi tiết người học tiếng Nhật hay để ý: trong tiếng Nhật, chữ chỉ chung giới võ sĩ là bushi (武士, võ sĩ). Các nhà nghiên cứu phương Tây thường coi samurai và bushi như một, nhưng ở Nhật, tướng quân (shogun) và đại danh (daimyo) là bushi mà không ai gọi họ là samurai, vì samurai là người phục vụ chứ không phải người được phục vụ.
Từ chiến binh cưỡi ngựa đến lớp người bị xóa tên
Tầng lớp võ sĩ Nhật lớn mạnh từ những gia đình giàu có tự luyện con em thành cung thủ cưỡi ngựa, vì triều đình bỏ dần lối quân đội trưng binh. Qua nhiều thế kỉ nội chiến, samurai thành lực lượng chính của các lãnh chúa. Đến thời Edo, đất nước yên ổn hơn hai trăm năm, nhiều samurai cầm sổ sách nhiều hơn cầm kiếm: họ làm quan lại, giữ trật tự, dạy học.
Sau cuộc Minh Trị duy tân nửa sau thế kỉ 19, nhà nước Nhật xóa các lãnh địa, lập quân đội trưng binh kiểu phương Tây, bỏ dần bổng lộc cha truyền con nối và quyền đeo kiếm. Tầng lớp samurai mất chỗ đứng trong luật pháp, dù nhiều cựu võ sĩ vẫn làm quan chức, sĩ quan, nhà giáo trong bộ máy mới.
Đi cùng hình ảnh samurai là bushido (武士道, võ sĩ đạo), những chuẩn mực đề cao lòng trung thành với chủ, lòng dũng cảm và giữ gìn danh dự cá nhân giữa cộng đồng. Sử sách cũng ghi nhận không ít samurai phản chủ hay đổi phe; võ sĩ đạo là lí tưởng được ca ngợi hơn là điều ai cũng giữ trọn.
Samurai, bushi, ronin và ninja
| Tên gọi | Là ai | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| Samurai | Võ sĩ phục vụ một lãnh chúa | Có chủ, có bổng lộc, được mang kiếm |
| Bushi | Tên chung của giới võ sĩ | Rộng hơn, gồm cả tướng quân và lãnh chúa |
| Ronin | Samurai mất chủ | Vẫn giữ vài quyền của võ sĩ nhưng không còn phục vụ ai |
| Ninja | Người do thám, đánh lén trong truyện và phim | Hoạt động bí mật, không phải một đẳng cấp như samurai |
Ronin thường được dịch là “lãng nhân”, người đi lang thang vì mất lãnh chúa. Trong các phim kiếm hiệp Nhật, nhân vật ronin cô độc là kiểu hình rất quen. Nếu bạn biết chữ samurai qua anime thì cũng nên biết phim ảnh đã tô vẽ thêm nhiều; đọc thêm về thế giới hoạt hình xứ mặt trời mọc để thấy nhân vật võ sĩ ở đó được dựng lại thế nào. Nhiều người cũng hay đặt samurai cạnh những chiến binh đi biển Bắc Âu, dù hai lớp người sống ở hai thế giới rất khác.
Người Việt nói samurai trong những dịp nào?
- Nói về đồ vật: “Ông nội treo trên tường một thanh kiếm samurai làm cảnh, cấm cháu sờ vào.”
- Bình luận bóng đá: “Tối nay Samurai Blue đá sân nhà, kèo này khó cho đội khách rồi.”
- Khen tính kỉ luật: “Anh ấy làm việc kiểu samurai, đã nhận là làm tới nơi, không than một câu.”
- Chuyện phim: “Tối qua xem một phim samurai đen trắng, cảnh đấu kiếm dưới mưa đẹp mê.”
- Trêu nhau: “Đội mũ bảo hiểm với cầm cây dù kiểu đó, nhìn như samurai đi chợ.”
Cụm “tinh thần samurai” thường được dùng để khen sự kỉ luật, chịu đựng và tấm lòng một dạ với người mình theo. Viết văn nghị luận thì nên dùng “võ sĩ Nhật Bản” hoặc “tinh thần võ sĩ đạo” cho trang trọng. Một chi tiết nhỏ: tiếng Anh không thêm “s” cho số nhiều, ba võ sĩ vẫn là three samurai.
Cạnh hình ảnh samurai, phim Nhật còn hay có geisha và maiko, những nghệ sĩ múa hát tiếp khách trong trà thất.
Kiếm samurai, ronin và Samurai Blue
Kiếm samurai là gì?
Là cách gọi chung các loại kiếm Nhật mà võ sĩ mang, quen nhất là katana lưỡi cong một bên. Thời Edo, cặp kiếm một dài một ngắn đeo bên hông là dấu hiệu dễ thấy của thân phận võ sĩ.
Samurai và ninja khác nhau thế nào?
Samurai là một đẳng cấp xã hội có danh phận, xuất hiện công khai. Ninja gắn với việc do thám, đánh úp, và phần lớn hình ảnh mặc đồ đen, phóng phi tiêu mà ta biết đến từ truyện, phim về sau.
Samurai Blue là đội nào?
Là biệt danh của đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản, theo màu áo xanh lam truyền thống.
Samurai còn tồn tại ở Nhật không?
Không còn như một tầng lớp. Các đặc quyền đã bị bãi bỏ từ thời Minh Trị; hiện chỉ còn hậu duệ các dòng họ võ sĩ, các môn võ như kiếm đạo, bảo tàng và lễ hội tái hiện.