Geisha là nữ nghệ sĩ truyền thống của Nhật Bản, được đào tạo nhiều năm về múa, hát, đàn shamisen, trà đạo và nghệ thuật trò chuyện để biểu diễn, tiếp đãi khách trong các buổi tiệc ở trà thất. Chữ này viết bằng Hán tự là 芸者, nghĩa đen là “người của nghệ thuật”. Người Kyoto gọi geisha là geiko, còn người đang học việc là maiko.
| Nghĩa ngắn | Nữ nghệ sĩ biểu diễn truyền thống của Nhật Bản |
| Gốc từ | Tiếng Nhật 芸者: gei (nghệ thuật) + sha (người); Hán Việt đọc là “nghệ giả” |
| Tên gọi theo vùng | Geiko (Kyoto), geigi (Kanazawa, Niigata); người học việc: maiko, ở Tokyo xưa gọi hangyoku |
| Thời điểm ra đời | Thời Edo (thế kỷ XVII–XIX) |

Geisha 芸者: người sống bằng nghệ
Đọc tách ra, gei (芸) là nghệ, tài nghệ, ngón nghề; sha (者) là người, kẻ làm một việc gì đó, như chữ “giả” trong “tác giả”, “học giả”. Ghép lại thành “người sống bằng nghệ”. Cái tên đã nói rõ trọng tâm của nghề: một geisha được đánh giá bằng điệu múa, tiếng đàn, giọng hát và cách giữ cho buổi tiệc vui mà vẫn nhã, chứ không phải bằng gương mặt trắng hay bộ kimono.
Hai tên gọi theo vùng cũng xoay quanh chữ 芸. Geiko (芸子) ở Kyoto thay chữ “người” bằng chữ “con”, gần như “cô gái làm nghệ”. Geigi (芸妓) là cách gọi ở Kanazawa và Niigata. Còn maiko (舞妓) dùng chữ “múa” ở đầu, vì người học việc được biết đến trước hết qua điệu múa.
Người Việt có khi dịch geisha là “kỹ nữ”, nhưng chữ ấy trong tiếng Việt dễ gây hiểu lệch nên báo chí và sách du lịch ngày càng giữ nguyên chữ geisha, hoặc gọi là “nữ nghệ sĩ geisha”.
Từ cô bé học việc đến ngày “lật cổ áo”
Con đường thành geisha ở Kyoto thường bắt đầu khi các cô gái vừa học xong cấp trung học cơ sở. Các em xin vào một okiya, ngôi nhà chung do một bà chủ quản lý, người mà các cô gọi là “mẹ” (okaasan). Ở đó, các em vừa học vừa làm việc nhà, quen dần với nếp sống và lễ nghi của nghề.
- Học việc: mỗi ngày học múa, học đàn shamisen, trống, sáo, hát, trà đạo, cách cúi chào, cách rót rượu, cách nói chuyện với khách. Nhiều người còn học thư pháp, cắm hoa.
- Ra mắt làm maiko: mặc kimono màu sặc sỡ, thắt đai dài, tóc thật búi cầu kỳ cài hoa trâm, mặt phủ lớp phấn trắng (oshiroi), chỉ tô son ở môi dưới khi mới vào nghề.
- Erikae, “lật cổ áo”: sau vài năm, thường khoảng tuổi hai mươi, maiko đổi cổ áo lót màu đỏ thêu hoa sang cổ áo trắng trơn. Từ đó cô là geiko, trang phục và kiểu tóc giản dị hơn, nhiều người dùng tóc giả.
Nơi geisha làm việc là ochaya (trà thất) và nhà hàng truyền thống. Một buổi tiệc có geisha gọi là ozashiki: khách ngồi trong phòng chiếu tatami, các cô rót rượu, trò chuyện, chơi những trò chơi nhỏ, rồi biểu diễn một điệu múa với tiếng đàn shamisen. Khu phố có các okiya và ochaya gọi là hanamachi, nghĩa là “phố hoa”; nổi tiếng nhất là khu Gion ở Kyoto.
Geisha ra đời ở thời Edo như thế nào?
Nghề này hình thành trong thời Edo, khi Nhật Bản có hơn hai thế kỷ tương đối yên ổn và đời sống đô thị phát triển. Những người giúp vui bằng ca múa, chuyện trò ở các buổi tiệc đầu tiên được cho là đàn ông; về sau nghề gần như chỉ còn phụ nữ. Cây đàn ba dây shamisen trở thành nhạc cụ gắn với họ.
Trước Thế chiến thứ hai, geisha đông hơn bây giờ rất nhiều. Chiến tranh và đời sống hiện đại khiến nghề thu hẹp dần; hiện chỉ còn khoảng vài trăm người hành nghề, phần đông ở Kyoto và Tokyo. Họ được xem như người giữ gìn các môn nghệ thuật truyền thống, giống như cách nhiều nước giữ lại những giá trị văn hóa được truyền qua nhiều thế hệ.
Geisha, maiko, geiko khác nhau ra sao?
| Maiko | Geiko / geisha | |
|---|---|---|
| Vị trí | Người học việc | Nghệ sĩ đã thành nghề |
| Cổ áo lót | Màu đỏ, thêu hoa | Màu trắng trơn |
| Tóc | Tóc thật, búi cầu kỳ, nhiều trâm hoa | Thường dùng tóc giả, ít trang sức hơn |
| Kimono, đai lưng | Màu tươi, tay áo dài, đai buông dài phía sau | Màu trầm, tay áo ngắn hơn, đai thắt gọn |
| Trang điểm | Phấn trắng dày, son môi dưới khi mới vào nghề | Phấn trắng nhẹ hơn, son cả hai môi |
Một hiểu lầm cần nói rõ: nhiều người, nhất là ở phương Tây, từng đánh đồng geisha với những người phục vụ ở chốn ăn chơi. Các tài liệu về văn hóa Nhật đều nhấn mạnh đó là cách hiểu sai. Geisha là nghề biểu diễn có quy củ, có trường lớp, có phường hội riêng.
Ở Việt Nam, chữ geisha còn được dùng cho phong cách trang điểm mặt trắng, môi đỏ trong các buổi chụp ảnh hay hóa trang. Những người mê văn hóa Nhật hay nhắc geisha cùng với phong cách thời trang gal của giới trẻ Tokyo, dù hai thế giới này cách nhau rất xa. Muốn hiểu thêm vẻ đẹp tĩnh lặng của văn hóa Nhật, có thể đọc những bài thơ hai-cư trong sách Ngữ văn 10.
Geisha ngoài đời và trên phim
Geisha nghĩa là gì trong tiếng Nhật?
Geisha (芸者) ghép từ gei là nghệ thuật và sha là người, nên nghĩa đen là “người của nghệ thuật”. Đọc theo âm Hán Việt là “nghệ giả”.
Maiko là gì, có phải geisha không?
Maiko là geisha đang học việc, chủ yếu ở Kyoto. Sau vài năm luyện tập và qua lễ erikae (lật cổ áo), maiko mới trở thành geiko, tức geisha chính thức.
Geisha Nhật Bản có còn không?
Còn, nhưng ít hơn xưa rất nhiều, chỉ khoảng vài trăm người. Khách du lịch có thể bắt gặp họ ở các khu phố cổ như Gion (Kyoto) hay Asakusa (Tokyo); lịch sự nhất là không chặn đường, không chụp ảnh khi chưa được phép.
Phim về geisha nổi tiếng nhất là phim nào?
Nhiều người biết đến geisha qua bộ phim Hollywood Hồi ức của một geisha (Memoirs of a Geisha), dựng từ tiểu thuyết cùng tên của một nhà văn Mỹ. Phim đẹp về hình ảnh nhưng có nhiều chi tiết hư cấu, không nên xem như tài liệu về nghề.